Morgan Rogers

Tên đầu:
Morgan Elliot
Tên cuối:
Rogers
Tên ngắn:
M. Rogers
Tên tại quê hương:
Morgan Elliot Rogers
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
26-07-2002 (23)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024AVLAVL10857925300030031
Ngoại Hạng Anh 2024-2025AVLAVL3535295901680001100811
UEFA Champions League 2024-2025AVLAVL2626219008800010086
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG5329821000000001

Trận đấu

04-02-2024 00:30
SHU
AVL
9'
11-02-2024 23:30
AVL
MUN
17-02-2024 22:00
FUL
AVL
24-02-2024 22:00
AVL
NTF
03-03-2024 00:30
LUT
AVL
Thẻ vàng
-11'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
63'
31-03-2024 00:30
AVL
WLV
63'
04-04-2024 02:15
MCI
AVL
Kiến tạo
90'
06-04-2024 21:00
AVL
BRE
Bàn thắng
69'
14-04-2024 22:30
ARS
AVL
Thẻ vàng
90'
21-04-2024 21:00
AVL
BOU
Bàn thắng
90'
28-04-2024 02:00
AVL
CHE
Bàn thắngThẻ vàng
90'
05-05-2024 20:00
BRH
AVL
26'
17-08-2024 23:30
WHU
AVL
90'
24-08-2024 23:30
AVL
ARS
90'
31-08-2024 21:00
LEI
AVL
90'
14-09-2024 23:30
AVL
EVE
90'
21-09-2024 21:00
AVL
WLV
Kiến tạoThẻ vàngKiến tạo
90'
29-09-2024 20:00
IPS
AVL
Bàn thắng
64'
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
90'
19-10-2024 21:00
FUL
AVL
Thẻ vàngBàn thắng
83'
26-10-2024 21:00
AVL
BOU
57'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
Bàn thắng
69'
10-11-2024 03:00
LIV
AVL
Thẻ vàng
90'
01-12-2024 20:30
CHE
AVL
132'
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
Thẻ vàng
90'
15-12-2024 00:30
NTF
AVL
90'
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
Kiến tạoBàn thắng
90'
31-12-2024 02:45
AVL
BRH
Thẻ vàngThẻ vàngBàn thắngBàn thắng
90'
16-01-2025 02:30
EVE
AVL
Kiến tạo
90'
19-01-2025 00:30
ARS
AVL
Thẻ vàng
90'
26-01-2025 23:30
AVL
WHU
Thẻ vàng
72'
02-02-2025 00:30
WLV
AVL
Thẻ vàng
90'
15-02-2025 22:00
AVL
IPS
90'
23-02-2025 00:30
AVL
CHE
78'
26-02-2025 02:30
CRY
AVL
Bàn thắng
90'
09-03-2025 00:30
BRE
AVL
90'
20-02-2025 02:30
AVL
LIV
90'
03-04-2025 01:45
BRH
AVL
Kiến tạoKiến tạo
88'
05-04-2025 23:30
AVL
NTF
Bàn thắng
90'
12-04-2025 21:00
SOU
AVL
Kiến tạoKiến tạo
85'
19-04-2025 23:30
AVL
NEW
Kiến tạo
82'
23-04-2025 02:00
MCI
AVL
Thẻ vàng
86'
03-05-2025 18:30
AVL
FUL
90'
10-05-2025 23:30
BOU
AVL
Kiến tạo
89'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
Kiến tạo
90'
25-05-2025 22:00
MUN
AVL
Thẻ vàng
84'
17-09-2024 23:45
YB
AVL
88'
03-10-2024 02:00
AVL
BAY
90'
23-10-2024 02:00
AVL
BGN
Kiến tạo
90'
07-11-2024 00:45
CB
AVL
66'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
Thẻ vàng
86'
30-01-2025 03:00
AVL
CEL
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
22-03-2025 02:45
ENG
ALB
16'
25-03-2025 02:45
ENG
LVA
90'
07-06-2025 23:00
AND
ENG
80'
06-09-2025 23:00
ENG
AND
22'
10-09-2025 01:45
SRB
ENG
Kiến tạo
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
05-03-2025 00:45
CB
AVL
90'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
Kiến tạo
66'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
Kiến tạo
66'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
Kiến tạo
66'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
Kiến tạo
66'
13-03-2025 03:00
AVL
CB
Kiến tạo
66'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Bàn thắng
90'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Bàn thắng
90'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Bàn thắng
90'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Bàn thắng
90'
10-04-2025 02:00
PSG
AVL
Bàn thắng
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'
16-04-2025 02:00
AVL
PSG
90'