Raphaël Varane

Tên đầu:
Raphaël Xavier
Tên cuối:
Varane
Tên ngắn:
R. Varane
Tên tại quê hương:
Raphaël Xavier Varane
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
81 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
25-04-1993 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MUNMUN2216137364100020010
Ngoại Hạng Anh 2022-2023MUNMUN2422191626000110000
UEFA Champions League 2023-2024MUNMUN4333511000000000
VĐQG Italia 2024-2025COMCOM00000000000000

Trận đấu

15-08-2023 02:00
MUN
WLV
Bàn thắng
90'
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
90'
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
46'
24-09-2023 02:00
BUR
MUN
11'
30-09-2023 21:00
MUN
CRY
87'
22-10-2023 02:00
SHU
MUN
6'
29-10-2023 22:30
MUN
MCI
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
11-11-2023 22:00
MUN
LUT
11'
26-11-2023 23:30
EVE
MUN
03-12-2023 03:00
NEW
MUN
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
17-12-2023 23:30
LIV
MUN
90'
27-12-2023 03:00
MUN
AVL
90'
31-12-2023 00:30
NTF
MUN
Thẻ vàng
90'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
90'
02-02-2024 03:15
WLV
MUN
90'
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
19'
11-02-2024 23:30
AVL
MUN
90'
18-02-2024 23:30
LUT
MUN
90'
24-02-2024 22:00
MUN
FUL
90'
03-03-2024 22:30
MCI
MUN
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 19:30
MUN
EVE
90'
31-03-2024 03:00
BRE
MUN
46'
05-04-2024 02:15
CHE
MUN
46'
19-05-2024 22:00
BRH
MUN
21'
07-08-2022 20:00
MUN
BRH
13-08-2022 23:30
BRE
MUN
44'
23-08-2022 02:00
MUN
LIV
Thẻ vàng
90'
27-08-2022 18:30
SOU
MUN
90'
02-09-2022 02:00
LEI
MUN
90'
04-09-2022 22:30
MUN
ARS
90'
19-01-2023 03:00
CRY
MUN
90'
09-02-2023 03:00
MUN
LEE
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
02-10-2022 20:00
MCI
MUN
41'
10-10-2022 01:00
EVE
MUN
16-10-2022 20:00
MUN
NEW
90'
20-10-2022 02:15
MUN
TOT
90'
22-10-2022 23:30
CHE
MUN
60'
28-12-2022 03:00
MUN
NTF
77'
31-12-2022 19:30
WLV
MUN
90'
04-01-2023 03:00
MUN
BOU
14-01-2023 19:30
MUN
MCI
90'
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
90'
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
90'
12-02-2023 21:00
LEE
MUN
19-02-2023 21:00
MUN
LEI
06-04-2023 02:00
MUN
BRE
90'
05-03-2023 23:30
LIV
MUN
90'
12-03-2023 21:00
MUN
SOU
90'
02-04-2023 22:30
NEW
MUN
83'
08-04-2023 18:30
MUN
EVE
26-05-2023 02:00
MUN
CHE
90'
13-05-2023 21:00
MUN
WLV
81'
20-05-2023 21:00
BOU
MUN
90'
28-05-2023 22:30
MUN
FUL
04-10-2023 02:00
MUN
GSK
90'
25-10-2023 02:00
MUN
FCK
90'
09-11-2023 03:00
FCK
MUN
75'
30-11-2023 00:45
GSK
MUN
13-12-2023 03:00
MUN
BAY
80'