Grant-Leon Ranos

Tên đầu:
Grant-Leon
Tên cuối:
Ranos
Tên ngắn:
G. Ranos
Tên tại quê hương:
Հրանտ-Լեոն Ռանոս
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Armenia
Tuổi:
20-07-2003 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024BMGBMG904190000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ARMARM7647116200010020
VĐQG Đức 2024-2025BMGBMG201820000010000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersARMARM219711100000010

Trận đấu

19-08-2023 20:30
AUG
BMG
4'
26-08-2023 23:30
BMG
B04
11'
02-09-2023 23:30
BMG
BAY
17-09-2023 22:30
DRM
BMG
28-10-2023 20:30
BMG
FCH
04-11-2023 21:30
SCF
BMG
11-11-2023 02:30
BMG
WOB
3'
02-12-2023 21:30
BMG
TSG
6'
09-12-2023 21:30
FCU
BMG
10'
16-12-2023 02:30
BMG
SVW
3'
14-01-2024 23:30
BMG
STU
21-01-2024 23:30
BMG
AUG
3'
28-01-2024 00:30
B04
BMG
03-02-2024 21:30
BAY
BMG
1'
18-02-2024 00:30
RBL
BMG
24-02-2024 21:40
BMG
BOC
02-03-2024 21:30
MAI
BMG
09-03-2024 21:30
BMG
KOE
16-03-2024 21:30
FCH
BMG
07-04-2024 22:30
WOB
BMG
17-06-2023 01:45
WAL
ARM
Bàn thắngBàn thắngThẻ vàng
88'
19-06-2023 23:00
ARM
LVA
77'
09-09-2023 01:45
TUR
ARM
62'
11-09-2023 23:00
ARM
HRV
68'
12-10-2023 23:00
LVA
ARM
31'
18-11-2023 21:00
ARM
WAL
72'
22-11-2023 02:45
HRV
ARM
73'
21-09-2024 23:30
SGE
BMG
05-10-2024 01:30
AUG
BMG
Thẻ vàng
9'
19-10-2024 20:30
BMG
FCH
26-10-2024 01:30
MAI
BMG
03-11-2024 23:30
BMG
SVW
10-11-2024 00:30
RBL
BMG
15-01-2025 02:30
WOB
BMG
9'
09-09-2025 23:00
ARM
IRL
Bàn thắng
67'
06-09-2025 23:00
ARM
PRT
30'