Kurt Zouma

Tên đầu:
Kurt Happy
Tên cuối:
Zouma
Tên ngắn:
K. Zouma
Tên tại quê hương:
Kurt Happy Zouma
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
96 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
27-10-1994 (31)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU3332284013300030030
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WHUWHU2524199113200000020
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WHUWHU00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
90'
20-08-2023 22:30
WHU
CHE
90'
26-08-2023 23:30
BRH
WHU
90'
02-09-2023 02:00
LUT
WHU
Bàn thắng
90'
16-09-2023 21:00
WHU
MCI
90'
24-09-2023 20:00
LIV
WHU
Thẻ vàng
90'
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
90'
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
90'
22-10-2023 22:30
AVL
WHU
90'
29-10-2023 20:00
WHU
EVE
90'
12-11-2023 21:00
WHU
NTF
90'
25-11-2023 22:00
BUR
WHU
90'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
90'
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
64'
17-12-2023 21:00
WHU
WLV
Thẻ vàng
90'
23-12-2023 19:30
WHU
MUN
90'
21-01-2024 21:00
SHU
WHU
90'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
90'
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
90'
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
46'
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
Thẻ vàng
90'
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
90'
02-03-2024 22:00
EVE
WHU
Bàn thắng
90'
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
90'
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
90'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
Bàn thắng
90'
06-04-2024 21:00
WLV
WHU
90'
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
30'
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
90'
27-04-2024 18:30
WHU
LIV
90'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
90'
11-05-2024 21:00
WHU
LUT
90'
19-05-2024 22:00
MCI
WHU
90'
07-08-2022 22:30
WHU
MCI
90'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
90'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
90'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
90'
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
90'
03-09-2022 21:00
CHE
WHU
90'
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
Bàn thắng
90'
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
90'
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
90'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
90'
20-10-2022 01:30
LIV
WHU
90'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
Bàn thắng
90'
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
90'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
90'
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
15'
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
90'
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
21'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
90'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
90'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
90'
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
90'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
90'
27-04-2023 01:45
WHU
LIV
90'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
19'
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
21-05-2023 19:30
WHU
LEE
46'
28-05-2023 22:30
LEI
WHU