Daniel Amartey

Tên đầu:
Daniel
Tên cuối:
Amartey
Tên ngắn:
D. Amartey
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Ghana
Tuổi:
21-12-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2022-2023LEILEI2018161122000010000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersGHAGHA116301000000000

Trận đấu

07-08-2022 20:00
LEI
BRE
90'
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
63'
20-08-2022 21:00
LEI
SOU
90'
27-08-2022 21:00
CHE
LEI
90'
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
18'
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
04-10-2022 02:00
LEI
NTF
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
23'
15-10-2022 18:30
LEI
CRY
90'
21-10-2022 02:15
LEI
LEE
90'
23-10-2022 20:00
WLV
LEI
90'
29-10-2022 18:30
LEI
MCI
90'
06-11-2022 00:30
EVE
LEI
90'
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
90'
26-12-2022 22:00
LEI
NEW
90'
31-12-2022 03:00
LIV
LEI
90'
04-01-2023 02:45
LEI
FUL
90'
14-01-2023 22:00
NTF
LEI
Thẻ vàng
90'
21-01-2023 22:00
LEI
BRH
90'
11-02-2023 22:00
LEI
TOT
19-02-2023 21:00
MUN
LEI
25-02-2023 22:00
LEI
ARS
05-03-2023 00:30
SOU
LEI
11-03-2023 22:00
LEI
CHE
67'
18-03-2023 22:00
BRE
LEI
90'
01-04-2023 21:00
CRY
LEI
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
90'
15-04-2023 23:30
MCI
LEI
22-04-2023 21:00
LEI
WLV
26-04-2023 02:00
LEE
LEI
02-05-2023 02:00
LEI
EVE
16-05-2023 02:00
LEI
LIV
23-05-2023 02:00
NEW
LEI
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
17-11-2023 23:00
GHA
MDG
63'