Emil Krafth

Tên đầu:
Emil Henry ­Kristoffer
Tên cuối:
Krafth
Tên ngắn:
E. Krafth
Tên tại quê hương:
Emil Henry ­Kristoffer Krafth
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
83 kg
Quốc tịch:
Sweden
Tuổi:
02-08-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NEWNEW16883181000020000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NEWNEW10010000000000
UEFA Champions League 2023-2024NEWNEW00000000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024SWESWE2112010000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NEWNEW122331100000020000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersSWESWE102410000010000

Trận đấu

28-10-2023 23:30
WLV
NEW
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
03-12-2023 03:00
NEW
MUN
08-12-2023 02:30
EVE
NEW
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
4'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
76'
23-12-2023 22:00
LUT
NEW
26-12-2023 19:30
NEW
NTF
02-01-2024 03:00
LIV
NEW
14-01-2024 00:30
NEW
MCI
31-01-2024 03:15
AVL
NEW
03-02-2024 22:00
NEW
LUT
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
25-02-2024 03:00
ARS
NEW
02-03-2024 22:00
NEW
WLV
12-03-2024 03:00
CHE
NEW
20'
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
90'
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
-33'
03-04-2024 01:30
NEW
EVE
90'
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
Thẻ vàng
90'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
90'
16-05-2024 02:00
MUN
NEW
90'
27-04-2024 21:00
NEW
SHU
44'
04-05-2024 21:00
BUR
NEW
90'
11-05-2024 21:00
NEW
BRH
90'
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
Thẻ vàng
90'
21-08-2022 22:30
NEW
MCI
17-11-2023
AZE
SWE
30'
20-11-2023
SWE
EST
90'
17-08-2024 21:00
NEW
SOU
59'
25-08-2024 20:00
BOU
NEW
90'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
90'
15-09-2024 22:30
WLV
NEW
21-09-2024 21:00
FUL
NEW
28-09-2024 18:30
NEW
MCI
05-10-2024 23:30
EVE
NEW
19-10-2024 21:00
NEW
BRH
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
02-11-2024 19:30
NEW
ARS
16-01-2025 02:30
NEW
WLV
01-02-2025 22:00
NEW
FUL
15-02-2025 22:00
MCI
NEW
23-02-2025 21:00
NEW
NTF
27-02-2025 03:15
LIV
NEW
11-03-2025 03:00
WHU
NEW
17-04-2025 01:30
NEW
CRY
11'
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
1'
08-04-2025 02:00
LEI
NEW
3'
13-04-2025 22:30
NEW
MUN
12'
19-04-2025 23:30
AVL
NEW
14'
26-04-2025 21:00
NEW
IPS
04-05-2025 20:00
BRH
NEW
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
Thẻ vàng
25'
18-05-2025 22:30
ARS
NEW
Thẻ vàng
26'
25-05-2025 22:00
NEW
EVE
06-09-2025 01:45
SVN
SWE
09-09-2025 01:45
KVX
SWE
Thẻ vàng
24'