Nampalys Mendy

Tên đầu:
Nampalys
Tên cuối:
Mendy
Tên ngắn:
N. Mendy
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
167 cm
Cân nặng:
73 kg
Quốc tịch:
Senegal
Tuổi:
23-06-1992 (33)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024RCLRCL1613105738000020001
Ngoại Hạng Anh 2022-2023LEILEI197748125100010010
UEFA Champions League 2023-2024RCLRCL6637306000020000
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersSENSEN10710000000000
VĐQG Pháp 2024-2025RCLRCL9649935000020000

Trận đấu

24-09-2023 20:00
RCL
TOU
30-09-2023 02:00
STR
RCL
Thẻ vàng
66'
08-10-2023 22:05
RCL
LIL
21-10-2023 02:00
HAC
RCL
64'
29-10-2023 02:00
RCL
NAN
04-11-2023 23:00
FCL
RCL
64'
25-11-2023 23:00
CFA
RCL
24'
02-12-2023 23:00
RCL
LYO
3'
09-12-2023 03:00
MPL
RCL
18'
04-02-2024 03:00
NAN
RCL
10-02-2024 23:00
RCL
STR
18-02-2024 23:05
SDR
RCL
69'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
Thẻ vàng
90'
04-03-2024 02:45
LYO
RCL
73'
10-03-2024 03:00
RCL
STB
82'
17-03-2024 03:00
RCL
NCE
63'
30-03-2024 03:00
LIL
RCL
06-04-2024 22:00
RCL
HAC
13-04-2024 02:00
FCM
RCL
21-04-2024 02:00
RCL
CFA
90'
29-04-2024 02:00
OLM
RCL
81'
04-05-2024 02:00
RCL
FCL
Kiến tạo
90'
13-05-2024 02:00
REN
RCL
90'
20-05-2024 02:00
RCL
MPL
90'
07-08-2022 20:00
LEI
BRE
13-08-2022 21:00
ARS
LEI
20-08-2022 21:00
LEI
SOU
27-08-2022 21:00
CHE
LEI
04-09-2022 20:00
BRH
LEI
05-04-2023 01:45
LEI
AVL
90'
15-10-2022 18:30
LEI
CRY
25'
21-10-2022 02:15
LEI
LEE
25'
23-10-2022 20:00
WLV
LEI
29'
29-10-2022 18:30
LEI
MCI
44'
06-11-2022 00:30
EVE
LEI
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
21'
26-12-2022 22:00
LEI
NEW
31-12-2022 03:00
LIV
LEI
04-01-2023 02:45
LEI
FUL
18'
14-01-2023 22:00
NTF
LEI
68'
21-01-2023 22:00
LEI
BRH
90'
04-02-2023 22:00
AVL
LEI
23'
11-02-2023 22:00
LEI
TOT
Bàn thắng
69'
19-02-2023 21:00
MUN
LEI
Thẻ vàng
59'
25-02-2023 22:00
LEI
ARS
05-03-2023 00:30
SOU
LEI
68'
11-03-2023 22:00
LEI
CHE
66'
18-03-2023 22:00
BRE
LEI
01-04-2023 21:00
CRY
LEI
08-04-2023 21:00
LEI
BOU
15-04-2023 23:30
MCI
LEI
28'
22-04-2023 21:00
LEI
WLV
5'
26-04-2023 02:00
LEE
LEI
02-05-2023 02:00
LEI
EVE
16-05-2023 02:00
LEI
LIV
23-05-2023 02:00
NEW
LEI
1'
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
19'
21-09-2023 02:00
SEV
RCL
71'
04-10-2023 02:00
RCL
ARS
73'
25-10-2023 02:00
RCL
PSV
Thẻ vàng
63'
09-11-2023 03:00
PSV
RCL
66'
30-11-2023 03:00
ARS
RCL
Thẻ vàng
76'
13-12-2023 00:45
RCL
SEV
24'
09-06-2024 23:00
MRT
SEN
7'
18-08-2024 22:00
ANG
RCL
72'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
28-09-2024 22:00
RCL
NCE
1'
06-10-2024 22:00
STR
RCL
18'
20-10-2024
STE
RCL
16'
02-11-2024 23:00
PSG
RCL
10-11-2024 01:00
RCL
NAN
05-01-2025 21:00
RCL
TOU
12-01-2025 21:00
HAC
RCL
18-01-2025 23:00
RCL
PSG
26-01-2025 23:15
RCL
ANG
16-02-2025 23:15
RCL
STR
23-02-2025 21:00
NAN
RCL
02-03-2025 01:00
RCL
HAC
09-03-2025 03:05
OLM
RCL
83'
16-03-2025 03:05
RCL
REN
66'
31-03-2025 01:45
LIL
RCL
63'
06-04-2025 20:00
RCL
STE
12-04-2025 01:45
RCL
SDR
20-04-2025 22:15
STB
RCL
27-04-2025 22:15
RCL
AJA
04-05-2025 22:15
LYO
RCL
Thẻ vàng
90'
11-05-2025 02:00
TOU
RCL
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
Kiến tạo
90'