Josko Gvardiol

Tên đầu:
Joško
Tên cuối:
Gvardiol
Tên ngắn:
J. Gvardiol
Tên tại quê hương:
Joško Gvardiol
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
82 kg
Quốc tịch:
Croatia
Tuổi:
23-01-2002 (24)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024MCIMCI2826233024400030041
VĐQG Đức 2022-2023RBLRBL3024217065100120010
UEFA Champions League 2023-2024MCIMCI6657001100010011
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024HRVHRV8867601000020000
UEFA EURO Cup 2024HRVHRV3327000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MCIMCI3231282913400020040
UEFA Champions League 2024-2025MCIMCI8763411000000001
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersHRVHRV119000000000001

Trận đấu

12-08-2023 02:00
BUR
MCI
11'
20-08-2023 02:00
MCI
NEW
90'
27-08-2023 20:00
SHU
MCI
90'
02-09-2023 21:00
MCI
FUL
16-09-2023 21:00
WHU
MCI
Thẻ vàng
90'
23-09-2023 21:00
MCI
NTF
90'
30-09-2023 21:00
WLV
MCI
08-10-2023 22:30
ARS
MCI
90'
21-10-2023 21:00
MCI
BRH
90'
29-10-2023 22:30
MUN
MCI
90'
04-11-2023 22:00
MCI
BOU
12-11-2023 23:30
CHE
MCI
90'
25-11-2023 19:30
MCI
LIV
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
Thẻ vàng
87'
07-12-2023 03:15
AVL
MCI
90'
10-12-2023 21:00
LUT
MCI
69'
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
90'
28-12-2023 03:15
EVE
MCI
47'
30-12-2023 22:00
MCI
SHU
90'
14-01-2024 00:30
NEW
MCI
90'
01-02-2024 02:30
MCI
BUR
90'
06-02-2024 03:00
BRE
MCI
90'
10-02-2024 19:30
MCI
EVE
03-03-2024 22:30
MCI
MUN
10-03-2024 22:45
LIV
MCI
26-04-2024 02:00
BRH
MCI
90'
31-03-2024 22:30
MCI
ARS
90'
04-04-2024 02:15
MCI
AVL
90'
06-04-2024 18:30
CRY
MCI
Thẻ vàng
46'
13-04-2024 21:00
MCI
LUT
Kiến tạoBàn thắng
90'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
90'
28-04-2024 22:30
NTF
MCI
Bàn thắng
90'
04-05-2024 23:30
MCI
WLV
90'
11-05-2024 18:30
FUL
MCI
Bàn thắngBàn thắng
90'
19-05-2024 22:00
MCI
WHU
90'
07-08-2022 20:30
STU
RBL
5'
13-08-2022 20:30
RBL
KOE
Bàn thắng phản lưới nhà
44'
20-08-2022 23:30
FCU
RBL
46'
27-08-2022 20:30
RBL
WOB
48'
03-09-2022 23:30
SGE
RBL
90'
10-09-2022 20:30
RBL
BVB
13'
17-09-2022 23:30
BMG
RBL
90'
01-10-2022 20:30
RBL
BOC
90'
08-10-2022 20:30
MAI
RBL
15-10-2022 23:30
RBL
BCS
22-10-2022 20:30
AUG
RBL
90'
29-10-2022 20:30
RBL
B04
44'
05-11-2022 21:30
TSG
RBL
90'
10-11-2022 02:30
RBL
SCF
24'
12-11-2022 21:30
SVW
RBL
90'
21-01-2023 02:30
RBL
BAY
90'
25-01-2023 00:30
S04
RBL
90'
