Andrew Omobamidele

Tên đầu:
Andrew Abiola
Tên cuối:
Omobamidele
Tên ngắn:
A. Omobamidele
Tên tại quê hương:
Andrew Abiola Omobamidele
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Ireland
Tuổi:
23-06-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NTFNTF11878030000120000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024IRLIRL101310000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NTFNTF00000000000000
VĐQG Pháp 2024-2025STRSTR9653431000030000

Trận đấu

07-12-2023 02:30
FUL
NTF
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
90'
31-01-2024 02:30
NTF
ARS
90'
04-02-2024 21:00
BOU
NTF
Thẻ vàng
90'
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
24-02-2024 22:00
AVL
NTF
44'
02-03-2024 22:00
NTF
LIV
90'
10-03-2024 21:00
BRH
NTF
Thẻ vàngBàn thắng phản lưới nhà
90'
16-03-2024 22:00
LUT
NTF
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
90'
08-04-2024
TOT
NTF
90'
13-04-2024 21:00
NTF
WLV
90'
21-04-2024 19:30
EVE
NTF
28-04-2024 22:30
NTF
MCI
16'
11-05-2024 23:30
NTF
CHE
19-05-2024 22:00
BUR
NTF
28-03-2023 01:45
IRL
FRA
13'
11-09-2023 01:45
IRL
NLD
14-10-2023 01:45
IRL
GRE
17-10-2023 01:45
GIB
IRL
19-11-2023 02:45
NLD
IRL
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
24-08-2024 21:00
SOU
NTF
14-09-2024 21:00
LIV
NTF
22-10-2024 02:00
NTF
CRY
26-01-2025 01:00
STR
LIL
44'
02-02-2025 23:15
REN
STR
90'
09-02-2025 23:15
STR
MPL
90'
16-02-2025 23:15
RCL
STR
16'
06-04-2025 22:15
SDR
STR
3'
13-04-2025 02:05
STR
NCE
Thẻ vàng
90'
20-04-2025
ASM
STR
Thẻ vàng
90'
26-04-2025 22:00
STR
STE
Thẻ vàng
90'
03-05-2025 22:00
STR
PSG
21'
18-05-2025 02:00
STR
HAC
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
2'