Granit Xhaka

Tên đầu:
Granit
Tên cuối:
Xhaka
Tên ngắn:
G. Xhaka
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
82 kg
Quốc tịch:
Switzerland
Tuổi:
27-09-1992 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024B04B043332282818300050030
Ngoại Hạng Anh 2022-2023ARSARS37363004112700050077
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024CHECHE101087601200030022
UEFA EURO Cup 2024CHECHE5548000000010000
VĐQG Đức 2024-2025B04B042828244204100340016
UEFA Champions League 2024-2025B04B041615132316000060000
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersCHECHE2218000000000000

Trận đấu

19-08-2023 20:30
B04
RBL
90'
26-08-2023 23:30
BMG
B04
90'
02-09-2023 20:30
B04
DRM
Thẻ vàng
80'
16-09-2023 01:30
BAY
B04
90'
24-09-2023 20:30
B04
FCH
90'
30-09-2023 20:30
MAI
B04
Thẻ vàng
79'
08-10-2023 20:30
B04
KOE
90'
21-10-2023 20:30
WOB
B04
Thẻ vàng
90'
29-10-2023 23:30
B04
SCF
90'
04-11-2023 21:30
TSG
B04
90'
12-11-2023 21:30
B04
FCU
90'
25-11-2023 21:30
SVW
B04
89'
03-12-2023 23:30
B04
BVB
90'
10-12-2023 21:30
STU
B04
90'
17-12-2023 23:30
B04
SGE
90'
21-12-2023 02:30
B04
BOC
90'
13-01-2024 21:30
AUG
B04
90'
21-01-2024 00:30
RBL
B04
90'
28-01-2024 00:30
B04
BMG
Thẻ vàng
90'
03-02-2024 21:30
DRM
B04
89'
11-02-2024 00:30
B04
BAY
90'
17-02-2024 21:30
FCH
B04
90'
24-02-2024 02:30
B04
MAI
Bàn thắng
90'
03-03-2024 21:30
KOE
B04
82'
11-03-2024 01:30
B04
WOB
90'
17-03-2024 21:30
SCF
B04
90'
30-03-2024 21:30
B04
TSG
90'
06-04-2024 20:30
FCU
B04
90'
14-04-2024 22:30
B04
SVW
Bàn thắng
77'
21-04-2024 22:30
BVB
B04
Thẻ vàng
90'
05-05-2024 22:30
SGE
B04
Bàn thắng
72'
13-05-2024 00:30
BOC
B04
80'
18-05-2024 20:30
B04
AUG
20'
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
Thẻ vàng
90'
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
Kiến tạoBàn thắng
90'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
Kiến tạo
88'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
90'
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
90'
04-09-2022 22:30
MUN
ARS
90'
02-03-2023 02:45
ARS
EVE
72'
18-09-2022 18:00
BRE
ARS
Kiến tạoThẻ vàng
90'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
Bàn thắng
90'
09-10-2022 22:30
ARS
LIV
90'
16-10-2022 20:00
LEE
ARS
90'
16-02-2023 02:30
ARS
MCI
83'
23-10-2022 20:00
SOU
ARS
Bàn thắng
90'
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
75'
06-11-2022 19:00
CHE
ARS
90'
13-11-2022 02:45
WLV
ARS
16'
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
Kiến tạo
90'
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
90'
04-01-2023 02:45
ARS
NEW
Thẻ vàng
90'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
90'
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
Kiến tạo
90'
04-02-2023 19:30
EVE
ARS
90'
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
81'
