Marin Pongracic

Tên đầu:
Marin
Tên cuối:
Pongračić
Tên ngắn:
M. Pongracic
Tên tại quê hương:
Marin Pongračić
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
85 kg
Quốc tịch:
Croatia
Tuổi:
11-09-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Italia 2023-2024LECLEC3636324000000090100
VĐQG Italia 2022-2023LECLEC9979101000020000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024HRVHRV00000000000000
UEFA EURO Cup 2024HRVHRV2218000000010000
VĐQG Italia 2024-2025LECLEC00000000000000
VĐQG Italia 2024-2025FIOFIO1914134556000130100
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersHRVHRV2218000000010000

Trận đấu

21-08-2023 01:45
LEC
LAZ
Thẻ vàng
90'
27-08-2023 23:30
FIO
LEC
Thẻ vàng
90'
04-09-2023 01:45
LEC
SAL
90'
17-09-2023 20:00
MON
LEC
90'
23-09-2023 01:45
LEC
GEN
90'
27-09-2023 01:45
JUV
LEC
90'
30-09-2023 20:00
LEC
NAP
90'
07-10-2023 01:45
LEC
SAS
90'
23-10-2023 23:30
UDI
LEC
Thẻ vàng
90'
28-10-2023 23:00
LEC
TOR
90'
06-11-2023
ROM
LEC
90'
11-11-2023 21:00
LEC
MIL
90'
28-11-2023 00:30
VER
LEC
90'
03-12-2023 18:30
LEC
BGN
Thẻ vàng
90'
12-12-2023 00:30
EMP
LEC
90'
16-12-2023 21:00
LEC
FRO
90'
24-12-2023
INT
LEC
Thẻ vàng
90'
07-01-2024
LEC
CAG
90'
14-01-2024 18:30
LAZ
LEC
Thẻ vàng
90'
22-01-2024 02:45
LEC
JUV
90'
28-01-2024 18:30
GEN
LEC
90'
03-02-2024 02:45
LEC
FIO
90'
11-02-2024 21:00
BGN
LEC
90'
17-02-2024 01:00
TOR
LEC
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
03-03-2024 21:00
FRO
LEC
90'
10-03-2024 18:30
LEC
VER
Thẻ vàng
90'
17-03-2024
SAL
LEC
Thẻ vàng
90'
01-04-2024 23:00
LEC
ROM
90'
06-04-2024 20:00
MIL
LEC
90'
13-04-2024 20:00
LEC
EMP
90'
21-04-2024 17:30
SAS
LEC
90'
27-04-2024 20:00
LEC
MON
90'
05-05-2024 17:30
CAG
LEC
90'
13-05-2024 23:30
LEC
UDI
90'
18-05-2024 23:00
LEC
ATT
90'
26-05-2024 23:00
NAP
LEC
90'
29-08-2022 01:45
LEC
EMP
90'
01-09-2022 01:45
NAP
LEC
06-09-2022 01:45
TOR
LEC
11-09-2022 20:00
LEC
MON
90'
17-09-2022 01:45
SAL
LEC
90'
02-10-2022 20:00
LEC
USC
90'
10-10-2022 01:45
ROM
LEC
18-10-2022 01:45
LEC
FIO
90'
23-10-2022 20:00
BGN
LEC
90'
29-10-2022 23:00
LEC
JUV
Thẻ vàng
90'
05-11-2022 02:45
UDI
LEC
10-11-2022 00:30
LEC
ATT
Thẻ vàng
90'
13-11-2022
SAM
LEC
71'
04-01-2023 22:30
LEC
LAZ
08-05-2023 01:45
LEC
VER
13-05-2023 01:45
LAZ
LEC
21-05-2023 17:30
LEC
SPE
28-05-2023 20:00
MON
LEC
05-06-2023 02:00
LEC
BGN
19-11-2023
LVA
HRV
22-11-2023 02:45
HRV
ARM
15-06-2024 23:00
ESP
HRV
90'
19-06-2024 20:00
HRV
ALB
25-06-2024 02:00
HRV
ITA
Thẻ vàng
90'
17-08-2024 23:30
PAR
FIO
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
01-09-2024 23:30
FIO
MON
15-09-2024 20:00
ATT
FIO
9'
10-11-2024 21:00
FIO
VER
07-02-2025 02:45
FIO
INT
73'
05-01-2025
FIO
NAP
14-01-2025 02:45
MON
FIO
19-01-2025 18:30
FIO
TOR
27-01-2025 02:45
LAZ
FIO
90'
02-02-2025 21:00
FIO
GEN
90'
11-02-2025 02:45
INT
FIO
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
16-02-2025 18:30
FIO
COM
90'
23-02-2025 21:00
VER
FIO
01-03-2025 02:45
FIO
LEC
81'
09-03-2025 21:00
NAP
FIO
Thẻ vàngThẻ vàng
62'
17-03-2025
FIO
JUV
90'
30-03-2025 20:00
FIO
ATT
90'
06-04-2025 01:45
MIL
FIO
72'
13-04-2025 20:00
FIO
PAR
80'
23-04-2025 23:30
CAG
FIO
90'
27-04-2025 20:00
FIO
EMP
90'
04-05-2025 23:00
ROM
FIO
71'
12-05-2025 23:30
VEN
FIO
79'
19-05-2025 01:45
FIO
BGN
-3'
26-05-2025 01:45
UDI
FIO
11'
07-06-2025 01:45
GIB
HRV
Thẻ vàng
90'
10-06-2025 01:45
HRV
CZE
06-09-2025 01:45
FRO
HRV
90'
09-09-2025 01:45
HRV
MNE