Bryan Gil

Tên đầu:
Bryan
Tên cuối:
Gil Salvatierra
Tên ngắn:
B. Gil
Tên tại quê hương:
Bryan Gil Salvatierra
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Spain
Tuổi:
11-02-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT11220292000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT4214822000010001
VĐQG Tây Ban Nha 2022-2023SEVSEV171091979200040022
UEFA Champions League 2024-2025GIRGIR4429204000020000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025GIRGIR20161374413200030021

Trận đấu

07-10-2023 18:30
LUT
TOT
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
1'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
11-11-2023 19:30
WLV
TOT
15'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
71'
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
46'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
6'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
4'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
23-12-2023 22:00
TOT
EVE
29-12-2023 02:30
BRH
TOT
25'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
8'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
10'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
4'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
12'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
14-08-2022 22:30
CHE
TOT
20-08-2022 18:30
TOT
WLV
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
15-10-2022 23:30
TOT
EVE
20-10-2022 02:15
MUN
TOT
23-10-2022 22:30
TOT
NEW
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
6'
06-11-2022 23:30
TOT
LIV
12-11-2022 22:00
TOT
LEE
26-12-2022 19:30
BRE
TOT
01-01-2023 21:00
TOT
AVL
63'
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
Kiến tạoThẻ vàng
77'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
2'
06-02-2023 03:00
FCB
SEV
44'
12-02-2023 00:30
SEV
MLL
Bàn thắngThẻ vàng
90'
19-02-2023 22:15
RAY
SEV
27'
27-02-2023 03:00
SEV
OSA
57'
05-03-2023 03:00
ATM
SEV
12'
12-03-2023 22:15
SEV
ALM
Kiến tạo
38'
20-03-2023 00:30
GET
SEV
55'
01-04-2023 23:30
CÁD
SEV
Thẻ vàngKiến tạo
75'
08-04-2023 02:00
SEV
CLV
78'
17-04-2023 02:00
VAL
SEV
90'
24-04-2023 02:00
SEV
VIL
58'
28-04-2023 03:00
ATH
SEV
44'
02-05-2023 02:00
SEV
GIR
82'
05-05-2023 00:30
SEV
ESY
Bàn thắngThẻ vàng
76'
14-05-2023 23:30
REV
SEV
22-05-2023 02:00
SEV
BET
19'
25-05-2023 00:30
ELC
SEV
Thẻ vàng
12'
28-05-2023
SEV
RMA
62'
04-06-2023 23:30
SOC
SEV
16-08-2024 02:30
BET
GIR
81'
26-08-2024 02:30
ATM
GIR
90'
30-08-2024
GIR
OSA
Bàn thắng
81'
02-09-2024
SEV
GIR
89'
15-09-2024 21:15
GIR
FCB
Thẻ vàng
54'
21-09-2024 23:30
VAL
GIR
11'
26-09-2024
GIR
RAY
67'
29-09-2024 19:00
CLV
GIR
18'
06-10-2024 19:00
GIR
ATH
31'
02-11-2024 22:15
GIR
LEG
90'
11-11-2024 00:30
GET
GIR
Kiến tạo
89'
11-01-2025 20:00
ALV
GIR
77'
18-01-2025 20:00
GIR
SEV
89'
26-01-2025 20:00
RAY
GIR
Bàn thắng
90'
04-02-2025 03:00
GIR
LP
88'
08-02-2025 22:15
ATH
GIR
Thẻ vàng
67'
15-02-2025 03:00
GIR
GET
78'
23-02-2025 22:15
RMA
GIR
24'
01-03-2025 20:00
GIR
CLV
84'
11-03-2025 03:00
ESY
GIR
Thẻ vàng
76'
19-09-2024 02:00
PSG
GIR
66'
02-10-2024 23:45
GIR
FEY
75'
06-11-2024 00:45
PSV
GIR
Thẻ vàng
79'
23-01-2025 03:00
MIL
GIR
Thẻ vàng
72'