Denis Zakaria

Tên đầu:
Denis Lemi
Tên cuối:
Zakaria Lako Lado
Tên ngắn:
D. Zakaria
Tên tại quê hương:
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
Switzerland
Tuổi:
20-11-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM25242155144000110240
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CHECHE7541324000000000
VĐQG Italia 2022-2023JUVJUV2112210000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024CHECHE7758303000020001
UEFA EURO Cup 2024CHECHE102110000000000
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM2322196015420050063
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM7761503010030010
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersCHECHE202720000000000

Trận đấu

21-08-2023
ASM
STR
88'
26-08-2023 02:00
NAN
ASM
90'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
16'
17-09-2023 18:00
FCL
ASM
Thẻ vàng
83'
23-09-2023 02:00
ASM
NCE
90'
01-10-2023 02:00
ASM
OLM
Thẻ vàng
90'
08-10-2023 02:00
SDR
ASM
Thẻ vàng
90'
29-10-2023 21:00
LIL
ASM
Thẻ vàng
90'
05-11-2023 23:05
ASM
STB
Bàn thắng
90'
12-11-2023 03:00
HAC
ASM
Thẻ vàng
90'
25-11-2023 03:00
PSG
ASM
90'
03-12-2023 21:00
ASM
MPL
90'
09-12-2023 23:00
REN
ASM
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 03:00
ASM
LYO
90'
13-01-2024 23:00
ASM
SDR
90'
28-01-2024 03:00
OLM
ASM
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
12-02-2024 02:45
NCE
ASM
Bàn thắngBàn thắngThẻ vàng
90'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
Thẻ vàng
90'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
90'
10-03-2024 21:00
STR
ASM
90'
17-03-2024 21:00
ASM
FCL
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
07-04-2024 22:05
ASM
REN
90'
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
90'
21-04-2024 22:05
STB
ASM
Bàn thắngThẻ vàng
78'
29-04-2024
LYO
ASM
90'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
56'
16-10-2022 20:00
AVL
CHE
20-10-2022 01:30
BRE
CHE
22-10-2022 23:30
CHE
MUN
29-10-2022 21:00
BRH
CHE
06-11-2022 19:00
CHE
ARS
13-11-2022 00:30
NEW
CHE
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
82'
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
61'
06-01-2023 03:00
CHE
MCI
90'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
28'
04-03-2023 22:00
CHE
LEE
22'
11-03-2023 22:00
LEI
CHE
08-04-2023 21:00
WLV
CHE
15-04-2023 21:00
CHE
BRH
74'
16-08-2022 01:45
JUV
SAS
90'
23-08-2022 01:45
SAM
JUV
27-08-2022 23:30
JUV
ROM
32'
01-09-2022 01:45
JUV
SPE
26-03-2023
BLR
CHE
90'
29-03-2023 01:45
CHE
ISR
Kiến tạo
74'
17-06-2023 01:45
AND
CHE
74'
20-06-2023 01:45
CHE
ROU
75'
10-09-2023 01:45
KVX
CHE
90'
13-09-2023 01:45
CHE
AND
16-11-2023 02:45
ISR
CHE
Thẻ vàng
90'
15-10-2023 23:00
CHE
BLR
19-11-2023 02:45
CHE
KVX
Thẻ vàng
90'
22-11-2023 02:45
ROU
CHE
24-06-2024 02:00
CHE
DEU
29-06-2024 23:00
CHE
ITA
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
21'
18-08-2024 02:00
ASM
STE
76'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
86'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
Bàn thắng
90'
15-09-2024
AJA
ASM
Kiến tạoBàn thắng
90'
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
44'
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
Thẻ vàng
90'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
Thẻ vàng
90'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
90'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
90'
25-01-2025 23:00
ASM
REN
58'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
Thẻ vàng
90'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
Bàn thắng
90'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
Thẻ vàng
90'
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
Thẻ vàng
80'
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
90'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
90'
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
90'
06-04-2025
STB
ASM
Đá phạ đền
90'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
Kiến tạoĐá phạ đền
90'
20-04-2025
ASM
STR
90'
27-04-2025
HAC
ASM
90'
04-05-2025 02:05
STE
ASM
Kiến tạo
90'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
Bàn thắng
86'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
7'
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
90'
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
Đá phạ đền
90'
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
86'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
Thẻ vàng
90'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
79'
30-01-2025 03:00
INT
ASM
Thẻ vàng
90'
06-09-2025 01:45
CHE
KVX
15'
09-09-2025 01:45
CHE
SVN
12'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
Thẻ vàng
90'