Aaron Cresswell

Tên đầu:
Aaron William
Tên cuối:
Cresswell
Tên ngắn:
A. Cresswell
Tên tại quê hương:
Aaron William Cresswell
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
170 cm
Cân nặng:
66 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
15-12-1989 (36)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024WHUWHU11443172000010000
Ngoại Hạng Anh 2022-2023WHUWHU2824223544000030001
Ngoại Hạng Anh 2024-2025WHUWHU171080176000030000

Trận đấu

20-08-2023 22:30
WHU
CHE
26-08-2023 23:30
BRH
WHU
02-09-2023 02:00
LUT
WHU
16-09-2023 21:00
WHU
MCI
29-10-2023 20:00
WHU
EVE
85'
04-11-2023 22:00
BRE
WHU
12-11-2023 21:00
WHU
NTF
25-11-2023 22:00
BUR
WHU
03-12-2023 21:00
WHU
CRY
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
10-12-2023 21:00
FUL
WHU
Thẻ vàng
46'
17-12-2023 21:00
WHU
WLV
23-12-2023 19:30
WHU
MUN
29-12-2023 03:15
ARS
WHU
03-01-2024 02:30
WHU
BRH
21-01-2024 21:00
SHU
WHU
02-02-2024 02:30
WHU
BOU
04-02-2024 21:00
MUN
WHU
11-02-2024 21:00
WHU
ARS
14'
17-02-2024 22:00
NTF
WHU
02-03-2024 22:00
EVE
WHU
10-03-2024 21:00
WHU
BUR
90'
17-03-2024 21:00
WHU
AVL
6'
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
06-04-2024 21:00
WLV
WHU
36'
14-04-2024 20:00
WHU
FUL
21-04-2024 21:00
CRY
WHU
44'
27-04-2024 18:30
WHU
LIV
05-05-2024 20:00
CHE
WHU
14'
11-05-2024 21:00
WHU
LUT
6'
19-05-2024 22:00
MCI
WHU
90'
07-08-2022 22:30
WHU
MCI
90'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
90'
21-08-2022 20:00
WHU
BRH
Thẻ vàng
90'
28-08-2022 20:00
AVL
WHU
90'
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
72'
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
18-09-2022 20:15
EVE
WHU
90'
01-10-2022 23:30
WHU
WLV
Thẻ vàng
90'
09-10-2022 20:00
WHU
FUL
90'
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
90'
20-10-2022 01:30
LIV
WHU
90'
25-10-2022 02:00
WHU
BOU
90'
30-10-2022 23:15
MUN
WHU
90'
06-11-2022 21:00
WHU
CRY
90'
12-11-2022 22:00
WHU
LEI
90'
27-12-2022 03:00
ARS
WHU
90'
31-12-2022 02:45
WHU
BRE
90'
05-01-2023 02:45
LEE
WHU
22'
14-01-2023 22:00
WLV
WHU
90'
21-01-2023 22:00
WHU
EVE
05-02-2023 00:30
NEW
WHU
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
44'
04-03-2023 22:00
BRH
WHU
12-03-2023 21:00
WHU
AVL
04-05-2023 02:00
MCI
WHU
90'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
2'
08-04-2023 21:00
FUL
WHU
90'
16-04-2023 20:00
WHU
ARS
Thẻ vàng
90'
23-04-2023 20:00
BOU
WHU
Kiến tạo
90'
27-04-2023 01:45
WHU
LIV
90'
29-04-2023 18:30
CRY
WHU
44'
08-05-2023 01:00
WHU
MUN
90'
14-05-2023 20:00
BRE
WHU
21-05-2023 19:30
WHU
LEE
28-05-2023 22:30
LEI
WHU
71'
17-08-2024 23:30
WHU
AVL
24-08-2024 21:00
CRY
WHU
1'
14-09-2024 21:00
FUL
WHU
21-09-2024 18:30
WHU
CHE
17'
28-09-2024 21:00
BRE
WHU
05-10-2024 21:00
WHU
IPS
7'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
27-10-2024 21:00
WHU
MUN
Thẻ vàng
02-11-2024 22:00
NTF
WHU
09-11-2024 22:00
WHU
EVE
10-12-2024 03:00
WHU
WLV
2'
04-01-2025 22:00
MCI
WHU
15-01-2025 02:30
WHU
FUL
9'
18-01-2025 22:00
WHU
CRY
57'
26-01-2025 23:30
AVL
WHU
Thẻ vàng
90'
04-02-2025 03:00
CHE
WHU
87'
15-02-2025 22:00
WHU
BRE
22-02-2025 22:00
ARS
WHU
90'
28-02-2025 03:00
WHU
LEI
90'
11-03-2025 03:00
WHU
NEW
69'
15-03-2025 22:00
EVE
WHU
02-04-2025 01:45
WLV
WHU
46'
19-04-2025 21:00
WHU
SOU
26-04-2025 21:00
BRH
WHU
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
88'
11-05-2025 20:15
MUN
WHU
Thẻ vàng
90'
18-05-2025 20:15
WHU
NTF
58'
25-05-2025 22:00
IPS
WHU