Abdukodir Khusanov

Tên đầu:
Abdukodir
Tên cuối:
Khusanov
Tên ngắn:
A. Khusanov
Tên tại quê hương:
Abdukodir Khusanov
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Uzbekistan
Tuổi:
29-02-2004 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RCLRCL11981023000050000
UEFA Champions League 2023-2024RCLRCL202820000010000
FIFA World Cup AFC 2026 Qualifiers 1-2 stagesUZBUZB6440120000010000
VĐQG Pháp 2024-2025RCLRCL10873520000021000
FIFA World Cup AFC 2026 Qualifiers 3-4 stagesUZBUZB7763000000000000
UEFA Champions League 2024-2025MCIMCI119000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MCIMCI6650401000110000

Trận đấu

13-08-2023 18:00
STB
RCL
21-08-2023 01:45
RCL
REN
27-08-2023 02:00
PSG
RCL
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
17-09-2023 02:00
RCL
FCM
72'
24-09-2023 20:00
RCL
TOU
30-09-2023 02:00
STR
RCL
08-10-2023 22:05
RCL
LIL
69'
21-10-2023 02:00
HAC
RCL
29-10-2023 02:00
RCL
NAN
04-11-2023 23:00
FCL
RCL
13-11-2023 02:45
RCL
OLM
25-11-2023 23:00
CFA
RCL
Thẻ vàng
90'
02-12-2023 23:00
RCL
LYO
09-12-2023 03:00
MPL
RCL
17-12-2023 03:00
RCL
SDR
90'
21-12-2023 03:00
NCE
RCL
Thẻ vàng
90'
10-02-2024 23:00
RCL
STR
18-02-2024 23:05
SDR
RCL
Thẻ vàng
90'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
04-03-2024 02:45
LYO
RCL
3'
10-03-2024 03:00
RCL
STB
Thẻ vàng
90'
17-03-2024 03:00
RCL
NCE
Thẻ vàng
44'
06-04-2024 22:00
RCL
HAC
21-04-2024 02:00
RCL
CFA
13-05-2024 02:00
REN
RCL
90'
20-05-2024 02:00
RCL
MPL
82'
21-09-2023 02:00
SEV
RCL
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
25-10-2023 02:00
RCL
PSV
09-11-2023 03:00
PSV
RCL
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
Thẻ vàng
28'
13-12-2023 00:45
RCL
SEV
16-11-2023 21:00
TKM
UZB
90'
21-11-2023 20:00
UZB
IR
1'
21-03-2024 19:00
HGK
UZB
90'
26-03-2024 21:30
UZB
HGK
90'
06-06-2024 21:30
UZB
TKM
40'
12-06-2024
IR
UZB
Thẻ vàng
90'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
Thẻ vàng
54'
02-02-2025 23:30
ARS
MCI
15-02-2025 22:00
MCI
NEW
90'
23-02-2025 23:30
MCI
LIV
90'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
90'
08-03-2025 19:30
NTF
MCI
90'
15-03-2025 22:00
MCI
BRH
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
06-04-2025 22:30
MUN
MCI
12-04-2025 18:30
MCI
CRY
19-04-2025 21:00
EVE
MCI
23-04-2025 02:00
MCI
AVL
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
25-08-2024 20:00
RCL
STB
Thẻ vàng
15'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
90'
16-09-2024 01:45
RCL
LYO
90'
22-09-2024
REN
RCL
90'
28-09-2024 22:00
RCL
NCE
90'
06-10-2024 22:00
STR
RCL
90'
20-10-2024
STE
RCL
90'
27-10-2024 02:00
RCL
LIL
90'
02-11-2024 23:00
PSG
RCL
Thẻ vàngThẻ đỏ
90'
10-10-2024 21:00
UZB
IR
90'
15-10-2024 21:00
UZB
UAE
90'
14-11-2024 23:15
QAT
UZB
90'
20-03-2025 23:00
UZB
KGZ
90'
25-03-2025 23:00
IR
UZB
90'
05-06-2025 23:00
UAE
UZB
90'
10-06-2025 20:45
UZB
QAT
90'
12-02-2025 03:00
MCI
RMA
20-02-2025 03:00
RMA
MCI
90'