Conor Gallagher

Tên đầu:
Conor
Tên cuối:
Gallagher
Tên ngắn:
C. Gallagher
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
182 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
06-02-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CHECHE3737318208500080157
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CHECHE351816771793000100131
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG519041000000000
UEFA EURO Cup 2024ENGENG5111741000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CHECHE00000000000000
UEFA Champions League 2024-2025ATMATM15780487500000050
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025ATMATM311614631513300020035
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG00000000000000

Trận đấu

13-08-2023 22:30
CHE
LIV
90'
20-08-2023 22:30
WHU
CHE
75'
26-08-2023 02:00
CHE
LUT
90'
02-09-2023 21:00
CHE
NTF
Thẻ vàng
62'
17-09-2023 20:00
BOU
CHE
90'
24-09-2023 20:00
CHE
AVL
90'
03-10-2023 02:00
FUL
CHE
90'
07-10-2023 21:00
BUR
CHE
Kiến tạo
90'
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
Kiến tạo
90'
28-10-2023 18:30
CHE
BRE
90'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
Kiến tạo
90'
12-11-2023 23:30
CHE
MCI
Kiến tạo
90'
25-11-2023 22:00
NEW
CHE
69'
03-12-2023 21:00
CHE
BRH
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
10-12-2023 21:00
EVE
CHE
90'
16-12-2023 22:00
CHE
SHU
Thẻ vàng
90'
24-12-2023 20:00
WLV
CHE
Thẻ vàng
90'
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
Thẻ vàng
90'
30-12-2023 19:30
LUT
CHE
90'
13-01-2024 19:30
CHE
FUL
90'
01-02-2024 03:15
LIV
CHE
46'
04-02-2024 21:00
CHE
WLV
90'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
Bàn thắngBàn thắng
90'
18-02-2024 00:30
MCI
CHE
90'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
Kiến tạo
90'
02-03-2024 22:00
BRE
CHE
Thẻ vàng
90'
12-03-2024 03:00
CHE
NEW
Kiến tạo
90'
24-04-2024 02:00
ARS
CHE
90'
30-03-2024 22:00
CHE
BUR
Thẻ vàng
62'
05-04-2024 02:15
CHE
MUN
Bàn thắng
89'
07-04-2024 23:30
SHU
CHE
Kiến tạo
90'
16-04-2024 02:00
CHE
EVE
90'
16-05-2024 01:45
BRH
CHE
90'
28-04-2024 02:00
AVL
CHE
Bàn thắng
90'
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
Bàn thắng
90'
11-05-2024 23:30
NTF
CHE
Thẻ vàng
79'
19-05-2024 22:00
CHE
BOU
90'
06-08-2022 23:30
EVE
CHE
14-08-2022 22:30
CHE
TOT
5'
21-08-2022 20:00
LEE
CHE
64'
27-08-2022 21:00
CHE
LEI
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
03-09-2022 21:00
CHE
WHU
60'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
11'
05-04-2023 02:00
CHE
LIV
21'
01-10-2022 21:00
CRY
CHE
Bàn thắng
14'
08-10-2022 21:00
CHE
WLV
86'
16-10-2022 20:00
AVL
CHE
32'
20-10-2022 01:30
BRE
CHE
16'
22-10-2022 23:30
CHE
MUN
29-10-2022 21:00
BRH
CHE
Kiến tạo
79'
06-11-2022 19:00
CHE
ARS
Thẻ vàng
26'
13-11-2022 00:30
NEW
CHE
90'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
8'
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