28-01-2023 02:30
RBL
STU
90'
04-02-2023 21:30
KOE
RBL
Thẻ vàng
90'
12-02-2023 00:30
RBL
FCU
90'
18-02-2023 21:30
WOB
RBL
90'
25-02-2023 21:30
RBL
SGE
90'
04-03-2023 02:30
BVB
RBL
90'
11-03-2023 21:30
RBL
BMG
Bàn thắng
90'
18-03-2023 21:30
BOC
RBL
90'
01-04-2023 20:30
RBL
MAI
71'
08-04-2023 23:30
BCS
RBL
90'
15-04-2023 20:30
RBL
AUG
90'
23-04-2023 22:30
B04
RBL
90'
29-04-2023 20:30
RBL
TSG
59'
14-05-2023 22:30
RBL
SVW
19'
20-05-2023 23:30
BAY
RBL
Thẻ vàng
87'
20-09-2023 02:00
MCI
CZV
05-10-2023 02:00
RBL
MCI
90'
26-10-2023 02:00
YB
MCI
08-11-2023 03:00
MCI
YB
90'
29-11-2023 03:00
MCI
RBL
Kiến tạo
90'
14-12-2023 00:45
CZV
MCI
26-03-2023 02:45
HRV
WAL
90'
29-03-2023 01:45
TUR
HRV
Thẻ vàng
90'
09-09-2023 01:45
HRV
LVA
46'
11-09-2023 23:00
ARM
HRV
Thẻ vàng
90'
13-10-2023 01:45
HRV
TUR
90'
16-10-2023 01:45
WAL
HRV
90'
19-11-2023
LVA
HRV
90'
22-11-2023 02:45
HRV
ARM
90'
07-03-2024 03:00
MCI
FCK
90'
10-04-2024 02:00
RMA
MCI
Bàn thắng
90'
18-04-2024 02:00
MCI
RMA
Thẻ vàng
120'
15-06-2024 23:00
ESP
HRV
90'
19-06-2024 20:00
HRV
ALB
90'
25-06-2024 02:00
HRV
ITA
90'
18-08-2024 22:30
CHE
MCI
90'
24-08-2024 21:00
MCI
IPS
90'
31-08-2024 23:30
WHU
MCI
88'
14-09-2024 21:00
MCI
BRE
44'
22-09-2024 22:30
MCI
ARS
90'
28-09-2024 18:30
NEW
MCI
Bàn thắng
90'
05-10-2024 21:00
MCI
FUL
90'
20-10-2024 20:00
WLV
MCI
Bàn thắng
90'
26-10-2024 21:00
MCI
SOU
90'
02-11-2024 22:00
BOU
MCI
Bàn thắng
90'
10-11-2024 00:30
BRH
MCI
90'
07-12-2024 22:00
CRY
MCI
90'
21-12-2024 19:30
AVL
MCI
Thẻ vàng
90'
04-01-2025 22:00
MCI
WHU
90'
15-01-2025 02:30
BRE
MCI
90'
19-01-2025 23:30
IPS
MCI
90'
26-01-2025 00:30
MCI
CHE
Bàn thắng
90'
02-02-2025 23:30
ARS
MCI
90'
15-02-2025 22:00
MCI
NEW
87'
23-02-2025 23:30
MCI
LIV
90'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
90'
08-03-2025 19:30
NTF
MCI
90'
15-03-2025 22:00
MCI
BRH
90'
03-04-2025 01:45
MCI
LEI
90'
06-04-2025 22:30
MUN
MCI
90'
12-04-2025 18:30
MCI
CRY
90'
19-04-2025 21:00
EVE
MCI
90'
23-04-2025 02:00
MCI
AVL
Thẻ vàng
90'
03-05-2025 02:00
MCI
WLV
90'
10-05-2025 21:00
SOU
MCI
90'
21-05-2025 02:00
MCI
BOU
90'
25-05-2025 22:00
FUL
MCI
90'
19-09-2024 02:00
MCI
INT
90'
02-10-2024 02:00
SLO
MCI
78'
24-10-2024 02:00
MCI
SPA
16'
06-11-2024 03:00
SCP
MCI
90'
23-01-2025 03:00
PSG
MCI
90'
30-01-2025 03:00
MCI
CB
90'
12-02-2025 03:00
MCI
RMA
Kiến tạo
90'
20-02-2025 03:00
RMA
MCI
90'
07-06-2025 01:45
GIB
HRV
10-06-2025 01:45
HRV
CZE
Kiến tạo
90'