Wayne Hennessey

Tên đầu:
Wayne Robert
Tên cuối:
Hennessey
Tên ngắn:
W. Hennessey
Tên tại quê hương:
Wayne Robert Hennessey
Vị trí:
Thủ môn
Chiều cao:
198 cm
Cân nặng:
90 kg
Quốc tịch:
Wales
Tuổi:
24-01-1987 (39)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NTFNTF00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NTFNTF4327010000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024WALWAL00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NTFNTF00000000000000

Trận đấu

31-01-2024 02:30
NTF
ARS
06-08-2022 21:00
NEW
NTF
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
20-08-2022 21:00
EVE
NTF
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
01-09-2022 01:30
MCI
NTF
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
05-04-2023 01:45
LEE
NTF
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
04-10-2022 02:00
LEI
NTF
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
15-10-2022 21:00
WLV
NTF
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
22-10-2022 18:30
NTF
LIV
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
05-11-2022 22:00
NTF
BRE
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
28-12-2022 03:00
MUN
NTF
90'
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
14-01-2023 22:00
NTF
LEI
21-01-2023 22:00
BOU
NTF
90'
05-02-2023 21:00
NTF
LEE
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
18-02-2023 22:00
NTF
MCI
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
05-03-2023 21:00
NTF
EVE
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
18-03-2023 03:00
NTF
NEW
01-04-2023 21:00
NTF
WLV
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
16-04-2023 22:30
NTF
MUN
22-04-2023 21:00
LIV
NTF
27-04-2023 01:30
NTF
BRH
29-04-2023 21:00
BRE
NTF
09-05-2023 02:00
NTF
SOU
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
20-05-2023 23:30
NTF
ARS
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
90'
17-06-2023 01:45
WAL
ARM
20-06-2023 01:45
TUR
WAL
16-10-2023 01:45
WAL
HRV
18-11-2023 21:00
ARM
WAL
22-11-2023 02:45
WAL
TUR
22-03-2024 02:45
WAL
FIN
27-03-2024 02:45
WAL
POL
15-02-2025 22:00
FUL
NTF
23-02-2025 21:00
NEW
NTF
27-02-2025 02:30
NTF
ARS
08-03-2025 19:30
NTF
MCI
15-03-2025 22:00
IPS
NTF