Thẻ vàng
17'
06-01-2023 03:00
CHE
MCI
21'
15-01-2023 21:00
CHE
CRY
Thẻ vàng
90'
21-01-2023 19:30
LIV
CHE
90'
04-02-2023 03:00
CHE
FUL
Thẻ vàng
90'
11-02-2023 19:30
WHU
CHE
11'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
6'
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
04-03-2023 22:00
CHE
LEE
Thẻ vàng
22'
11-03-2023 22:00
LEI
CHE
44'
19-03-2023 00:30
CHE
EVE
28'
01-04-2023 23:30
CHE
AVL
10'
08-04-2023 21:00
WLV
CHE
Thẻ vàng
90'
15-04-2023 21:00
CHE
BRH
Bàn thắngThẻ vàng
90'
26-05-2023 02:00
MUN
CHE
82'
27-04-2023 01:45
CHE
BRE
46'
03-05-2023 02:00
ARS
CHE
Thẻ vàng
19'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
Bàn thắng
90'
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
Thẻ vàng
90'
21-05-2023 22:00
MCI
CHE
69'
28-05-2023 22:30
CHE
NEW
70'
24-03-2023 02:45
ITA
ENG
5'
26-03-2023 23:00
ENG
UKR
4'
17-06-2023 01:45
MLT
ENG
20-06-2023 01:45
ENG
MKD
32'
09-09-2023 23:00
UKR
ENG
3'
18-10-2023 01:45
ENG
ITA
18-11-2023 02:45
ENG
MLT
46'
21-11-2023 02:45
MKD
ENG
17-06-2024 02:00
SRB
ENG
21'
20-06-2024 23:00
DNK
ENG
Thẻ vàng
36'
26-06-2024 02:00
ENG
SVN
46'
30-06-2024 23:00
ENG
SVK
14'
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
11-07-2024 02:00
NLD
ENG
15-07-2024 02:00
ESP
ENG
26-08-2024 02:30
ATM
GIR
32'
29-08-2024 02:30
ATM
ESY
01-09-2024
ATH
ATM
71'
16-09-2024 02:00
ATM
VAL
Bàn thắng
90'
23-09-2024 02:00
RAY
ATM
Bàn thắng
90'
27-09-2024 02:00
CLV
ATM
90'
30-09-2024 02:00
ATM
RMA
Thẻ vàng
70'
07-10-2024 02:00
SOC
ATM
64'
20-10-2024 21:15
ATM
LEG
28-10-2024 00:30
BET
ATM
46'
03-11-2024 20:00
ATM
LP
44'
10-11-2024 22:15
MLL
ATM
4'
12-01-2025 22:15
ATM
OSA
46'
18-01-2025 22:15
LEG
ATM
46'
25-01-2025 22:15
ATM
VIL
46'
02-02-2025 00:30
ATM
MLL
Thẻ vàng
29'
09-02-2025 03:00
RMA
ATM
16-02-2025 00:30
ATM
CLV
24'
23-02-2025 00:30
VAL
ATM
Kiến tạo
44'
02-03-2025 03:00
ATM
ATH
31'
09-03-2025 20:00
GET
ATM
21'
17-03-2025 03:00
ATM
FCB
Kiến tạoKiến tạoKiến tạo
60'
29-03-2025 22:15
ESY
ATM
81'
06-04-2025 21:15
SEV
ATM
78'
15-04-2025 02:00
ATM
REV
65'
20-04-2025 02:00
LP
ATM
59'
25-04-2025 02:30
ATM
RAY
Bàn thắng
81'
03-05-2025 19:00
ALV
ATM
72'
11-05-2025 02:00
ATM
SOC
16'
16-05-2025
OSA
ATM
23'
19-05-2025
ATM
BET
20'
25-05-2025 19:00
GIR
ATM
Kiến tạo
20'
20-09-2024 02:00
ATM
RBL
27'
03-10-2024 02:00
SLB
ATM
44'
24-10-2024 02:00
ATM
LIL
77'
07-11-2024 03:00
PSG
ATM
78'
22-01-2025 03:00
ATM
B04
30-01-2025 03:00
RBS
ATM
23'
05-03-2025 03:00
RMA
ATM
26'
05-03-2025 03:00
RMA
ATM
26'
05-03-2025 03:00
RMA
ATM
26'
05-03-2025 03:00
RMA
ATM
26'
05-03-2025 03:00
RMA
ATM
26'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Bàn thắng
85'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Bàn thắng
85'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Bàn thắng
85'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Bàn thắng
85'
13-03-2025 03:00
ATM
RMA
Bàn thắng
85'