Ti Phong Lam

Tên đầu:
Ti Phong
Tên cuối:
Lam
Tên ngắn:
T. Lam
Tên tại quê hương:
Lâm Ti Phông
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
166 cm
Cân nặng:
57 kg
Quốc tịch:
Viet Nam
Tuổi:
01-02-1996 (30)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Việt Nam 2023-2024THFCTHFC21131173810300000031
VĐQG Việt Nam 2022-2023THFCTHFC11661354200010020
VĐQG Việt Nam 2024-2025THFCTHFC5122640000000000
VĐQG Việt Nam 2024-2025NDFCNDFC17969789300030030

Trận đấu

21-10-2023 18:00
THFC
HLHT
18'
27-10-2023 19:15
VIE
THFC
34'
02-12-2023 18:00
KH
THFC
44'
09-12-2023 18:00
BDFC
THFC
Bàn thắng
65'
16-12-2023 18:00
THFC
HCMC
79'
22-12-2023 18:00
BBD
THFC
90'
27-12-2023 17:00
QN
THFC
90'
03-02-2023 17:00
KH
THFC
Bàn thắng
30'
07-02-2023 18:00
THFC
SLNA
44'
12-02-2023 18:00
THFC
SHBDN
Thẻ vàng
58'
17-02-2023 19:15
HAN
THFC
36'
08-04-2023 18:00
BDFC
THFC
90'
12-04-2023 18:00
THFC
HLHT
46'
17-04-2023 18:00
THFC
HCMC
30'
19-05-2023 17:00
HAGL
THFC
44'
28-05-2023 18:00
THFC
VIE
90'
01-06-2023 17:00
BBD
THFC
70'
05-06-2023 18:00
THFC
CANH
Bàn thắng
75'
18-02-2024 18:00
THFC
HAN
77'
23-02-2024 18:00
THFC
HFC
Bàn thắng
81'
27-02-2024 19:15
CANH
THFC
65'
02-03-2024 18:00
THFC
HAGL
61'
08-03-2024 18:00
NDFC
THFC
6'
31-03-2024 18:00
THFC
CANH
25'
05-04-2024 19:15
HFC
THFC
44'
21-05-2024 19:15
HAN
THFC
9'
26-05-2024 18:00
THFC
NDFC
Bàn thắngKiến tạo
90'
04-05-2024 18:00
THFC
BDFC
83'
08-05-2024 19:15
HCMC
THFC
37'
30-05-2024 17:00
HAGL
THFC
66'
25-06-2024 17:00
THFC
VIE
44'
30-06-2024 17:00
HLHT
THFC
65'
14-09-2024 18:00
THFC
BBD
38'
20-09-2024 19:15
CANH
THFC
27'
30-09-2024 18:00
THFC
HFC
44'
04-10-2024 18:00
BDFC
THFC
90'
15-11-2024 19:15
VIE
THFC
14-01-2025 18:00
THFC
NDFC
27'
06-04-2025 18:00
NDFC
HFC
6'
06-04-2025 18:00
NDFC
HFC
6'
06-04-2025 18:00
NDFC
HFC
6'
06-04-2025 18:00
NDFC
HFC
6'
13-04-2025 18:00
NDFC
HCMC
46'
13-04-2025 18:00
NDFC
HCMC
46'
13-04-2025 18:00
NDFC
HCMC
46'
13-04-2025 18:00
NDFC
HCMC
46'
20-04-2025 18:00
SHBDN
NDFC
25'
15-06-2025 17:00
QN
NDFC
Bàn thắng
24'
22-06-2025 17:00
NDFC
HLHT
30'
04-05-2025 19:15
HAN
NDFC
Thẻ vàng
84'
11-05-2025 18:00
NDFC
THFC
30'
18-05-2025 18:00
NDFC
HAGL
58'
26-05-2025 18:00
SLNA
NDFC
90'
26-04-2025 18:00
NDFC
BBD
Bàn thắngThẻ vàng
74'
26-04-2025 18:00
NDFC
BBD
Bàn thắngThẻ vàng
74'