Ainsley Maitland-Niles

Tên đầu:
Ainsley Cory
Tên cuối:
Maitland-Niles
Tên ngắn:
A. Maitland-Niles
Tên tại quê hương:
Ainsley Cory Maitland-Niles
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
29-08-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024LYOLYO2316144176010011014
Ngoại Hạng Anh 2022-2023SOUSOU2213140296000030000
VĐQG Pháp 2024-2025LYOLYO28161639121100010013

Trận đấu

20-08-2023
LYO
MPL
22'
28-08-2023 01:45
NCE
LYO
71'
04-09-2023 01:45
LYO
PSG
Thẻ vàng
90'
18-09-2023 01:45
LYO
HAC
24-09-2023 02:00
STB
LYO
39'
01-10-2023 18:00
SDR
LYO
23-10-2023 01:45
LYO
CFA
46'
07-12-2023 03:00
OLM
LYO
12-11-2023 23:05
REN
LYO
27-11-2023 02:45
LYO
LIL
10-12-2023 23:05
LYO
TOU
16-12-2023 03:00
ASM
LYO
Kiến tạo
19'
21-12-2023 03:00
LYO
NAN
2'
14-01-2024 23:05
HAC
LYO
70'
27-01-2024 03:00
LYO
REN
89'
05-02-2024 02:45
LYO
OLM
90'
11-02-2024 23:05
MPL
LYO
57'
17-02-2024 03:00
LYO
NCE
90'
24-02-2024 03:00
FCM
LYO
90'
04-03-2024 02:45
LYO
RCL
Thẻ đỏ
90'
16-03-2024 03:00
TOU
LYO
66'
31-03-2024 03:00
LYO
SDR
90'
08-04-2024 01:45
NAN
LYO
Kiến tạo
90'
15-04-2024 01:45
LYO
STB
Đá phạ đền
90'
22-04-2024 02:00
PSG
LYO
Kiến tạo
90'
29-04-2024
LYO
ASM
90'
07-05-2024 02:00
LIL
LYO
Kiến tạo
44'
13-05-2024 02:00
CFA
LYO
15'
20-05-2024 02:00
LYO
STR
1'
03-09-2022 21:00
WLV
SOU
17'
01-10-2022 21:00
SOU
EVE
Thẻ vàng
67'
08-10-2022 21:00
MCI
SOU
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
74'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
Thẻ vàng
88'
29-10-2022 21:00
CRY
SOU
44'
06-11-2022 21:00
SOU
NEW
90'
12-11-2022 22:00
LIV
SOU
31'
26-12-2022 22:00
SOU
BRH
36'
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
90'
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
14-01-2023 22:00
EVE
SOU
5'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
11-02-2023 22:00
SOU
WLV
Thẻ vàng
90'
18-02-2023 22:00
CHE
SOU
90'
25-02-2023 22:00
LEE
SOU
90'
05-03-2023 00:30
SOU
LEI
90'
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
56'
02-04-2023 20:00
WHU
SOU
19'
08-04-2023 23:30
SOU
MCI
90'
15-04-2023 21:00
SOU
CRY
90'
28-04-2023 01:45
SOU
BOU
53'
30-04-2023 20:00
NEW
SOU
20'
09-05-2023 02:00
NTF
SOU
90'
13-05-2023 21:00
SOU
FUL
82'
21-05-2023 20:00
BRH
SOU
19-08-2024 01:45
REN
LYO
5'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
90'
31-08-2024 01:45
LYO
STR
Bàn thắng
90'
16-09-2024 01:45
RCL
LYO
90'
23-09-2024 01:45
LYO
OLM
90'
29-09-2024 20:00
TOU
LYO
1'
06-10-2024 20:00
LYO
NAN
90'
20-10-2024 20:00
HAC
LYO
90'
27-10-2024 21:00
LYO
AJA
5'
02-11-2024 03:00
LIL
LYO
Kiến tạo
90'
11-11-2024 02:45
LYO
STE
90'
05-01-2025 03:00
LYO
MPL
65'
11-01-2025 23:00
STB
LYO
23'
19-01-2025 03:05
LYO
TOU
11'
26-01-2025 23:15
NAN
LYO
17'
03-02-2025 02:45
OLM
LYO
09-02-2025 21:00
LYO
SDR
16'
16-02-2025 21:00
MPL
LYO
24-02-2025 02:45
LYO
PSG
Kiến tạo
10'
02-03-2025 21:00
LYO
STB
90'
10-03-2025 02:45
NCE
LYO
88'
16-03-2025 21:00
LYO
HAC
90'
29-03-2025 02:45
STR
LYO
90'
06-04-2025 02:05
LYO
LIL
Thẻ vàng
90'
14-04-2025 01:45
AJA
LYO
4'
21-04-2025 01:45
STE
LYO
44'
27-04-2025 02:05
LYO
REN
Kiến tạo
90'
04-05-2025 22:15
LYO
RCL
90'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
90'
18-05-2025 02:00
LYO
ANG
90'