Dean Huijsen

Tên đầu:
Dean Donny
Tên cuối:
Huijsen
Tên ngắn:
D. Huijsen
Tên tại quê hương:
Dean Donny Huijsen
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
195 cm
Cân nặng:
84 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
14-04-2005 (21)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024JUVJUV101210000000000
VĐQG Italia 2023-2024ROMROM13450292200140020
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BOUBOU2723211840100080012
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersESPESP2218000000000000

Trận đấu

21-08-2023 01:45
UDI
JUV
27-08-2023 23:30
JUV
BGN
23-09-2023 23:00
SAS
JUV
27-09-2023 01:45
JUV
LEC
01-10-2023 23:00
ATT
JUV
07-10-2023 23:00
JUV
TOR
23-10-2023 01:45
MIL
JUV
12'
29-10-2023 01:45
JUV
VER
06-11-2023 02:45
FIO
JUV
12-11-2023
JUV
CAG
27-11-2023 02:45
JUV
INT
02-12-2023 02:45
MON
JUV
09-12-2023 02:45
JUV
NAP
16-12-2023 02:45
GEN
JUV
31-12-2023 02:45
JUV
ROM
08-01-2024 02:45
ROM
ATT
44'
15-01-2024 02:45
MIL
ROM
Thẻ vàng
12'
21-01-2024
ROM
VER
90'
30-01-2024 02:45
SAL
ROM
2'
06-02-2024 02:45
ROM
CAG
Bàn thắng
35'
11-02-2024
ROM
INT
Thẻ vàng
90'
19-02-2024
FRO
ROM
Bàn thắngThẻ vàng
46'
27-02-2024 00:30
ROM
TOR
Bàn thắng phản lưới nhà
12'
03-03-2024
MON
ROM
13'
11-03-2024 02:45
FIO
ROM
Thẻ vàng
57'
18-03-2024
ROM
SAS
4'
01-04-2024 23:00
LEC
ROM
44'
06-04-2024 23:00
ROM
LAZ
26-04-2024 01:00
UDI
ROM
53'
22-04-2024 23:30
ROM
BGN
28-04-2024 23:00
NAP
ROM
06-05-2024 01:45
ROM
JUV
13-05-2024 01:45
ATT
ROM
20-05-2024 01:45
ROM
GEN
27-05-2024 01:45
EMP
ROM
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
180'
25-08-2024 20:00
BOU
NEW
31-08-2024 21:00
EVE
BOU
13'
15-09-2024 02:00
BOU
CHE
21-09-2024 21:00
LIV
BOU
Thẻ vàng
90'
01-10-2024 02:00
BOU
SOU
05-10-2024 21:00
LEI
BOU
19-10-2024 23:30
BOU
ARS
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
02-11-2024 22:00
BOU
MCI
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
23'
08-12-2024 21:00
IPS
BOU
90'
04-01-2025 22:00
BOU
EVE
90'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
Thẻ vàng
90'
18-01-2025 19:30
NEW
BOU
180'
25-01-2025 22:00
BOU
NTF
90'
01-02-2025 22:00
BOU
LIV
Thẻ vàng
90'
15-02-2025 22:00
SOU
BOU
90'
22-02-2025 22:00
BOU
WLV
90'
26-02-2025 02:30
BRH
BOU
90'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
Thẻ vàng
90'
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
90'
03-04-2025 01:45
BOU
IPS
Thẻ vàng
90'
05-04-2025 21:00
WHU
BOU
Kiến tạo
90'
15-04-2025 02:00
BOU
FUL
90'
19-04-2025 21:00
CRY
BOU
90'
27-04-2025 20:00
BOU
MUN
Thẻ vàng
90'
03-05-2025 23:30
ARS
BOU
Bàn thắng
90'
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
Thẻ vàng
90'
21-05-2025 02:00
MCI
BOU
Thẻ vàng
90'
25-05-2025 22:00
BOU
LEI
Kiến tạo
12'
05-09-2025 01:45
BUL
ESP
90'
08-09-2025 01:45
TUR
ESP
90'