Joe Worrall

Tên đầu:
Joseph Adrian
Tên cuối:
Worrall
Tên ngắn:
J. Worrall
Tên tại quê hương:
Joseph Adrian Worrall
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
64 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
10-01-1997 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NTFNTF7546221000001000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NTFNTF3021221691100060010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NTFNTF00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
90'
19-08-2023 01:45
NTF
SHU
90'
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
Thẻ đỏ
90'
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
90'
19-09-2023 01:45
NTF
BUR
90'
23-09-2023 21:00
MCI
NTF
01-10-2023 20:00
NTF
BRE
07-10-2023 23:30
CRY
NTF
21-10-2023 21:00
NTF
LUT
12'
29-10-2023 21:00
LIV
NTF
26-12-2023 19:30
NEW
NTF
31-12-2023 00:30
NTF
MUN
21-01-2024 00:30
BRE
NTF
31-01-2024 02:30
NTF
ARS
06-08-2022 21:00
NEW
NTF
Thẻ vàng
90'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
90'
20-08-2022 21:00
EVE
NTF
Thẻ vàng
90'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
Thẻ vàng
90'
01-09-2022 01:30
MCI
NTF
90'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
90'
05-04-2023 01:45
LEE
NTF
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
27'
04-10-2022 02:00
LEI
NTF
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
15-10-2022 21:00
WLV
NTF
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
3'
22-10-2022 18:30
NTF
LIV
Thẻ vàng
26'
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
26'
05-11-2022 22:00
NTF
BRE
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
90'
28-12-2022 03:00
MUN
NTF
90'
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
90'
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
90'
14-01-2023 22:00
NTF
LEI
90'
21-01-2023 22:00
BOU
NTF
Thẻ vàng
90'
05-02-2023 21:00
NTF
LEE
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
83'
18-02-2023 22:00
NTF
MCI
Thẻ vàng
90'
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
90'
05-03-2023 21:00
NTF
EVE
90'
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
Bàn thắng
90'
18-03-2023 03:00
NTF
NEW
01-04-2023 21:00
NTF
WLV
24'
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
65'
16-04-2023 22:30
NTF
MUN
22-04-2023 21:00
LIV
NTF
60'
27-04-2023 01:30
NTF
BRH
76'
29-04-2023 21:00
BRE
NTF
90'
09-05-2023 02:00
NTF
SOU
26'
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
90'
20-05-2023 23:30
NTF
ARS
90'
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
90'