Tim Ream

Tên đầu:
Timothy Michael
Tên cuối:
Ream
Tên ngắn:
T. Ream
Tên tại quê hương:
Timothy Michael Ream
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
United States
Tuổi:
05-10-1987 (38)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024FULFUL1817153111100030110
Ngoại Hạng Anh 2022-2023FULFUL3333289902100020010

Trận đấu

12-08-2023 21:00
EVE
FUL
90'
19-08-2023 21:00
FUL
BRE
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
02-09-2023 21:00
MCI
FUL
Bàn thắng
90'
16-09-2023 21:00
FUL
LUT
90'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
Thẻ vàng
90'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
90'
07-10-2023 21:00
FUL
SHU
90'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
90'
29-10-2023 21:00
BRH
FUL
90'
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
90'
12-11-2023 21:00
AVL
FUL
90'
28-11-2023 03:00
FUL
WLV
Thẻ vàng
90'
03-12-2023 21:00
LIV
FUL
90'
07-12-2023 02:30
FUL
NTF
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
31-01-2024 02:45
FUL
EVE
15'
03-02-2024 22:00
BUR
FUL
90'
10-02-2024 22:00
FUL
BOU
90'
17-02-2024 22:00
FUL
AVL
76'
24-02-2024 22:00
MUN
FUL
02-03-2024 22:00
FUL
BRH
09-03-2024 22:00
WLV
FUL
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
30-03-2024 22:00
SHU
FUL
03-04-2024 01:30
NTF
FUL
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
21-04-2024 22:30
FUL
LIV
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
04-05-2024 21:00
BRE
FUL
11-05-2024 18:30
FUL
MCI
19-05-2024 22:00
LUT
FUL
90'
06-08-2022 18:30
FUL
LIV
90'
13-08-2022 21:00
WLV
FUL
90'
20-08-2022 21:00
FUL
BRE
90'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
88'
31-08-2022 01:30
FUL
BRH
90'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
90'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
90'
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
90'
01-10-2022 21:00
FUL
NEW
90'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
90'
15-10-2022 21:00
FUL
BOU
Thẻ vàng
90'
21-10-2022 01:30
FUL
AVL
90'
23-10-2022 20:00
LEE
FUL
90'
29-10-2022 23:30
FUL
EVE
90'
05-11-2022 22:00
MCI
FUL
90'
13-11-2022 23:30
FUL
MUN
90'
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
Bàn thắng
90'
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
90'
04-01-2023 02:45
LEI
FUL
90'
15-01-2023 21:00
NEW
FUL
Thẻ vàng
90'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
90'
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
90'
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
90'
18-02-2023 22:00
BRH
FUL
90'
25-02-2023 03:00
FUL
WLV
90'
07-03-2023 03:00
BRE
FUL
90'
12-03-2023 21:00
FUL
ARS
90'
01-04-2023 21:00
BOU
FUL
90'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
90'
15-04-2023 21:00
EVE
FUL
90'
22-04-2023 18:30
FUL
LEE
90'
26-04-2023 01:45
AVL
FUL
90'
30-04-2023 20:00
FUL
MCI
21'