Albert Sambi Lokonga

Tên đầu:
Albert Mboyo Sambi
Tên cuối:
Lokonga
Tên ngắn:
A. Lokonga
Tên tại quê hương:
Albert Mboyo Sambi Lokonga
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
183 cm
Cân nặng:
67 kg
Quốc tịch:
Belgium
Tuổi:
22-10-1999 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024LUTLUT1716131118100040013
Ngoại Hạng Anh 2022-2023ARSARS6219541000000000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023CRYCRY9653433000020000
VĐQG Tây Ban Nha 2024-2025SEVSEV1813119056000030002
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersBELBEL00000000000000

Trận đấu

16-09-2023 21:00
FUL
LUT
75'
23-09-2023 21:00
LUT
WLV
57'
10-12-2023 21:00
LUT
MCI
18'
23-12-2023 22:00
LUT
NEW
80'
26-12-2023 22:00
SHU
LUT
Kiến tạo
90'
30-12-2023 19:30
LUT
CHE
90'
13-01-2024 02:45
BUR
LUT
86'
31-01-2024 02:45
LUT
BRH
Thẻ vàngKiến tạo
68'
03-02-2024 22:00
NEW
LUT
Thẻ vàng
90'
10-02-2024 22:00
LUT
SHU
90'
18-02-2024 23:30
LUT
MUN
90'
22-02-2024 02:30
LIV
LUT
46'
20-04-2024 21:00
LUT
BRE
71'
27-04-2024 21:00
WLV
LUT
Thẻ vàng
90'
04-05-2024 02:00
LUT
EVE
Kiến tạo
90'
11-05-2024 21:00
WHU
LUT
Bàn thắng
90'
19-05-2024 22:00
LUT
FUL
Thẻ vàng
90'
06-08-2022 02:00
CRY
ARS
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
20-08-2022 23:30
BOU
ARS
2'
27-08-2022 23:30
ARS
FUL
01-09-2022 01:30
ARS
AVL
90'
04-09-2022 22:30
MUN
ARS
74'
18-09-2022 18:00
BRE
ARS
12'
16-03-2023 02:30
BRH
CRY
90'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
17'
09-10-2022 22:30
ARS
LIV
16-10-2022 20:00
LEE
ARS
23-10-2022 20:00
SOU
ARS
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
06-11-2022 19:00
CHE
ARS
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
01-01-2023 00:30
BRH
ARS
04-01-2023 02:45
ARS
NEW
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
22-01-2023 23:30
ARS
MUN
04-02-2023 22:00
MUN
CRY
17'
11-02-2023 22:00
CRY
BRH
Thẻ vàng
34'
18-02-2023 22:00
BRE
CRY
63'
26-02-2023 02:45
CRY
LIV
90'
04-03-2023 22:00
AVL
CRY
81'
12-03-2023 00:30
CRY
MCI
90'
01-04-2023 21:00
CRY
LEI
09-04-2023 20:00
LEE
CRY
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
5'
22-04-2023 21:00
CRY
EVE
26-04-2023 01:30
WLV
CRY
Thẻ vàng
64'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
13-05-2023 21:00
CRY
BOU
20-05-2023 21:00
FUL
CRY
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
24-08-2024 02:30
SEV
VIL
28-08-2024
MLL
SEV
62'
02-09-2024
SEV
GIR
Thẻ vàng
90'
06-10-2024 23:30
SEV
BET
18'
21-10-2024 02:00
FCB
SEV
45'
26-10-2024 02:00
ESY
SEV
Kiến tạo
90'
04-11-2024 00:30
SEV
SOC
80'
10-11-2024 03:00
LEG
SEV
90'
12-01-2025 03:00
SEV
VAL
Kiến tạo
90'
18-01-2025 20:00
GIR
SEV
90'
26-01-2025 00:30
SEV
ESY
90'
01-02-2025 20:00
GET
SEV
Thẻ vàng
90'
10-03-2025 03:00
SOC
SEV
Thẻ vàng
20'
16-03-2025 22:15
SEV
ATH
44'
31-03-2025 02:00
BET
SEV
85'
06-04-2025 21:15
SEV
ATM
69'
12-04-2025 02:00
VAL
SEV
66'
20-04-2025 23:30
SEV
ALV
14-05-2025 02:30
SEV
LP
59'
19-05-2025
SEV
RMA
12'