Malo Gusto

Tên đầu:
Malo
Tên cuối:
Gusto
Tên ngắn:
M. Gusto
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
67 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
19-05-2003 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CHECHE27191786810000071006
VĐQG Pháp 2022-2023LYOLYO2119160127000110001
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024FRAFRA101010000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE29161545136000040000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersFRAFRA202720000000000

Trận đấu

13-08-2023 22:30
CHE
LIV
14'
20-08-2023 22:30
WHU
CHE
83'
26-08-2023 02:00
CHE
LUT
Kiến tạoKiến tạo
90'
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
77'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
90'
24-09-2023 20:00
CHE
AVL
Thẻ đỏ
90'
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
90'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
Thẻ vàng
13'
12-11-2023 23:30
CHE
MCI
26'
16-12-2023 22:00
CHE
SHU
24-12-2023 20:00
WLV
CHE
Thẻ vàng
80'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
Kiến tạo
90'
30-12-2023 19:30
LUT
CHE
Thẻ vàng
90'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
Thẻ vàng
90'
01-02-2024 03:15
LIV
CHE
44'
04-02-2024 21:00
CHE
WLV
Thẻ vàng
81'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
Kiến tạo
84'
18-02-2024 00:30
MCI
CHE
90'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
Kiến tạo
90'
12-03-2024 03:00
CHE
NEW
90'
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
87'
05-04-2024 02:15
CHE
MUN
Thẻ vàng
75'
16-04-2024 02:00
CHE
EVE
88'
16-05-2024 01:45
BRH
CHE
Kiến tạo
69'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
7'
11-05-2024 23:30
NTF
CHE
32'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
Thẻ vàng
26'
06-08-2022 02:00
LYO
ACA
90'
08-09-2022
FCL
LYO
90'
20-08-2022 02:00
LYO
EST
73'
28-08-2022 22:05
SDR
LYO
90'
01-09-2022
LYO
AJA
90'
04-09-2022
LYO
ANG
Kiến tạoThẻ vàng
70'
12-09-2022 01:45
ASM
LYO
90'
19-09-2022 01:45
LYO
PSG
90'
08-10-2022 02:00
LYO
TOU
90'
16-10-2022 20:00
REN
LYO
85'
22-10-2022 22:00
MPL
LYO
90'
31-10-2022 02:45
LYO
LIL
90'
07-11-2022 02:45
OLM
LYO
90'
12-11-2022 03:00
LYO
NCE
90'
12-01-2023 01:00
NAN
LYO
15-01-2023 03:00
LYO
STR
79'
02-02-2023 03:00
LYO
STB
90'
05-02-2023 01:00
EST
LYO
61'
24-04-2023 01:45
LYO
OLM
Bàn thắng phản lưới nhà
10'
29-04-2023 02:00
STR
LYO
07-05-2023 22:05
LYO
MPL
71'
14-05-2023 18:00
CFA
LYO
65'
20-05-2023 02:00
LYO
ASM
28-05-2023 02:00
LYO
SDR
7'
14-10-2023 01:45
NLD
FRA
10'
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
90'
25-08-2024 20:00
WLV
CHE
Thẻ vàng
90'
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
74'
28-09-2024 21:00
CHE
BRH
90'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
90'
20-10-2024 22:30
LIV
CHE
90'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
78'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
Thẻ vàng
46'
10-11-2024 23:30
CHE
ARS
82'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
8'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
44'
16-12-2024 02:00
CHE
BRE
90'
31-12-2024 02:45
IPS
CHE
Thẻ vàng
13'
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
90'
15-01-2025 02:30
CHE
BOU
21-01-2025 03:00
CHE
WLV
13'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
17'
04-02-2025 03:00
CHE
WHU
29'
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
65'
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
90'
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
90'
16-03-2025 20:30
ARS
CHE
4'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
90'
06-04-2025 20:00
BRE
CHE
Thẻ vàng
90'
13-04-2025 20:00
CHE
IPS
44'
20-04-2025 20:00
FUL
CHE
-1'
04-05-2025 22:30
CHE
LIV
12'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
15'
17-05-2025 02:15
CHE
MUN
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
12'
06-09-2025 01:45
UKR
FRA
10-09-2025 01:45
FRA
ISL
27'