Lewis Hall

Tên đầu:
Lewis Kieran
Tên cuối:
Hall
Tên ngắn:
L. Hall
Tên tại quê hương:
Lewis Kieran Hall
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
179 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
08-09-2004 (21)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NEWNEW188776105100020010
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CHECHE9865815000010000
UEFA Champions League 2023-2024NEWNEW114601000010000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NEWNEW2118165236000050005
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersENGENG00000000000000

Trận đấu

02-09-2023 23:30
BRH
NEW
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
24-09-2023 22:30
SHU
NEW
9'
30-09-2023 21:00
NEW
BUR
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
28-10-2023 23:30
WLV
NEW
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
46'
03-12-2023 03:00
NEW
MUN
08-12-2023 02:30
EVE
NEW
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
16'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
6'
23-12-2023 22:00
LUT
NEW
Thẻ vàng
5'
26-12-2023 19:30
NEW
NTF
11'
02-01-2024 03:00
LIV
NEW
8'
14-01-2024 00:30
NEW
MCI
4'
31-01-2024 03:15
AVL
NEW
03-02-2024 22:00
NEW
LUT
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
25-02-2024 03:00
ARS
NEW
02-03-2024 22:00
NEW
WLV
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
25'
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
33'
03-04-2024 01:30
NEW
EVE
79'
06-04-2024 21:00
FUL
NEW
90'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
2'
16-05-2024 02:00
MUN
NEW
Bàn thắng
90'
27-04-2024 21:00
NEW
SHU
82'
04-05-2024 21:00
BUR
NEW
90'
11-05-2024 21:00
NEW
BRH
Thẻ vàng
90'
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
90'
13-01-2023 03:00
FUL
CHE
Thẻ vàng
79'
06-11-2022 19:00
CHE
ARS
13-11-2022 00:30
NEW
CHE
73'
28-12-2022 00:30
CHE
BOU
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
06-01-2023 03:00
CHE
MCI
22'
15-01-2023 21:00
CHE
CRY
78'
21-01-2023 19:30
LIV
CHE
55'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
26-05-2023 02:00
MUN
CHE
90'
06-05-2023 21:00
BOU
CHE
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
90'
21-05-2023 22:00
MCI
CHE
81'
28-05-2023 22:30
CHE
NEW
90'
19-09-2023 23:45
MIL
NEW
05-10-2023 02:00
NEW
PSG
26-10-2023 02:00
NEW
BVB
08-11-2023 00:45
BVB
NEW
Thẻ vàng
46'
29-11-2023 03:00
PSG
NEW
14-12-2023 03:00
NEW
MIL
17-08-2024 21:00
NEW
SOU
Thẻ vàng
70'
25-08-2024 20:00
BOU
NEW
21'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
22'
15-09-2024 22:30
WLV
NEW
90'
21-09-2024 21:00
FUL
NEW
44'
28-09-2024 18:30
NEW
MCI
90'
05-10-2024 23:30
EVE
NEW
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
90'
19-10-2024 21:00
NEW
BRH
Thẻ vàng
90'
27-10-2024 21:00
CHE
NEW
Kiến tạo
89'
02-11-2024 19:30
NEW
ARS
90'
10-11-2024 21:00
NTF
NEW
90'
05-12-2024 02:30
NEW
LIV
90'
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
83'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
90'
16-01-2025 02:30
NEW
WLV
90'
18-01-2025 19:30
NEW
BOU
Kiến tạoKiến tạoKiến tạo
66'
25-01-2025 22:00
SOU
NEW
90'
01-02-2025 22:00
NEW
FUL
87'
15-02-2025 22:00
MCI
NEW
90'
23-02-2025 21:00
NEW
NTF
Kiến tạo
90'
27-02-2025 03:15
LIV
NEW
90'