Phillipp Mwene

Tên đầu:
Phillipp
Tên cuối:
Mwene
Tên ngắn:
P. Mwene
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
66 kg
Quốc tịch:
Austria
Tuổi:
29-01-1994 (32)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024MAIMAI2323200406100041012
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024AUTAUT5438611000010000
UEFA EURO Cup 2024AUTAUT3319703000010001
VĐQG Đức 2024-2025MAIMAI28282263013100060015
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersAUTAUT3327000000010000

Trận đấu

27-08-2023 20:30
MAI
SGE
78'
02-09-2023 20:30
SVW
MAI
67'
16-09-2023 20:30
MAI
STU
90'
04-11-2023 21:30
MAI
RBL
11-11-2023 21:30
DRM
MAI
72'
26-11-2023 23:30
TSG
MAI
Thẻ vàng
90'
03-12-2023 21:30
MAI
SCF
90'
10-12-2023 23:30
KOE
MAI
90'
16-12-2023 21:30
MAI
FCH
90'
20-12-2023 02:30
BVB
MAI
Kiến tạo
90'
13-01-2024 21:30
MAI
WOB
Kiến tạo
88'
08-02-2024 00:30
MAI
FCU
27-01-2024 02:30
SGE
MAI
90'
03-02-2024 21:30
MAI
SVW
84'
17-02-2024 21:30
MAI
AUG
90'
24-02-2024 02:30
B04
MAI
Thẻ vàng
90'
02-03-2024 21:30
MAI
BMG
Thẻ vàng
90'
09-03-2024 21:30
BAY
MAI
90'
16-03-2024 21:30
MAI
BOC
90'
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
Thẻ vàng
90'
06-04-2024 20:30
MAI
DRM
85'
13-04-2024 20:30
MAI
TSG
Bàn thắng
90'
22-04-2024 00:30
SCF
MAI
90'
28-04-2024 22:30
MAI
KOE
Thẻ đỏ
90'
18-05-2024 20:30
WOB
MAI
90'
25-03-2023 02:45
AUT
AZE
90'
28-03-2023 01:45
AUT
EST
90'
18-06-2023 01:45
BEL
AUT
44'
21-06-2023 01:45
AUT
SWE
90'
13-09-2023 01:45
SWE
AUT
Thẻ vàng
72'
17-11-2023
EST
AUT
18-06-2024 02:00
AUT
FRA
Thẻ vàng
88'
21-06-2024 23:00
POL
AUT
Kiến tạo
63'
25-06-2024 23:00
NLD
AUT
03-07-2024 02:00
AUT
TUR
46'
24-08-2024 20:30
MAI
FCU
90'
31-08-2024 20:30
STU
MAI
90'
15-09-2024 22:30
MAI
SVW
Thẻ vàng
79'
21-09-2024 01:30
AUG
MAI
Kiến tạoKiến tạo
90'
28-09-2024 20:30
MAI
FCH
90'
05-10-2024 23:30
STP
MAI
Kiến tạo
90'
19-10-2024 20:30
MAI
RBL
90'
26-10-2024 01:30
MAI
BMG
90'
03-11-2024 21:30
SCF
MAI
90'
09-11-2024 21:30
MAI
BVB
Kiến tạo
90'
11-01-2025 21:30
MAI
BOC
Kiến tạo
90'
15-01-2025 02:30
B04
MAI
81'
19-01-2025 21:30
FCU
MAI
85'
25-01-2025 21:30
MAI
STU
90'
01-02-2025 02:30
SVW
MAI
81'
08-02-2025 21:30
MAI
AUG
46'
17-02-2025 01:30
FCH
MAI
180'
22-02-2025 21:30
MAI
STP
83'
01-03-2025 21:30
RBL
MAI
90'
08-03-2025 02:30
BMG
MAI
90'
15-03-2025 21:30
MAI
SCF
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
46'
05-04-2025 20:30
MAI
HOL
Thẻ vàng
68'
12-04-2025 20:30
TSG
MAI
40'
26-04-2025 20:30
BAY
MAI
Thẻ vàng
74'
05-05-2025 00:30
MAI
SGE
81'
10-05-2025 20:30
BOC
MAI
Bàn thắng
61'
17-05-2025 20:30
MAI
B04
88'
08-06-2025 01:45
AUT
ROU
90'
11-06-2025 01:45
SMR
AUT
07-09-2025 01:45
AUT
CYP
90'
10-09-2025 01:45
BIH
AUT
Thẻ vàng
90'