Jeffrey Schlupp

Tên đầu:
Jeffrey
Tên cuối:
Schlupp
Tên ngắn:
J. Schlupp
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Ghana
Tuổi:
23-12-1992 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024CRYCRY291713541215200010022
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CRYCRY34302546419300070031
Ngoại Hạng Anh 2024-2025CRYCRY906190000000000
UEFA Champions League 2024-2025CELCEL2111510000000000

Trận đấu

12-08-2023 21:00
SHU
CRY
90'
22-08-2023 02:00
CRY
ARS
74'
26-08-2023 21:00
BRE
CRY
71'
03-09-2023 20:00
CRY
WLV
71'
16-09-2023 21:00
AVL
CRY
90'
23-09-2023 21:00
CRY
FUL
70'
30-09-2023 21:00
MUN
CRY
78'
07-10-2023 23:30
CRY
NTF
26'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
60'
04-11-2023 22:00
BUR
CRY
Bàn thắng
70'
11-11-2023 22:00
CRY
EVE
67'
25-11-2023 22:00
LUT
CRY
80'
07-12-2023 02:30
CRY
BOU
69'
09-12-2023 19:30
CRY
LIV
84'
16-12-2023 22:00
MCI
CRY
Kiến tạo
81'
22-12-2023 03:00
CRY
BRH
28-12-2023 02:30
CHE
CRY
11'
30-12-2023 22:00
CRY
BRE
20-01-2024 19:30
ARS
CRY
76'
31-01-2024 03:00
CRY
SHU
20'
03-02-2024 22:00
BRH
CRY
46'
13-02-2024 03:00
CRY
CHE
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
7'
30-03-2024 22:00
NTF
CRY
Thẻ vàng
24'
03-04-2024 01:45
BOU
CRY
20'
06-04-2024 18:30
CRY
MCI
Kiến tạo
26'
14-04-2024 20:00
LIV
CRY
13'
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
9'
27-04-2024 21:00
FUL
CRY
Bàn thắng
14'
07-05-2024 02:00
CRY
MUN
5'
11-05-2024 21:00
WLV
CRY
2'
19-05-2024 22:00
CRY
AVL
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
86'
16-08-2022 02:00
LIV
CRY
88'
20-08-2022 21:00
CRY
AVL
Thẻ vàng
82'
27-08-2022 21:00
MCI
CRY
90'
31-08-2022 01:30
CRY
BRE
76'
03-09-2022 21:00
NEW
CRY
90'
19-01-2023 03:00
CRY
MUN
19'
16-03-2023 02:30
BRH
CRY
80'
01-10-2022 21:00
CRY
CHE
16'
09-10-2022 20:00
CRY
LEE
90'
15-10-2022 18:30
LEI
CRY
90'
19-10-2022 02:15
CRY
WLV
90'
22-10-2022 21:00
EVE
CRY
Thẻ vàng
28'
29-10-2022 21:00
CRY
SOU
90'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
90'
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
Thẻ vàng
90'
26-12-2022 22:00
CRY
FUL
83'
31-12-2022 22:00
BOU
CRY
90'
05-01-2023 03:00
CRY
TOT
Thẻ vàng
61'
15-01-2023 21:00
CHE
CRY
69'
22-01-2023 00:30
CRY
NEW
65'
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
Thẻ vàngBàn thắng
83'
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
71'
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
90'
26-02-2023 02:45
CRY
LIV
71'
12-03-2023 00:30
CRY
MCI
80'
19-03-2023 21:00
ARS
CRY
Bàn thắng
82'
01-04-2023 21:00
CRY
LEI
81'
09-04-2023 20:00
LEE
CRY
Kiến tạo
80'
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
85'
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
71'
26-04-2023 01:30
WLV
CRY
Thẻ vàng
25'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
Bàn thắng
90'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
Thẻ vàng
74'
18-08-2024 20:00
BRE
CRY
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
9'
01-09-2024 19:30
CHE
CRY
2'
14-09-2024 21:00
CRY
LEI
1'
21-09-2024 23:30
CRY
MUN
28-09-2024 21:00
EVE
CRY
17'
05-10-2024 18:30
CRY
LIV
22-10-2024 02:00
NTF
CRY
16'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
03-11-2024 00:30
WLV
CRY
09-11-2024 22:00
CRY
FUL
16'
07-12-2024 22:00
CRY
MCI
04-01-2025 22:00
CRY
CHE
16-01-2025 02:30
LEI
CRY
18-01-2025 22:00
WHU
CRY
26-01-2025 21:00
CRY
BRE
02-02-2025 21:00
MUN
CRY
13-02-2025 03:00
CEL
BAY
25'
19-02-2025 03:00
BAY
CEL
90'