Maxwel Cornet

Tên đầu:
Gnaly Maxwel
Tên cuối:
Cornet
Tên ngắn:
M. Cornet
Tên tại quê hương:
Gnaly Maxwel Cornet
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
69 kg
Quốc tịch:
Cote D'Ivoire
Tuổi:
27-09-1996 (29)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU7110761100000010
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WHUWHU142233122000000000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersCIVCIV00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WHUWHU00000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025SOUSOU217211000010000
VĐQG Italia 2024-2025GENGEN7224352400000041

Trận đấu

12-08-2023 21:00
BOU
WHU
20-08-2023 22:30
WHU
CHE
26-08-2023 23:30
BRH
WHU
02-09-2023 02:00
LUT
WHU
24-09-2023 20:00
LIV
WHU
30-09-2023 21:00
WHU
SHU
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
29-10-2023 20:00
WHU
EVE
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
25-11-2023 22:00
BUR
WHU
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
29-12-2023 03:15
ARS
WHU
03-01-2024 02:30
WHU
BRH
21-01-2024 21:00
SHU
WHU
Bàn thắng
70'
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
18'
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
14'
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
06-04-2024 21:00
WLV
WHU
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
5'
27-04-2024 18:30
WHU
LIV
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
11-05-2024 21:00
WHU
LUT
19-05-2024 22:00
MCI
WHU
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
5'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
15'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
03-09-2022 21:00
CHE
WHU
4'
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
27'
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
28'
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
34'
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
4'
04-05-2023 02:00
MCI
WHU
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
3'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
14'
27-04-2023 01:45
WHU
LIV
20'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
1'
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
59'
21-05-2023 19:30
WHU
LEE
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
19'
14-09-2024 18:30
SOU
MUN
Thẻ vàng
26'
21-09-2024 21:00
SOU
IPS
01-10-2024 02:00
BOU
SOU
46'
26-10-2024 21:00
MCI
SOU
28-01-2025 02:45
GEN
MON
Kiến tạo
35'
02-02-2025 21:00
FIO
GEN
46'
18-02-2025 02:45
GEN
VEN
Bàn thắng
17'
23-02-2025 02:45
INT
GEN
24'
02-03-2025 21:00
GEN
EMP
38'
08-03-2025 02:45
CAG
GEN
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
75'
24-05-2025 23:00
BGN
GEN
8'