Leny Yoro

Tên đầu:
Leny
Tên cuối:
Yoro
Tên ngắn:
L. Yoro
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
190 cm
Cân nặng:
80 kg
Quốc tịch:
France
Tuổi:
13-11-2005 (20)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024LILLIL3230267221200150020
VĐQG Pháp 2022-2023LILLIL13876652000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MUNMUN1711102166000040000

Trận đấu

12-08-2023 02:00
NCE
LIL
20-08-2023 18:00
LIL
NAN
9'
27-08-2023 22:05
FCL
LIL
Thẻ vàng
90'
03-09-2023 20:00
LIL
MPL
90'
16-09-2023 22:00
REN
LIL
Bàn thắng
90'
27-09-2023 02:00
LIL
SDR
90'
01-10-2023 20:00
HAC
LIL
90'
08-10-2023 22:05
RCL
LIL
Thẻ vàng
90'
22-10-2023 20:00
LIL
STB
90'
29-10-2023 21:00
LIL
ASM
90'
05-11-2023 03:00
OLM
LIL
90'
12-11-2023 21:00
LIL
TOU
Bàn thắng
49'
27-11-2023 02:45
LYO
LIL
90'
03-12-2023 23:05
LIL
FCM
90'
10-12-2023 21:00
CFA
LIL
Thẻ vàng
90'
18-12-2023 02:45
LIL
PSG
90'
21-12-2023 03:00
STR
LIL
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
14-01-2024 19:00
LIL
FCL
90'
28-01-2024 19:00
MPL
LIL
90'
04-02-2024 21:00
LIL
CFA
90'
11-02-2024 03:00
PSG
LIL
90'
17-02-2024 23:00
LIL
HAC
90'
25-02-2024 21:00
TOU
LIL
90'
02-03-2024 23:00
SDR
LIL
90'
10-03-2024 23:05
LIL
REN
Thẻ vàng
90'
17-03-2024 19:00
STB
LIL
90'
30-03-2024 03:00
LIL
RCL
90'
06-04-2024 02:00
LIL
OLM
90'
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
90'
21-04-2024 20:00
LIL
STR
4'
28-04-2024 18:00
FCM
LIL
07-05-2024 02:00
LIL
LYO
Thẻ vàng
90'
13-05-2024 02:00
NAN
LIL
90'
20-05-2024 02:00
LIL
NCE
90'
07-08-2022 20:00
LIL
AJA
13-08-2022 02:00
NAN
LIL
22-08-2022 01:45
LIL
PSG
27-08-2022 02:00
ACA
LIL
10'
01-09-2022 02:00
LIL
NCE
04-09-2022 18:00
MPL
LIL
11-09-2022 02:00
OLM
LIL
18-09-2022 02:00
LIL
TOU
90'
02-10-2022 18:00
FCL
LIL
10-10-2022 01:45
LIL
RCL
15-10-2022 02:00
STR
LIL
24-10-2022 01:45
LIL
ASM
12-01-2023 01:00
STB
LIL
90'
15-01-2023 19:00
LIL
EST
77'
29-01-2023 19:00
NCE
LIL
62'
02-02-2023 01:00
LIL
CFA
05-02-2023 03:00
REN
LIL
90'
19-02-2023 19:00
PSG
LIL
76'
25-02-2023 03:00
LIL
STB
04-03-2023 23:00
RCL
LIL
11-03-2023 03:00
LIL
LYO
90'
18-03-2023 23:00
TOU
LIL
1'
02-04-2023 18:00
LIL
FCL
08-04-2023 22:00
ANG
LIL
16-04-2023 18:00
LIL
MPL
22-04-2023 22:00
AJA
LIL
29-04-2023 22:00
LIL
ACA
90'
07-05-2023
SDR
LIL
14-05-2023 22:05
ASM
LIL
21-05-2023 02:00
LIL
OLM
90'
28-05-2023 02:00
LIL
NAN
04-06-2023 02:00
EST
LIL
08-12-2024 00:30
MUN
NTF
66'
05-01-2025 23:30
LIV
MUN
7'
17-01-2025 03:00
MUN
SOU
83'
19-01-2025 21:00
MUN
BRH
Thẻ vàng
90'
27-01-2025 02:00
FUL
MUN
64'
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
90'
22-02-2025 19:30
EVE
MUN
20'
27-02-2025 02:30
MUN
IPS
Thẻ vàng
90'
09-03-2025 23:30
MUN
ARS
46'
02-04-2025 02:00
NTF
MUN
88'
06-04-2025 22:30
MUN
MCI
Thẻ vàng
90'
13-04-2025 22:30
NEW
MUN
Thẻ vàng
90'
20-04-2025 20:00
MUN
WLV
11'
27-04-2025 20:00
BOU
MUN
90'
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
44'
11-05-2025 20:15
MUN
WHU
52'