Yukinari Sugawara

Tên đầu:
Yukinari
Tên cuối:
Sugawara
Tên ngắn:
Y. Sugawara
Tên tại quê hương:
菅原 由勢
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
Japan
Tuổi:
28-06-2000 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
FIFA World Cup AFC 2026 Qualifiers 1-2 stagesJPNJPN3322502100000010
FIFA World Cup AFC 2026 Qualifiers 3-4 stagesJPNJPN219011100000010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025SOUSOU25131303127100030011

Trận đấu

16-11-2023 17:00
JPN
MMR
21-11-2023 21:45
SYR
JPN
Bàn thắng
90'
21-03-2024 17:23
JPN
PRK
73'
06-06-2024 19:10
MMR
JPN
62'
11-06-2024 17:14
JPN
SYR
17-08-2024 21:00
NEW
SOU
46'
24-08-2024 21:00
SOU
NTF
72'
31-08-2024 21:00
BRE
SOU
Bàn thắng
90'
14-09-2024 18:30
SOU
MUN
90'
21-09-2024 21:00
SOU
IPS
90'
01-10-2024 02:00
BOU
SOU
Thẻ vàng
90'
05-10-2024 21:00
ARS
SOU
90'
19-10-2024 21:00
SOU
LEI
Thẻ vàng
62'
26-10-2024 21:00
MCI
SOU
02-11-2024 22:00
SOU
EVE
Kiến tạo
11'
09-11-2024 22:00
WLV
SOU
30'
24-11-2024 21:00
SOU
LIV
13'
07-12-2024 22:00
AVL
SOU
04-01-2025 22:00
SOU
BRE
44'
17-01-2025 03:00
MUN
SOU
90'
19-01-2025 21:00
NTF
SOU
58'
25-01-2025 22:00
SOU
NEW
30'
01-02-2025 22:00
IPS
SOU
Thẻ vàng
9'
15-02-2025 22:00
SOU
BOU
44'
22-02-2025 22:00
SOU
BRH
44'
26-02-2025 03:15
CHE
SOU
89'
08-03-2025 22:00
LIV
SOU
26'
15-03-2025 22:00
SOU
WLV
69'
03-04-2025 01:45
SOU
CRY
1'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
17'
12-04-2025 21:00
SOU
AVL
8'
10-05-2025 21:00
SOU
MCI
18-05-2025 18:00
EVE
SOU
25-05-2025 22:00
SOU
ARS
90'
05-09-2024 17:35
JPN
CHN
10-09-2024 23:00
BHR
JPN
11-10-2024 01:00
SAU
JPN
15-10-2024 17:35
JPN
AUS
15-11-2024 19:00
IDN
JPN
Bàn thắng
28'
20-03-2025 17:35
JPN
BHR
25-03-2025 17:35
JPN
SAU
62'