Hákon Rafn Valdimarsson

Tên đầu:
Hákon Rafn
Tên cuối:
Valdimarsson
Tên ngắn:
H. R. Valdimarsson
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
195 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
Iceland
Tuổi:
13-10-2001 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ISLISL3327000000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BREBRE00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BREBRE119000000000000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersIRLIRL00000000000000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersISLISL00000000000000

Trận đấu

27-04-2024 23:30
EVE
BRE
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
11-05-2024 21:00
BOU
BRE
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
24-03-2023 02:45
BIH
ISL
26-03-2023 23:00
LIE
ISL
18-06-2023 01:45
ISL
SVK
21-06-2023 01:45
ISL
PRT
09-09-2023 01:45
LUX
ISL
12-09-2023 01:45
ISL
BIH
14-10-2023 01:45
ISL
LUX
17-10-2023 01:45
ISL
LIE
17-11-2023 02:45
SVK
ISL
20-11-2023 02:45
PRT
ISL
90'
22-03-2024 02:45
ISR
ISL
90'
27-03-2024 02:45
UKR
ISL
90'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
25-08-2024 22:30
LIV
BRE
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
05-10-2024 21:00
BRE
WLV
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
26-10-2024 21:00
BRE
IPS
05-11-2024 03:00
FUL
BRE
09-11-2024 22:00
BRE
BOU
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
21-12-2024 22:00
BRE
NTF
02-01-2025 00:30
BRE
ARS
04-01-2025 22:00
SOU
BRE
15-01-2025 02:30
BRE
MCI
18-01-2025 22:00
BRE
LIV
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
90'
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
22-02-2025 03:00
LEI
BRE
27-02-2025 02:30
BRE
EVE
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
16-03-2025 00:30
BOU
BRE
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
12-04-2025 23:30
ARS
BRE
19-04-2025 21:00
BRE
BRH
02-05-2025 01:30
NTF
BRE
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
10-05-2025 21:00
IPS
BRE
18-05-2025 21:00
BRE
FUL
25-05-2025 22:00
WLV
BRE
06-09-2025 01:45
ISL
AZE
10-09-2025 01:45
FRA
ISL