Emir Karic

Tên đầu:
Emir
Tên cuối:
Karic
Tên ngắn:
E. Karic
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
184 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
Austria
Tuổi:
09-06-1997 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024DRMDRM2718177996000040000
UEFA Champions League 2024-2025STUSTU00000000000000

Trận đấu

20-08-2023 22:30
SGE
DRM
90'
02-09-2023 20:30
B04
DRM
64'
17-09-2023 22:30
DRM
BMG
90'
23-09-2023 01:30
STU
DRM
90'
28-10-2023 20:30
BAY
DRM
28'
04-11-2023 02:30
DRM
BOC
11-11-2023 21:30
DRM
MAI
25-11-2023 21:30
SCF
DRM
16'
02-12-2023 02:30
DRM
KOE
8'
09-12-2023 21:30
FCH
DRM
Thẻ vàng
88'
16-12-2023 21:30
DRM
WOB
90'
20-12-2023 02:30
TSG
DRM
90'
14-01-2024 00:30
DRM
BVB
90'
20-01-2024 21:30
DRM
SGE
10'
03-02-2024 21:30
DRM
B04
90'
10-02-2024 21:30
BMG
DRM
90'
17-02-2024 21:30
DRM
STU
74'
24-02-2024 21:30
SVW
DRM
Thẻ vàng
90'
02-03-2024 21:30
DRM
AUG
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 21:30
RBL
DRM
44'
16-03-2024 21:30
DRM
BAY
19'
01-04-2024 00:30
BOC
DRM
90'
06-04-2024 20:30
MAI
DRM
15'
14-04-2024 20:30
DRM
SCF
81'
20-04-2024 20:30
KOE
DRM
8'
29-04-2024 00:30
DRM
FCH
Thẻ vàng
79'
04-05-2024 20:30
WOB
DRM
85'
12-05-2024 20:30
DRM
TSG
81'
18-05-2024 20:30
BVB
DRM
90'
20-09-2024 02:00
STB
STU
03-10-2024 02:00
STU
CB
23-10-2024 02:00
STU
SCP
06-11-2024 03:00
BVB
STU
22-01-2025 00:45
ATT
STU
30-01-2025 03:00
STU
RBL