Takehiro Tomiyasu

Tên đầu:
Takehiro
Tên cuối:
Tomiyasu
Tên ngắn:
T. Tomiyasu
Tên tại quê hương:
冨安 健洋
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
84 kg
Quốc tịch:
Japan
Tuổi:
05-11-1998 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024ARSARS22101164122200010121
Ngoại Hạng Anh 2022-2023ARSARS216650153000020001
UEFA Champions League 2023-2024ARSARS6538913000000002
FIFA World Cup AFC 2026 Qualifiers 1-2 stagesJPNJPN2216601000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025ARSARS10610000000000
UEFA Champions League 2024-2025ARSARS00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
40'
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
03-09-2023 22:30
ARS
MUN
14'
17-09-2023 22:30
EVE
ARS
10'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
30-09-2023 21:00
BOU
ARS
21'
08-10-2023 22:30
ARS
MCI
15'
21-10-2023 23:30
CHE
ARS
44'
28-10-2023 21:00
ARS
SHU
Bàn thắng
24'
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
90'
11-11-2023 22:00
ARS
BUR
90'
26-11-2023 00:30
BRE
ARS
90'
02-12-2023 22:00
ARS
WLV
Kiến tạo
79'
31-12-2023 21:00
FUL
ARS
44'
24-04-2024 02:00
ARS
CHE
72'
31-03-2024 22:30
MCI
ARS
24'
04-04-2024 01:30
ARS
LUT
16'
06-04-2024 23:30
BRH
ARS
18'
14-04-2024 22:30
ARS
AVL
23'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
90'
04-05-2024 18:30
ARS
BOU
90'
12-05-2024 22:30
MUN
ARS
90'
19-05-2024 22:00
ARS
EVE
Bàn thắng
90'
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
Thẻ vàng
15'
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
15'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
1'
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
25'
04-09-2022 22:30
MUN
ARS
10'
02-03-2023 02:45
ARS
EVE
18-09-2022 18:00
BRE
ARS
4'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
1'
09-10-2022 22:30
ARS
LIV
90'
16-10-2022 20:00
LEE
ARS
90'
16-02-2023 02:30
ARS
MCI
Thẻ vàng
83'
23-10-2022 20:00
SOU
ARS
90'
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
63'
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
29'
04-01-2023 02:45
ARS
NEW
14'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
4'
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
Kiến tạo
44'
04-02-2023 19:30
EVE
ARS
5'
11-02-2023 22:00
ARS
BRE
18-02-2023 19:30
AVL
ARS
11'
25-02-2023 22:00
LEI
ARS
04-03-2023 22:00
ARS
BOU
46'
12-03-2023 21:00
FUL
ARS
10'
21-09-2023 02:00
ARS
PSV
31'
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
90'
25-10-2023 02:00
SEV
ARS
90'
09-11-2023 03:00
ARS
SEV
46'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
Kiến tạoKiến tạo
46'
21-11-2023 21:45
SYR
JPN
76'
11-06-2024 17:14
JPN
SYR
90'
13-03-2024 03:00
ARS
FCP
10-04-2024 02:00
ARS
BAY
18-04-2024 02:00
BAY
ARS
86'
05-10-2024 21:00
ARS
SOU
6'