Matthis Abline

Tên đầu:
Matthis
Tên cuối:
Abline
Tên ngắn:
M. Abline
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
67 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
28-03-2003 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024NANNAN221210431011500010050
VĐQG Pháp 2023-2024RENREN00000000000000
VĐQG Pháp 2022-2023AJAAJA198802117111010021
VĐQG Pháp 2022-2023RENREN11096110100000010
VĐQG Pháp 2024-2025NANNAN29282346119610030072

Trận đấu

13-08-2023 22:05
REN
FCM
17-09-2023 20:00
CFA
NAN
23-09-2023 22:00
NAN
FCL
Bàn thắng
60'
07-10-2023 02:00
STR
NAN
84'
22-10-2023 20:00
NAN
MPL
57'
29-10-2023 02:00
RCL
NAN
60'
05-11-2023 21:00
NAN
SDR
24'
12-11-2023 21:00
FCM
NAN
36'
26-11-2023 21:00
NAN
HAC
31'
10-12-2023 03:00
PSG
NAN
4'
17-12-2023 19:00
NAN
STB
18'
21-12-2023 03:00
LYO
NAN
46'
14-01-2024 21:00
NAN
CFA
28-01-2024 21:00
SDR
NAN
04-02-2024 03:00
NAN
RCL
12'
11-02-2024 21:00
TOU
NAN
9'
18-02-2024 03:00
NAN
PSG
11'
24-02-2024 23:00
FCL
NAN
03-03-2024 21:00
NAN
FCM
11'
11-03-2024 02:45
OLM
NAN
16-03-2024 23:00
NAN
STR
10'
31-03-2024 20:00
NCE
NAN
Bàn thắngThẻ vàng
79'
08-04-2024 01:45
NAN
LYO
Bàn thắng
90'
14-04-2024 18:00
HAC
NAN
90'
27-04-2024 02:00
MPL
NAN
Bàn thắng
87'
05-05-2024 02:00
STB
NAN
71'
13-05-2024 02:00
NAN
LIL
Bàn thắng
76'
20-05-2024 02:00
ASM
NAN
77'
13-08-2022 22:00
ASM
REN
21-08-2022 22:05
REN
ACA
4'
28-08-2022 02:00
RCL
REN
8'
01-09-2022 02:00
REN
STB
30'
04-09-2022 22:05
EST
REN
21'
11-09-2022 22:05
REN
AJA
Bàn thắng
7'
18-09-2022 20:00
OLM
REN
01-10-2022 22:00
STR
REN
8'
09-10-2022 22:05
REN
NAN
3'
16-10-2022 20:00
REN
LYO
8'
23-10-2022 18:00
ANG
REN
4'
30-10-2022 21:00
REN
MPL
3'
06-11-2022 23:05
LIL
REN
13-11-2022 03:00
REN
TOU
30-12-2022 01:00
SDR
REN
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
46'
14-01-2023 23:00
RCL
AJA
7'
29-01-2023 21:00
AJA
MPL
25'
02-02-2023 03:00
ASM
AJA
Bàn thắng
27'
05-02-2023 21:00
AJA
SDR
79'
12-02-2023 21:00
ANG
AJA
Đá phạ đềnLỡ đá phạ đền
90'
18-02-2023 03:00
AJA
LYO
88'
26-02-2023 19:00
FCL
AJA
79'
04-03-2023 03:00
NCE
AJA
Kiến tạo
75'
19-03-2023 21:00
STR
AJA
87'
01-04-2023 22:00
AJA
EST
46'
09-04-2023 20:00
ACA
AJA
23'
16-04-2023 20:00
AJA
NAN
25'
22-04-2023 22:00
AJA
LIL
8'
01-05-2023 01:45
OLM
AJA
22'
07-05-2023 20:00
AJA
CFA
22'
14-05-2023 20:00
STB
AJA
26'
22-05-2023 01:45
AJA
PSG
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
Thẻ vàng
9'
04-06-2023 02:00
AJA
RCL
18'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
90'
25-08-2024 22:00
NAN
AJA
77'
01-09-2024
MPL
NAN
Bàn thắng
74'
15-09-2024 22:00
NAN
SDR
80'
22-09-2024 22:00
ANG
NAN
82'
29-09-2024 22:00
NAN
STE
Thẻ vàng
79'
06-10-2024 20:00
LYO
NAN
81'
20-10-2024 22:00
NAN
NCE
Bàn thắng
77'
27-10-2024 23:00
STR
NAN
68'
04-11-2024 02:45
NAN
OLM
22'
10-11-2024 01:00
RCL
NAN
66'
05-01-2025 01:00
LIL
NAN
Đá phạ đền
90'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
Bàn thắng
90'
19-01-2025 21:00
STE
NAN
90'
26-01-2025 23:15
NAN
LYO
90'
02-02-2025 23:15
SDR
NAN
Bàn thắngKiến tạo
90'
08-02-2025 01:00
NAN
STB
90'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
Bàn thắngThẻ vàng
67'
23-02-2025 21:00
NAN
RCL
90'
03-03-2025 02:45
OLM
NAN
70'
09-03-2025 23:15
NAN
STR
90'
15-03-2025 23:00
NAN
LIL
90'
30-03-2025 22:15
HAC
NAN
Kiến tạo
90'
05-04-2025 01:45
NCE
NAN
Bàn thắng
80'
23-04-2025 01:45
NAN
PSG
86'
19-04-2025 01:45
REN
NAN
90'
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
77'
04-05-2025 20:00
NAN
ANG
Thẻ vàng
90'
11-05-2025 02:00
AJA
NAN
90'
18-05-2025 02:00
NAN
MPL
Bàn thắng
90'