Lewis Miley

Tên đầu:
Lewis
Tên cuối:
Miley
Tên ngắn:
L. Miley
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
01-05-2006 (20)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NEWNEW101410000000000
UEFA Champions League 2023-2024NEWNEW3217111000000001
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NEWNEW1714120738100010013
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NEWNEW121291110100000010

Trận đấu

05-11-2023 00:30
NEW
ARS
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
66'
25-11-2023 22:00
NEW
CHE
Kiến tạo
90'
03-12-2023 03:00
NEW
MUN
90'
08-12-2023 02:30
EVE
NEW
90'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
90'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
Bàn thắng
54'
23-12-2023 22:00
LUT
NEW
38'
26-12-2023 19:30
NEW
NTF
90'
02-01-2024 03:00
LIV
NEW
Thẻ vàng
54'
14-01-2024 00:30
NEW
MCI
90'
31-01-2024 03:15
AVL
NEW
75'
03-02-2024 22:00
NEW
LUT
Kiến tạo
90'
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
81'
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
90'
25-02-2024 03:00
ARS
NEW
90'
02-03-2024 22:00
NEW
WLV
20'
12-03-2024 03:00
CHE
NEW
Kiến tạo
9'
12-02-2023 00:30
BOU
NEW
19-05-2023 01:30
NEW
BRH
23-05-2023 02:00
NEW
LEI
28-05-2023 22:30
CHE
NEW
14'
19-09-2023 23:45
MIL
NEW
05-10-2023 02:00
NEW
PSG
08-11-2023 00:45
BVB
NEW
10'
29-11-2023 03:00
PSG
NEW
90'
14-12-2023 03:00
NEW
MIL
Kiến tạo
71'
19-10-2024 21:00
NEW
BRH
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
02-11-2024 19:30
NEW
ARS
10-11-2024 21:00
NTF
NEW
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
16-01-2025 02:30
NEW
WLV
7'
18-01-2025 19:30
NEW
BOU
25-01-2025 22:00
SOU
NEW
11'
01-02-2025 22:00
NEW
FUL
3'
15-02-2025 22:00
MCI
NEW
44'
23-02-2025 21:00
NEW
NTF
Bàn thắng
90'
27-02-2025 03:15
LIV
NEW
21'
11-03-2025 03:00
WHU
NEW
17-04-2025 01:30
NEW
CRY
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
08-04-2025 02:00
LEI
NEW
25'
13-04-2025 22:30
NEW
MUN
5'
19-04-2025 23:30
AVL
NEW
26-04-2025 21:00
NEW
IPS
23'
04-05-2025 20:00
BRH
NEW
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
35'
18-05-2025 22:30
ARS
NEW
27'
25-05-2025 22:00
NEW
EVE