César Azpilicueta

Tên đầu:
César
Tên cuối:
Azpilicueta Tanco
Tên ngắn:
C. Azpilicueta
Tên tại quê hương:
César Azpilicueta Tanco
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
78 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
28-08-1989 (36)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Tây Ban Nha 2023-2024ATMATM25141419118000040002
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CHECHE2516152294000130000
UEFA Champions League 2023-2024ATMATM6328831000020000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ESPESP00000000000000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ATMATM13978645100010010
UEFA Champions League 2024-2025ATMATM6120050000050000

Trận đấu

15-08-2023 02:30
ATM
GRA
Thẻ vàng
90'
21-08-2023 02:30
BET
ATM
90'
29-08-2023 02:30
RAY
ATM
23-12-2023 22:15
ATM
SEV
Thẻ vàng
90'
16-09-2023 21:15
VAL
ATM
90'
25-09-2023 02:00
ATM
RMA
24'
29-09-2023 02:30
OSA
ATM
29'
02-10-2023 02:00
ATM
CÁD
Kiến tạo
81'
08-10-2023 21:15
ATM
SOC
79'
22-10-2023 02:00
CLV
ATM
90'
30-10-2023 03:00
ATM
ALV
9'
04-11-2023 03:00
LP
ATM
13-11-2023 03:00
ATM
VIL
26-11-2023 03:00
ATM
MLL
82'
04-12-2023 03:00
FCB
ATM
Thẻ vàng
44'
10-12-2023 20:00
ATM
ALM
75'
16-12-2023 22:15
ATH
ATM
23'
20-12-2023 03:30
ATM
GET
50'
04-01-2024 03:30
GIR
ATM
1'
18-03-2024 03:00
ATM
FCB
02-04-2024 02:00
VIL
ATM
Kiến tạo
24'
13-04-2024 19:00
ATM
GIR
15'
21-04-2024 23:30
ALV
ATM
Thẻ vàng
57'
28-04-2024 02:00
ATM
ATH
8'
05-05-2024 02:00
MLL
ATM
90'
12-05-2024 21:15
ATM
CLV
90'
16-05-2024 03:00
GET
ATM
44'
20-05-2024
ATM
OSA
60'
25-05-2024 21:15
SOC
ATM
84'
06-08-2022 23:30
EVE
CHE
90'
14-08-2022 22:30
CHE
TOT
17'
21-08-2022 20:00
LEE
CHE
3'
27-08-2022 21:00
CHE
LEI
44'
31-08-2022 01:45
SOU
CHE
66'
03-09-2022 21:00
CHE
WHU
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
90'
01-10-2022 21:00
CRY
CHE
08-10-2022 21:00
CHE
WLV
Thẻ vàng
90'
16-10-2022 20:00
AVL
CHE
44'
20-10-2022 01:30
BRE
CHE
90'
22-10-2022 23:30
CHE
MUN
90'
29-10-2022 21:00
BRH
CHE
06-11-2022 19:00
CHE
ARS
Thẻ vàng
90'
13-11-2022 00:30
NEW
CHE
46'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
37'
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
Thẻ vàng
90'
06-01-2023 03:00
CHE
MCI
90'
15-01-2023 21:00
CHE
CRY
1'
21-01-2023 19:30
LIV
CHE
9'
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
30'
11-02-2023 19:30
WHU
CHE
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
84'
15-04-2023 21:00
CHE
BRH
26-05-2023 02:00
MUN
CHE
90'
27-04-2023 01:45
CHE
BRE
Bàn thắng phản lưới nhà
46'
03-05-2023 02:00
ARS
CHE
90'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
15'
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
21-05-2023 22:00
MCI
CHE
90'
28-05-2023 22:30
CHE
NEW
90'
20-09-2023 02:00
LAZ
ATM
04-10-2023 23:45
ATM
FEY
Thẻ vàng
90'
26-10-2023 02:00
CEL
ATM
08-11-2023 03:00
ATM
CEL
19'
29-11-2023 03:00
FEY
ATM
14-12-2023 03:00
ATM
LAZ
22'
08-09-2023 23:00
GEO
ESP
13-09-2023 01:45
ESP
CYP
14-03-2024 03:00
ATM
INT
21'
11-04-2024 02:00
ATM
BVB
90'
17-04-2024 02:00
BVB
ATM
Thẻ vàng
46'
20-08-2024 02:30
VIL
ATM
90'
26-08-2024 02:30
ATM
GIR
90'
29-08-2024 02:30
ATM
ESY
90'
01-09-2024
ATH
ATM
16-09-2024 02:00
ATM
VAL
77'
23-09-2024 02:00
RAY
ATM
45'
10-11-2024 22:15
MLL
ATM
12-01-2025 22:15
ATM
OSA
18-01-2025 22:15
LEG
ATM
25-01-2025 22:15
ATM
VIL
44'
02-02-2025 00:30
ATM
MLL
09-02-2025 03:00
RMA
ATM
16-02-2025 00:30
ATM
CLV
23-02-2025 00:30
VAL
ATM
46'
09-03-2025 20:00
GET
ATM
17-03-2025 03:00
ATM
FCB
29-03-2025 22:15
ESY
ATM
Bàn thắng
81'
06-04-2025 21:15
SEV
ATM
55'
15-04-2025 02:00
ATM
REV
20-04-2025 02:00
LP
ATM
25'
25-04-2025 02:30
ATM
RAY
9'
03-05-2025 19:00
ALV
ATM
Thẻ vàng
11-05-2025 02:00
ATM
SOC
16-05-2025
OSA
ATM
44'
19-05-2025
ATM
BET
25-05-2025 19:00
GIR
ATM
90'
20-09-2024 02:00
ATM
RBL
22-01-2025 03:00
ATM
B04
30-01-2025 03:00
RBS
ATM
90'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Thẻ vàng
22'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Thẻ vàng
22'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Thẻ vàng
22'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Thẻ vàng
22'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Thẻ vàng
22'