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
Thẻ vàng
79'
25-02-2023 22:00
LEI
ARS
90'
04-03-2023 22:00
ARS
BOU
6'
12-03-2023 21:00
FUL
ARS
90'
19-03-2023 21:00
ARS
CRY
Bàn thắng
90'
01-04-2023 21:00
ARS
LEE
Bàn thắng
86'
09-04-2023 22:30
LIV
ARS
Thẻ vàng
90'
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
90'
27-04-2023 02:00
MCI
ARS
60'
03-05-2023 02:00
ARS
CHE
Kiến tạoKiến tạo
90'
07-05-2023 22:30
NEW
ARS
90'
14-05-2023 22:30
ARS
BRH
60'
20-05-2023 23:30
NTF
ARS
63'
28-05-2023 22:30
ARS
WLV
Bàn thắngBàn thắng
75'
26-03-2023
BLR
CHE
Thẻ vàngBàn thắngKiến tạo
66'
29-03-2023 01:45
CHE
ISR
90'
17-06-2023 01:45
AND
CHE
90'
20-06-2023 01:45
CHE
ROU
90'
10-09-2023 01:45
KVX
CHE
90'
13-09-2023 01:45
CHE
AND
Kiến tạoBàn thắng
90'
16-11-2023 02:45
ISR
CHE
90'
15-10-2023 23:00
CHE
BLR
90'
19-11-2023 02:45
CHE
KVX
Thẻ vàng
90'
22-11-2023 02:45
ROU
CHE
Thẻ vàng
90'
15-06-2024 20:00
HUN
CHE
90'
20-06-2024 02:00
SCO
CHE
90'
24-06-2024 02:00
CHE
DEU
Thẻ vàng
90'
29-06-2024 23:00
CHE
ITA
90'
06-07-2024 23:00
ENG
CHE
120'
24-08-2024 01:30
BMG
B04
Bàn thắng
90'
31-08-2024 23:30
B04
RBL
90'
14-09-2024 20:30
TSG
B04
Kiến tạo
90'
22-09-2024 20:30
B04
WOB
Kiến tạo
90'
28-09-2024 23:30
BAY
B04
Kiến tạo
90'
05-10-2024 20:30
B04
HOL
90'
19-10-2024 20:30
B04
SGE
90'
26-10-2024 23:30
SVW
B04
90'
02-11-2024 02:30
B04
STU
Thẻ vàng
90'
09-11-2024 21:30
BOC
B04
90'
11-01-2025 02:45
BVB
B04
90'
15-01-2025 02:30
B04
MAI
Thẻ vàng
90'
19-01-2025 00:30
B04
BMG
Kiến tạo
81'
25-01-2025 21:30
RBL
B04
90'
02-02-2025 23:30
B04
TSG
90'
08-02-2025 21:30
WOB
B04
90'
16-02-2025 00:30
B04
BAY
90'
22-02-2025 21:30
HOL
B04
90'
02-03-2025 00:30
SGE
B04
Kiến tạoKiến tạoThẻ vàngThẻ vàng
77'
08-03-2025 21:30
B04
SVW
46'
17-03-2025 01:30
STU
B04
Bàn thắng phản lưới nhàBàn thắng phản lưới nhàBàn thắng phản lưới nhà
90'
29-03-2025 02:30
B04
BOC
90'
05-04-2025 20:30
FCH
B04
90'
12-04-2025 20:30
B04
FCU
90'
21-04-2025 00:30
STP
B04
90'
26-04-2025 20:30
B04
AUG
90'
04-05-2025 22:30
SCF
B04
90'
11-05-2025 20:30
B04
BVB
78'
17-05-2025 20:30
MAI
B04
19-09-2024 23:45
FEY
B04
81'
02-10-2024 02:00
B04
MIL
90'
23-10-2024 23:45
STB
B04
27'
06-11-2024 03:00
LIV
B04
90'
22-01-2025 03:00
ATM
B04
90'
30-01-2025 03:00
B04
SPA
Thẻ vàng
90'
06-09-2025 01:45
CHE
KVX
90'
09-09-2025 01:45
CHE
SVN
90'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
81'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
81'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
81'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
81'
06-03-2025 03:00
BAY
B04
81'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
90'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
90'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
90'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
90'
12-03-2025 03:00
B04
BAY
Thẻ vàng
90'