Lorenz Assignon

Tên đầu:
Lorenz
Tên cuối:
Assignon
Tên ngắn:
L. Assignon
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
67 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
22-06-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RENREN1412101324100040011
VĐQG Pháp 2022-2023RENREN122252101000030001
Ngoại Hạng Anh 2023-2024BURBUR1515128904100040112
VĐQG Pháp 2024-2025RENREN2722195159200080024

Trận đấu

03-02-2024 22:00
BUR
FUL
Kiến tạo
90'
10-02-2024 22:00
LIV
BUR
90'
17-02-2024 22:00
BUR
ARS
Thẻ vàng
79'
24-02-2024 22:00
CRY
BUR
90'
03-03-2024 20:00
BUR
BOU
90'
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
Thẻ vàng
90'
16-03-2024 22:00
BUR
BRE
90'
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
06-04-2024 21:00
EVE
BUR
84'
13-04-2024 21:00
BUR
BRH
90'
20-04-2024 21:00
SHU
BUR
Bàn thắngKiến tạo
90'
27-04-2024 21:00
MUN
BUR
90'
04-05-2024 21:00
BUR
NEW
90'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
Thẻ vàng
90'
19-05-2024 22:00
BUR
NTF
46'
13-08-2023 22:05
REN
FCM
90'
21-08-2023 01:45
RCL
REN
90'
27-08-2023 18:00
REN
HAC
90'
02-09-2023 22:00
STB
REN
Thẻ vàng
90'
16-09-2023 22:00
REN
LIL
Bàn thắngKiến tạo
90'
24-09-2023 22:05
MPL
REN
75'
02-10-2023 01:45
REN
NAN
Thẻ vàng
90'
09-10-2023 01:45
REN
PSG
90'
22-10-2023 18:00
FCL
REN
90'
29-10-2023 23:05
REN
STR
Thẻ vàng
70'
06-11-2023 02:45
NCE
REN
Thẻ vàng
90'
26-11-2023 23:05
REN
SDR
18'
04-12-2023 02:45
OLM
REN
11'
09-12-2023 23:00
REN
ASM
17-12-2023 21:00
TOU
REN
29'
27-01-2024 03:00
LYO
REN
21-08-2022 22:05
REN
ACA
28-08-2022 02:00
RCL
REN
01-09-2022 02:00
REN
STB
Thẻ vàng
72'
04-09-2022 22:05
EST
REN
2'
11-09-2022 22:05
REN
AJA
18-09-2022 20:00
OLM
REN
5'
01-10-2022 22:00
STR
REN
8'
09-10-2022 22:05
REN
NAN
16-10-2022 20:00
REN
LYO
Thẻ vàngKiến tạo
90'
23-10-2022 18:00
ANG
REN
30-10-2022 21:00
REN
MPL
06-11-2022 23:05
LIL
REN
13-11-2022 03:00
REN
TOU
12-01-2023 01:00
CFA
REN
16-01-2023 02:45
REN
PSG
14'
30-04-2023 20:00
REN
ANG
4'
06-05-2023 22:00
NCE
REN
12'
14-05-2023 20:00
REN
EST
9'
21-05-2023 18:00
ACA
REN
Thẻ vàng
26'
28-05-2023 02:00
REN
ASM
6'
04-06-2023 02:00
STB
REN
4'
19-08-2024 01:45
REN
LYO
Thẻ vàng
73'
25-08-2024 22:00
STR
REN
58'
01-09-2024 22:00
SDR
REN
18'
15-09-2024 20:00
REN
MPL
Kiến tạo
90'
22-09-2024
REN
RCL
90'
28-09-2024 02:00
PSG
REN
Thẻ vàng
59'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
Thẻ vàng
19'
26-10-2024 01:45
REN
HAC
20'
03-11-2024 23:00
AJA
REN
29'
10-11-2024 23:00
REN
TOU
Thẻ vàng
79'
04-01-2025 03:00
NCE
REN
Thẻ vàng
90'
12-01-2025 03:05
REN
OLM
Kiến tạoThẻ vàng
90'
19-01-2025 01:00
REN
STB
90'
02-02-2025 23:15
REN
STR
90'
09-02-2025 03:05
STE
REN
Kiến tạo
84'
17-02-2025 02:45
REN
LIL
90'
22-02-2025 02:45
REN
SDR
74'
02-03-2025 23:15
MPL
REN
Kiến tạoBàn thắng
90'
08-03-2025 23:00
REN
PSG
90'
16-03-2025 03:05
RCL
REN
90'
30-03-2025 22:15
ANG
REN
90'
06-04-2025 22:15
REN
AJA
90'
13-04-2025 22:15
HAC
REN
Bàn thắngThẻ vàng
75'
19-04-2025 01:45
REN
NAN
Thẻ vàng
90'
27-04-2025 02:05
LYO
REN
75'
04-05-2025
TOU
REN
90'
11-05-2025 02:00
REN
NCE
28'
18-05-2025 02:00
OLM
REN
Thẻ vàng
90'