Ola Aina

Tên đầu:
Temitayo Olufisayo
Tên cuối:
Olaoluwa Aina
Tên ngắn:
O. Aina
Tên tại quê hương:
Temitayo Olufisayo Olaoluwa Aina
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
82 kg
Quốc tịch:
Nigeria
Tuổi:
08-10-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NTFNTF22201701211100030011
VĐQG Italia 2022-2023TORTOR199871105100050011
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersNGANGA6530614000000001
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NTFNTF3131266906300040031

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
Thẻ vàng
72'
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
Thẻ vàng
90'
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
Thẻ vàng
73'
19-09-2023 01:45
NTF
BUR
90'
23-09-2023 21:00
MCI
NTF
75'
21-10-2023 21:00
NTF
LUT
2'
29-10-2023 21:00
LIV
NTF
69'
05-11-2023 21:00
NTF
AVL
Bàn thắng
86'
12-11-2023 21:00
WHU
NTF
Kiến tạo
76'
25-11-2023 22:00
NTF
BRH
90'
03-12-2023 00:30
NTF
EVE
07-12-2023 02:30
FUL
NTF
90'
09-12-2023 22:00
WLV
NTF
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
23-12-2023 22:00
NTF
BOU
5'
26-12-2023 19:30
NEW
NTF
90'
31-12-2023 00:30
NTF
MUN
87'
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
84'
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
83'
08-04-2024
TOT
NTF
90'
13-04-2024 21:00
NTF
WLV
89'
21-04-2024 19:30
EVE
NTF
90'
28-04-2024 22:30
NTF
MCI
90'
04-05-2024 21:00
SHU
NTF
90'
11-05-2024 23:30
NTF
CHE
90'
14-08-2022 01:45
MON
TOR
90'
20-08-2022 23:30
TOR
LAZ
90'
27-08-2022 23:30
USC
TOR
Thẻ vàng
56'
02-09-2022 01:45
ATT
TOR
Thẻ vàng
46'
06-09-2022 01:45
TOR
LEC
9'
10-09-2022 23:00
INT
TOR
18-09-2022 01:45
TOR
SAS
32'
01-10-2022 20:00
NAP
TOR
16'
09-10-2022 17:30
TOR
EMP
74'
15-10-2022 23:00
TOR
JUV
79'
23-10-2022 17:30
UDI
TOR
Bàn thắngThẻ vàng
90'
28-01-2023 21:00
EMP
TOR
5'
05-02-2023 21:00
TOR
UDI
Kiến tạoThẻ vàng
90'
11-02-2023 02:45
MIL
TOR
21-02-2023 02:45
TOR
USC
Thẻ vàng
67'
07-03-2023 02:45
TOR
BGN
17'
12-03-2023 18:30
LEC
TOR
30'
19-03-2023 21:00
TOR
NAP
15'
14-05-2023 17:30
VER
TOR
21-05-2023 20:00
TOR
FIO
29'
27-05-2023 20:00
SPE
TOR
3'
03-06-2023 23:30
TOR
INT
33'
16-11-2023 23:00
NGA
LSO
6'
19-11-2023 20:00
ZWE
NGA
46'
21-03-2025 23:00
RWA
NGA
67'
25-03-2025 23:00
NGA
ZWE
Kiến tạo
90'
06-09-2025 23:00
NGA
RWA
87'
09-09-2025 23:00
ZAF
NGA
10'
17-08-2024 21:00
NTF
BOU
54'
24-08-2024 21:00
SOU
NTF
90'
31-08-2024 21:00
NTF
WLV
90'
14-09-2024 21:00
LIV
NTF
90'
22-09-2024 20:00
BRH
NTF
Thẻ vàng
90'
28-09-2024 21:00
NTF
FUL
90'
06-10-2024 20:00
CHE
NTF
90'
22-10-2024 02:00
NTF
CRY
90'
26-10-2024 02:00
LEI
NTF
90'
02-11-2024 22:00
NTF
WHU
Bàn thắng
89'
10-11-2024 21:00
NTF
NEW
90'
08-12-2024 00:30
MUN
NTF
90'
15-12-2024 00:30
NTF
AVL
90'
21-12-2024 22:00
BRE
NTF
Bàn thắngBàn thắng
90'
29-12-2024 22:00
EVE
NTF
90'
07-01-2025 03:00
WLV
NTF
90'
15-01-2025 03:00
NTF
LIV
90'
19-01-2025 21:00
NTF
SOU
Kiến tạo
90'
25-01-2025 22:00
BOU
NTF
79'
01-02-2025 19:30
NTF
BRH
90'
15-02-2025 22:00
FUL
NTF
90'
23-02-2025 21:00
NEW
NTF
90'
27-02-2025 02:30
NTF
ARS
90'
08-03-2025 19:30
NTF
MCI
90'
15-03-2025 22:00
IPS
NTF
90'
02-04-2025 02:00
NTF
MUN
39'
02-05-2025 01:30
NTF
BRE
75'
06-05-2025 02:00
CRY
NTF
Thẻ vàng
90'
11-05-2025 20:15
NTF
LEI
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 20:15
WHU
NTF
90'
25-05-2025 22:00
NTF
CHE
Thẻ vàng
83'