Matthijs de Ligt

Tên đầu:
Matthijs
Tên cuối:
de Ligt
Tên ngắn:
M. de Ligt
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
189 cm
Cân nặng:
89 kg
Quốc tịch:
Netherlands
Tuổi:
12-08-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024BAYBAY2216138964200050020
VĐQG Đức 2022-2023BAYBAY3127240445300040031
UEFA Champions League 2023-2024BAYBAY6546710000000001
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024NLDNLD3217211000000000
UEFA EURO Cup 2024NLDNLD00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025MUNMUN2520177356200030020
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersNLDNLD10110000000000

Trận đấu

19-08-2023 01:30
SVW
BAY
22'
27-08-2023 22:30
BAY
AUG
9'
02-09-2023 23:30
BMG
BAY
16-09-2023 01:30
BAY
B04
5'
23-09-2023 20:30
BAY
BOC
Bàn thắng
46'
21-10-2023 23:30
MAI
BAY
Thẻ vàng
90'
28-10-2023 20:30
BAY
DRM
Thẻ vàng
77'
25-01-2024 02:30
BAY
FCU
90'
18-12-2023 01:30
BAY
STU
21-12-2023 02:30
WOB
BAY
27'
13-01-2024 02:30
BAY
TSG
90'
21-01-2024 21:30
BAY
SVW
Thẻ vàng
90'
27-01-2024 21:30
AUG
BAY
Thẻ vàng
90'
03-02-2024 21:30
BAY
BMG
Bàn thắng
90'
11-02-2024 00:30
B04
BAY
18-02-2024 23:30
BOC
BAY
90'
25-02-2024 00:30
BAY
RBL
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 21:30
BAY
MAI
90'
16-03-2024 21:30
DRM
BAY
90'
31-03-2024 00:30
BAY
BVB
90'
06-04-2024 20:30
FCH
BAY
13-04-2024 20:30
BAY
KOE
61'
20-04-2024 23:30
FCU
BAY
27-04-2024 20:30
BAY
SGE
46'
12-05-2024 22:30
BAY
WOB
16'
18-05-2024 20:30
TSG
BAY
90'
06-08-2022 01:30
SGE
BAY
8'
14-08-2022 22:30
BAY
WOB
21-08-2022 22:30
BOC
BAY
Bàn thắng
90'
27-08-2022 23:30
BAY
BMG
5'
03-09-2022 20:30
FCU
BAY
90'
10-09-2022 20:30
BAY
STU
Thẻ vàng
90'
17-09-2022 20:30
AUG
BAY
90'
01-10-2022 01:30
BAY
B04
90'
08-10-2022 23:30
BVB
BAY
Thẻ vàng
62'
17-10-2022 00:30
BAY
SCF
76'
22-10-2022 20:30
TSG
BAY
90'
29-10-2022 20:30
BAY
MAI
46'
13-11-2022 00:30
S04
BAY
30'
21-01-2023 02:30
RBL
BAY
90'
25-01-2023 02:30
BAY
KOE
90'
29-01-2023 00:30
BAY
SGE
Thẻ vàng
90'
05-02-2023 23:30
WOB
BAY
90'
11-02-2023 21:30
BAY
BOC
90'
18-02-2023 21:30
BMG
BAY
28'
26-02-2023 23:30
BAY
FCU
90'
05-03-2023 00:30
STU
BAY
Bàn thắng
90'
11-03-2023 21:30
BAY
AUG
Thẻ vàng
84'
19-03-2023 23:30
B04
BAY
90'
01-04-2023 23:30
BAY
BVB
Kiến tạo
90'
08-04-2023 20:30
SCF
BAY
Bàn thắng
90'
15-04-2023 20:30
BAY
TSG
90'
22-04-2023 20:30
MAI
BAY
90'
30-04-2023 20:30
BAY
BCS
90'
06-05-2023 23:30
SVW
BAY
90'
13-05-2023 20:30
BAY
S04
85'
20-05-2023 23:30
BAY
RBL
90'
27-05-2023 20:30
KOE
BAY
90'
21-09-2023 02:00
BAY
MUN
24-10-2023 23:45
GSK
BAY
90'
28-03-2023 01:45
NLD
GIB
77'
08-09-2023 01:45
NLD
GRE
5'
11-09-2023 01:45
IRL
NLD
90'
15-02-2024 03:00
LAZ
BAY
17'
06-03-2024 03:00
BAY
LAZ
Kiến tạo
90'
10-04-2024 02:00
ARS
BAY
90'
18-04-2024 02:00
BAY
ARS
90'
16-06-2024 20:00
POL
NLD
22-06-2024 02:00
NLD
FRA
25-06-2024 23:00
NLD
AUT
09-05-2024 02:00
RMA
BAY
90'
02-07-2024 23:00
ROU
NLD
07-07-2024 02:00
NLD
TUR
17-08-2024 02:00
MUN
FUL
9'
24-08-2024 18:30
BRH
MUN
11'
01-09-2024 22:00
MUN
LIV
Thẻ vàng
69'
14-09-2024 18:30
SOU
MUN
Bàn thắng
87'
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
90'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
90'
06-10-2024 20:00
AVL
MUN
88'
19-10-2024 21:00
MUN
BRE
90'
27-10-2024 21:00
WHU
MUN
Thẻ vàng
90'
03-11-2024 23:30
MUN
CHE
90'
10-11-2024 21:00
MUN
LEI
90'
08-12-2024 00:30
MUN
NTF
65'
05-01-2025 23:30
LIV
MUN
Thẻ vàng
83'
17-01-2025 03:00
MUN
SOU
90'
19-01-2025 21:00
MUN
BRH
90'
27-01-2025 02:00
FUL
MUN
58'
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
8'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
90'
22-02-2025 19:30
EVE
MUN
90'
27-02-2025 02:30
MUN
IPS
Bàn thắng
90'
09-03-2025 23:30
MUN
ARS
90'
17-03-2025 02:00
LEI
MUN
90'
02-04-2025 02:00
NTF
MUN
90'
04-05-2025 20:00
BRE
MUN
35'
11-07-2024 02:00
NLD
ENG
05-09-2025 01:45
NLD
POL
07-09-2025 23:00
LTU
NLD
1'