Moses Simon

Tên đầu:
Moses Daddy-Ajala
Tên cuối:
Simon
Tên ngắn:
M. Simon
Tên tại quê hương:
Moses Daddy-Ajala Simon
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
168 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Nigeria
Tuổi:
12-07-1995 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024NANNAN2221179416210000035
VĐQG Pháp 2022-2023NANNAN34282358618410030054
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersNGANGA6546911000000001
VĐQG Pháp 2024-2025NANNAN27262190115330020069

Trận đấu

13-08-2023 20:00
NAN
TOU
68'
20-08-2023 18:00
LIL
NAN
72'
26-08-2023 02:00
NAN
ASM
69'
02-09-2023 02:00
NAN
OLM
Kiến tạo
90'
17-09-2023 20:00
CFA
NAN
Bàn thắng
90'
23-09-2023 22:00
NAN
FCL
Kiến tạoKiến tạoĐá phạ đền
90'
02-10-2023 01:45
REN
NAN
90'
07-10-2023 02:00
STR
NAN
90'
22-10-2023 20:00
NAN
MPL
Kiến tạo
90'
29-10-2023 02:00
RCL
NAN
60'
05-11-2023 21:00
NAN
SDR
90'
12-11-2023 21:00
FCM
NAN
Bàn thắng
90'
26-11-2023 21:00
NAN
HAC
90'
03-12-2023 03:00
NAN
NCE
90'
10-12-2023 03:00
PSG
NAN
90'
17-12-2023 19:00
NAN
STB
90'
21-12-2023 03:00
LYO
NAN
90'
18-02-2024 03:00
NAN
PSG
17'
24-02-2024 23:00
FCL
NAN
Kiến tạo
68'
03-03-2024 21:00
NAN
FCM
90'
11-03-2024 02:45
OLM
NAN
90'
16-03-2024 23:00
NAN
STR
90'
07-08-2022 20:00
ANG
NAN
90'
13-08-2022 02:00
NAN
LIL
Bàn thắng
90'
21-08-2022 02:00
OLM
NAN
90'
28-08-2022 18:00
NAN
TOU
Kiến tạoBàn thắng
80'
11-09-2022 20:00
FCL
NAN
Thẻ vàngBàn thắng
90'
18-09-2022 22:05
NAN
RCL
87'
02-10-2022 22:05
ASM
NAN
65'
09-10-2022 22:05
REN
NAN
90'
16-10-2022 20:00
NAN
STB
Đá phạ đền
84'
23-10-2022 22:05
NCE
NAN
Kiến tạo
73'
30-10-2022 21:00
NAN
CFA
84'
06-11-2022 21:00
SDR
NAN
90'
13-11-2022 21:00
NAN
ACA
Bàn thắng
90'
28-12-2022 21:00
EST
NAN
84'
01-01-2023 21:00
NAN
AJA
64'
12-01-2023 01:00
NAN
LYO
83'
15-01-2023 21:00
MPL
NAN
Thẻ vàng
90'
29-01-2023 21:00
CFA
NAN
74'
02-02-2023 01:00
NAN
OLM
Thẻ vàng
78'
19-02-2023 23:05
RCL
NAN
Kiến tạo
78'
26-02-2023 21:00
NAN
REN
21'
05-03-2023 03:00
PSG
NAN
20'
12-03-2023 21:00
NAN
NCE
65'
18-03-2023 03:00
LYO
NAN
68'
02-04-2023 20:00
NAN
SDR
60'
09-04-2023 22:05
NAN
ASM
90'
16-04-2023 20:00
AJA
NAN
Kiến tạo
70'
23-04-2023 20:00
NAN
EST
86'
04-05-2023 02:00
STB
NAN
17'
07-05-2023 20:00
NAN
STR
15'
14-05-2023 21:30
TOU
NAN
74'
20-05-2023 22:00
NAN
MPL
90'
28-05-2023 02:00
LIL
NAN
16'
04-06-2023 02:00
NAN
ANG
12'
16-11-2023 23:00
NGA
LSO
31'
19-11-2023 20:00
ZWE
NGA
Kiến tạo
90'
21-03-2025 23:00
RWA
NGA
90'
25-03-2025 23:00
NGA
ZWE
90'
06-09-2025 23:00
NGA
RWA
90'
09-09-2025 23:00
ZAF
NGA
78'
18-08-2024 22:00
TOU
NAN
75'
25-08-2024 22:00
NAN
AJA
Bàn thắng
78'
01-09-2024
MPL
NAN
Đá phạ đền
83'
15-09-2024 22:00
NAN
SDR
Kiến tạo
90'
22-09-2024 22:00
ANG
NAN
Kiến tạo
90'
29-09-2024 22:00
NAN
STE
90'
06-10-2024 20:00
LYO
NAN
73'
20-10-2024 22:00
NAN
NCE
Kiến tạo
90'
04-11-2024 02:45
NAN
OLM
90'
10-11-2024 01:00
RCL
NAN
Đá phạ đềnKiến tạo
80'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
90'
19-01-2025 21:00
STE
NAN
Bàn thắng
71'
26-01-2025 23:15
NAN
LYO
Kiến tạo
90'
02-02-2025 23:15
SDR
NAN
90'
08-02-2025 01:00
NAN
STB
68'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
Kiến tạo
67'
23-02-2025 21:00
NAN
RCL
Đá phạ đền
90'
03-03-2025 02:45
OLM
NAN
70'
09-03-2025 23:15
NAN
STR
19'
15-03-2025 23:00
NAN
LIL
Thẻ vàngThẻ vàngKiến tạoKiến tạo
90'
30-03-2025 22:15
HAC
NAN
Bàn thắng
90'
05-04-2025 01:45
NCE
NAN
Kiến tạo
90'
23-04-2025 01:45
NAN
PSG
90'
19-04-2025 01:45
REN
NAN
90'
27-04-2025 22:15
NAN
TOU
66'
04-05-2025 20:00
NAN
ANG
90'
11-05-2025 02:00
AJA
NAN
90'
18-05-2025 02:00
NAN
MPL
Đá phạ đềnKiến tạo
87'