Anthony Rouault

Tên đầu:
Anthony
Tên cuối:
Rouault
Tên ngắn:
A. Rouault
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
76 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
29-05-2001 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024TOUTOU00000000000000
VĐQG Đức 2023-2024STUSTU22111006116000030002
VĐQG Pháp 2022-2023TOUTOU3737332301200130121
VĐQG Đức 2024-2025STUSTU131091233100000010
UEFA Champions League 2024-2025STUSTU5544901000020000
VĐQG Pháp 2024-2025RENREN101088301000030000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
20-08-2023 02:00
TOU
PSG
27-08-2023 20:00
STR
TOU
16-09-2023 20:30
MAI
STU
23-09-2023 01:30
STU
DRM
30-09-2023 20:30
KOE
STU
90'
07-10-2023 20:30
STU
WOB
83'
21-10-2023 20:30
FCU
STU
Kiến tạoThẻ vàng
90'
28-10-2023 20:30
STU
TSG
Thẻ vàng
64'
05-11-2023 23:30
FCH
STU
75'
11-11-2023 21:30
STU
BVB
26-11-2023 00:30
SGE
STU
03-12-2023 00:30
STU
SVW
10-12-2023 21:30
STU
B04
5'
18-12-2023 01:30
BAY
STU
31'
21-12-2023 02:30
STU
AUG
17'
14-01-2024 23:30
BMG
STU
44'
20-01-2024 21:30
BOC
STU
27-01-2024 21:30
STU
RBL
90'
03-02-2024 21:30
SCF
STU
90'
11-02-2024 21:30
STU
MAI
Kiến tạo
28'
24-02-2024 21:30
STU
KOE
Thẻ vàng
65'
03-03-2024 00:30
WOB
STU
90'
09-03-2024 02:30
STU
FCU
46'
21-04-2024 20:30
SVW
STU
27-04-2024 23:30
B04
STU
9'
04-05-2024 20:30
STU
BAY
72'
11-05-2024 01:30
AUG
STU
6'
18-05-2024 20:30
STU
BMG
10'
07-08-2022 18:00
TOU
NCE
90'
14-08-2022 20:00
EST
TOU
90'
21-08-2022 20:00
TOU
FCL
90'
28-08-2022 18:00
NAN
TOU
90'
01-09-2022 02:00
TOU
PSG
90'
04-09-2022 20:00
CFA
TOU
90'
11-09-2022 20:00
TOU
SDR
90'
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
90'
02-10-2022 20:30
TOU
MPL
90'
08-10-2022 02:00
LYO
TOU
90'
16-10-2022 18:00
TOU
ANG
83'
23-10-2022 20:00
TOU
STR
Bàn thắng
90'
29-10-2022 02:00
RCL
TOU
90'
06-11-2022 21:00
TOU
ASM
90'
13-11-2022 03:00
REN
TOU
90'
30-12-2022 03:00
OLM
TOU
90'
01-01-2023 21:00
TOU
ACA
90'
12-01-2023 01:00
AJA
TOU
Bàn thắng
90'
15-01-2023 21:00
TOU
STB
Thẻ vàng
90'
29-01-2023 21:00
STR
TOU
90'
02-02-2023 01:00
TOU
EST
Thẻ vàngKiến tạo
90'
04-02-2023 23:00
PSG
TOU
90'
12-02-2023 19:00
TOU
REN
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
20-02-2023 02:45
TOU
OLM
90'
26-02-2023 21:00
SDR
TOU
90'
05-03-2023 21:00
TOU
CFA
90'
12-03-2023 21:00
ANG
TOU
90'
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
90'
02-04-2023 20:00
STB
TOU
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
09-04-2023 20:00
MPL
TOU
90'
15-04-2023 02:00
TOU
LYO
90'
23-04-2023 20:00
FCL
TOU
90'
03-05-2023 02:00
TOU
RCL
90'
07-05-2023 20:00
ACA
TOU
90'
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
90'
21-05-2023 20:00
NCE
TOU
28-05-2023 02:00
TOU
AJA
90'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
90'
02-03-2025 23:15
MPL
REN
73'
08-03-2025 23:00
REN
PSG
Thẻ vàng
90'
16-03-2025 03:05
RCL
REN
90'
30-03-2025 22:15
ANG
REN
90'
06-04-2025 22:15
REN
AJA
90'
13-04-2025 22:15
HAC
REN
90'
19-04-2025 01:45
REN
NAN
90'
27-04-2025 02:05
LYO
REN
90'
04-05-2025
TOU
REN
Thẻ vàng
90'
11-05-2025 02:00
REN
NCE
90'
18-05-2025 02:00
OLM
REN
Thẻ vàng
90'
14-09-2024 20:30
BMG
STU
28'
22-09-2024 22:30
STU
BVB
90'
28-09-2024 20:30
WOB
STU
90'
07-10-2024 00:30
STU
TSG
46'
19-10-2024 23:30
BAY
STU
90'
26-10-2024 20:30
STU
HOL
20'
02-11-2024 02:30
B04
STU
90'
10-11-2024 23:30
STU
SGE
75'
12-01-2025 23:30
AUG
STU
90'
16-01-2025 02:30
STU
RBL
27'
18-01-2025 21:30
STU
SCF
Bàn thắng
90'
25-01-2025 21:30
MAI
STU
86'
01-02-2025 21:30
STU
BMG
90'
18-09-2024 02:00
RMA
STU
89'
01-10-2024 23:45
STU
SPA
90'
23-10-2024 02:00
JUV
STU
Thẻ vàng
90'
07-11-2024 03:00
STU
ATT
90'
22-01-2025 03:00
SLO
STU
Thẻ vàng
90'