Jonny Evans

Tên đầu:
Jonathan Grant
Tên cuối:
Evans
Tên ngắn:
J. Evans
Tên tại quê hương:
Jonathan Grant Evans
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
79 kg
Quốc tịch:
Northern Ireland
Tuổi:
03-01-1988 (38)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MUNMUN2215134777000020001
Ngoại Hạng Anh 2022-2023LEILEI1312105212000010000
UEFA Champions League 2023-2024MUNMUN216511000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024NIRNIR6648702100020010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MUNMUN6225841000010000

Trận đấu

03-09-2023 22:30
ARS
MUN
6'
16-09-2023 21:00
MUN
BRH
24-09-2023 02:00
BUR
MUN
Kiến tạo
89'
30-09-2023 21:00
MUN
CRY
07-10-2023 21:00
MUN
BRE
90'
22-10-2023 02:00
SHU
MUN
Thẻ vàng
84'
29-10-2023 22:30
MUN
MCI
90'
04-11-2023 19:30
FUL
MUN
90'
07-12-2023 03:15
MUN
CHE
09-12-2023 22:00
MUN
BOU
11'
17-12-2023 23:30
LIV
MUN
90'
23-12-2023 19:30
WHU
MUN
Thẻ vàng
90'
27-12-2023 03:00
MUN
AVL
90'
31-12-2023 00:30
NTF
MUN
90'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
63'
02-02-2024 03:15
WLV
MUN
11-02-2024 23:30
AVL
MUN
18-02-2024 23:30
LUT
MUN
44'
24-02-2024 22:00
MUN
FUL
03-03-2024 22:30
MCI
MUN
69'
09-03-2024 19:30
MUN
EVE
89'
05-04-2024 02:15
CHE
MUN
-24'
16-05-2024 02:00
MUN
NEW
90'
07-05-2024 02:00
CRY
MUN
90'
12-05-2024 22:30
MUN
ARS
75'
19-05-2024 22:00
BRH
MUN
31'
07-08-2022 20:00
LEI
BRE
90'
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
90'
20-08-2022 21:00
LEI
SOU
90'
27-08-2022 21:00
CHE
LEI
90'
02-09-2022 02:00
LEI
MUN
90'
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
90'
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
90'
04-10-2022 02:00
LEI
NTF
90'
08-10-2022 21:00
BOU
LEI
90'
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
11-03-2023 22:00
LEI
CHE
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
08-05-2023 21:00
FUL
LEI
16-05-2023 02:00
LEI
LIV
89'
23-05-2023 02:00
NEW
LEI
63'
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
Thẻ vàng
90'
21-09-2023 02:00
BAY
MUN
04-10-2023 02:00
MUN
GSK
25-10-2023 02:00
MUN
FCK
09-11-2023 03:00
FCK
MUN
15'
13-12-2023 03:00
MUN
BAY
50'
17-06-2023 01:45
DNK
NIR
Thẻ vàng
90'
20-06-2023 01:45
NIR
KAZ
64'
08-09-2023 01:45
SVN
NIR
Bàn thắng
90'
10-09-2023 20:00
KAZ
NIR
90'
14-10-2023 20:00
NIR
SMR
63'
18-10-2023 01:45
NIR
SVN
Thẻ vàng
90'
17-08-2024 02:00
MUN
FUL
9'
24-08-2024 18:30
BRH
MUN
01-09-2024 22:00
MUN
LIV
14-09-2024 18:30
SOU
MUN
13'
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
90'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
Thẻ vàng
89'
27-10-2024 21:00
WHU
MUN
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
10-11-2024 21:00
MUN
LEI
33'
20-04-2025 20:00
MUN
WLV
27-04-2025 20:00
BOU
MUN
25-05-2025 22:00
MUN
AVL
24'