Dejan Kulusevski

Tên đầu:
Dejan
Tên cuối:
Kulusevski
Tên ngắn:
D. Kulusevski
Tên tại quê hương:
Дејан Кулушевски
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
186 cm
Cân nặng:
75 kg
Quốc tịch:
Sweden
Tuổi:
25-04-2000 (26)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT36312769510800070083
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT29231993619200020027
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024SWESWE8870902100020012
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT2521182945500050052
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersSWESWE00000000000000

Trận đấu

13-08-2023 20:00
BRE
TOT
90'
19-08-2023 23:30
TOT
MUN
88'
26-08-2023 18:30
BOU
TOT
Bàn thắng
90'
02-09-2023 21:00
BUR
TOT
Thẻ vàng
86'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
Bàn thắng
90'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
90'
30-09-2023 23:30
TOT
LIV
90'
07-10-2023 18:30
LUT
TOT
90'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
90'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
90'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
Bàn thắng
61'
11-11-2023 19:30
WLV
TOT
90'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
90'
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
Kiến tạoBàn thắngThẻ vàng
90'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
Thẻ vàng
90'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
90'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
Kiến tạoBàn thắng
90'
23-12-2023 22:00
TOT
EVE
Thẻ vàng
90'
29-12-2023 02:30
BRH
TOT
Thẻ vàng
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
Thẻ vàng
90'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
26'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
63'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
Bàn thắng
90'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
90'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
90'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
Kiến tạo
90'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
90'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
46'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
20'
08-04-2024
TOT
NTF
14'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
33'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
36'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
Thẻ vàng
90'
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
61'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
75'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
Bàn thắngBàn thắng
90'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
Kiến tạoBàn thắng
86'
14-08-2022 22:30
CHE
TOT
90'
20-08-2022 18:30
TOT
WLV
86'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
Kiến tạo
83'
01-09-2022 01:45
WHU
TOT
76'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
12'
20-01-2023 03:00
MCI
TOT
Bàn thắng
90'
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
Kiến tạo
70'
06-11-2022 23:30
TOT
LIV
Kiến tạo
22'
12-11-2022 22:00
TOT
LEE
Kiến tạo
89'
26-12-2022 19:30
BRE
TOT
90'
15-01-2023 23:30
TOT
ARS
88'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
90'
05-02-2023 23:30
TOT
MCI
88'
11-02-2023 22:00
LEI
TOT
79'
19-02-2023 23:30
TOT
WHU
90'
26-02-2023 20:30
TOT
CHE
79'
04-03-2023 22:00
WLV
TOT
Thẻ vàng
77'
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
6'
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
Kiến tạo
-4'
04-04-2023 02:00
EVE
TOT
90'
08-04-2023 21:00
TOT
BRH
78'
15-04-2023 21:15
TOT
BOU
90'
23-04-2023 20:00
NEW
TOT
Thẻ vàng
72'
28-04-2023 02:15
TOT
MUN
29'
30-04-2023 22:30
LIV
TOT
66'
06-05-2023 21:00
TOT
CRY
11'
13-05-2023 21:00
AVL
TOT
28'
20-05-2023 18:30
TOT
BRE
Kiến tạo
75'
28-05-2023 22:30
LEE
TOT
67'
25-03-2023 02:45
SWE
BEL
Thẻ vàng
90'
28-03-2023 01:45
SWE
AZE
82'
21-06-2023 01:45
AUT
SWE
87'
09-09-2023 23:00
EST
SWE
Bàn thắngKiến tạo
90'
13-09-2023 01:45
SWE
AUT
Kiến tạo
90'
17-10-2023 01:45
BEL
SWE
90'
17-11-2023
AZE
SWE
Thẻ vàng
90'
20-11-2023
SWE
EST
90'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
12'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
Kiến tạo
67'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
90'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
Thẻ vàng
90'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
90'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
Bàn thắng
90'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
Thẻ vàngThẻ vàngThẻ vàng
90'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
Bàn thắng
90'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
Thẻ vàng
62'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
Kiến tạo
90'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
90'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Bàn thắng
79'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
90'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
90'
19-01-2025 21:00
EVE
TOT
Bàn thắng
90'
26-01-2025 21:00
TOT
LEI
90'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
90'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
90'
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
Bàn thắng
90'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
24'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
15'
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
67'
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
44'
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
90'
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
19'