Brajan Gruda

Tên đầu:
Brajan
Tên cuối:
Gruda
Tên ngắn:
B. Gruda
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
178 cm
Cân nặng:
70 kg
Quốc tịch:
Germany
Tuổi:
31-05-2004 (22)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Đức 2023-2024MAIMAI28191651917400050043
VĐQG Đức 2022-2023MAIMAI20220000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025BRHBRH218662138100000014
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersDEUDEU00000000000000

Trận đấu

20-08-2023 20:30
FCU
MAI
30'
27-08-2023 20:30
MAI
SGE
20'
02-09-2023 20:30
SVW
MAI
66'
23-09-2023 20:30
AUG
MAI
Thẻ vàng
20'
30-09-2023 20:30
MAI
B04
Thẻ vàng
76'
07-10-2023 01:30
BMG
MAI
Bàn thắng
70'
21-10-2023 23:30
MAI
BAY
Kiến tạo
90'
28-10-2023 01:30
BOC
MAI
75'
11-11-2023 21:30
DRM
MAI
24'
26-11-2023 23:30
TSG
MAI
21'
03-12-2023 21:30
MAI
SCF
76'
10-12-2023 23:30
KOE
MAI
76'
16-12-2023 21:30
MAI
FCH
Thẻ vàng
90'
20-12-2023 02:30
BVB
MAI
69'
13-01-2024 21:30
MAI
WOB
28'
08-02-2024 00:30
MAI
FCU
11-02-2024 21:30
STU
MAI
6'
17-02-2024 21:30
MAI
AUG
83'
24-02-2024 02:30
B04
MAI
65'
02-03-2024 21:30
MAI
BMG
68'
09-03-2024 21:30
BAY
MAI
Kiến tạo
76'
16-03-2024 21:30
MAI
BOC
30-03-2024 21:30
RBL
MAI
34'
06-04-2024 20:30
MAI
DRM
Bàn thắngThẻ vàng
75'
13-04-2024 20:30
MAI
TSG
Bàn thắng
77'
22-04-2024 00:30
SCF
MAI
73'
28-04-2024 22:30
MAI
KOE
Thẻ vàng
88'
11-05-2024 23:30
MAI
BVB
87'
18-05-2024 20:30
WOB
MAI
Bàn thắngKiến tạo
87'
21-01-2023 21:30
STU
MAI
26-01-2023 00:30
MAI
BVB
1'
04-02-2023 21:30
FCU
MAI
1'
11-02-2023 21:30
MAI
AUG
21-05-2023 20:30
MAI
STU
27-05-2023 20:30
BVB
MAI
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
6'
19-10-2024 21:00
NEW
BRH
26-10-2024 21:00
BRH
WLV
18'
02-11-2024 22:00
LIV
BRH
14'
10-11-2024 00:30
BRH
MCI
24'
08-12-2024 21:00
LEI
BRH
21-12-2024 22:00
WHU
BRH
68'
31-12-2024 02:45
AVL
BRH
116'
05-01-2025 00:30
BRH
ARS
46'
25-01-2025 22:00
BRH
EVE
46'
01-02-2025 19:30
NTF
BRH
15-02-2025 03:00
BRH
CHE
22-02-2025 22:00
SOU
BRH
Kiến tạo
11'
26-02-2025 02:30
BRH
BOU
15-03-2025 22:00
MCI
BRH
7'
03-04-2025 01:45
BRH
AVL
84'
05-04-2025 21:00
CRY
BRH
18'
12-04-2025 21:00
BRH
LEI
16'
19-04-2025 21:00
BRE
BRH
26-04-2025 21:00
BRH
WHU
Kiến tạoKiến tạo
8'
04-05-2025 20:00
BRH
NEW
10-05-2025 21:00
WLV
BRH
Bàn thắng
31'
20-05-2025 02:00
BRH
LIV
Kiến tạo
73'
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
76'