Angelo Ogbonna

Tên đầu:
Angelo Obinze
Tên cuối:
Ogbonna
Tên ngắn:
A. Ogbonna
Tên tại quê hương:
Angelo Obinze Ogbonna
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
86 kg
Quốc tịch:
Italy
Tuổi:
23-05-1988 (37)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU11763342000010000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WHUWHU1613123732000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
20-08-2023 22:30
WHU
CHE
21'
26-08-2023 23:30
BRH
WHU
90'
02-09-2023 02:00
LUT
WHU
16-09-2023 21:00
WHU
MCI
24-09-2023 20:00
LIV
WHU
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
22-10-2023 22:30
AVL
WHU
29-10-2023 20:00
WHU
EVE
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
12-11-2023 21:00
WHU
NTF
25-11-2023 22:00
BUR
WHU
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
26'
17-12-2023 21:00
WHU
WLV
23-12-2023 19:30
WHU
MUN
29-12-2023 03:15
ARS
WHU
90'
03-01-2024 02:30
WHU
BRH
90'
21-01-2024 21:00
SHU
WHU
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
27-02-2024 03:00
WHU
BRE
02-03-2024 22:00
EVE
WHU
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
06-04-2024 21:00
WLV
WHU
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
46'
27-04-2024 18:30
WHU
LIV
90'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
Thẻ vàng
90'
11-05-2024 21:00
WHU
LUT
90'
19-05-2024 22:00
MCI
WHU
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
18'
03-09-2022 21:00
CHE
WHU
7'
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
20-10-2022 01:30
LIV
WHU
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
31-12-2022 02:45
WHU
BRE
90'
05-01-2023 02:45
LEE
WHU
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
90'
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
90'
05-02-2023 00:30
NEW
WHU
90'
11-02-2023 19:30
WHU
CHE
90'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
82'
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
90'
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
69'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
04-05-2023 02:00
MCI
WHU
90'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
90'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
27-04-2023 01:45
WHU
LIV
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
71'
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
90'
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
90'
21-05-2023 19:30
WHU
LEE
90'
28-05-2023 22:30
LEI
WHU