Jamaal Lascelles

Tên đầu:
Jamaal
Tên cuối:
Lascelles
Tên ngắn:
J. Lascelles
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
188 cm
Cân nặng:
89 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
11-11-1993 (32)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NEWNEW1613108134100040010
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NEWNEW7221350000040000
UEFA Champions League 2023-2024NEWNEW5545000000000000
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NEWNEW00000000000000

Trận đấu

12-08-2023 23:30
NEW
AVL
20-08-2023 02:00
MCI
NEW
27-08-2023 22:30
NEW
LIV
02-09-2023 23:30
BRH
NEW
16'
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
24-09-2023 22:30
SHU
NEW
30-09-2023 21:00
NEW
BUR
90'
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
90'
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
90'
28-10-2023 23:30
WLV
NEW
Thẻ vàng
90'
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
90'
12-11-2023 00:30
BOU
NEW
Thẻ vàng
90'
25-11-2023 22:00
NEW
CHE
Thẻ vàngBàn thắng
86'
03-12-2023 03:00
NEW
MUN
90'
08-12-2023 02:30
EVE
NEW
90'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
90'
23-12-2023 22:00
LUT
NEW
37'
02-01-2024 03:00
LIV
NEW
8'
14-01-2024 00:30
NEW
MCI
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
17-02-2024 22:00
NEW
BOU
25-02-2024 03:00
ARS
NEW
17'
02-03-2024 22:00
NEW
WLV
12-03-2024 03:00
CHE
NEW
30-03-2024 19:30
NEW
WHU
17'
06-08-2022 21:00
NEW
NTF
13-08-2022 21:00
BRH
NEW
21-08-2022 22:30
NEW
MCI
28-08-2022 20:00
WLV
NEW
01-09-2022 02:00
LIV
NEW
Thẻ vàng
90'
03-09-2022 21:00
NEW
CRY
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
17-09-2022 21:00
NEW
BOU
01-10-2022 21:00
FUL
NEW
7'
08-10-2022 21:00
NEW
BRE
16-10-2022 20:00
MUN
NEW
20-10-2022 01:30
NEW
EVE
23-10-2022 22:30
TOT
NEW
29-10-2022 21:00
NEW
AVL
7'
06-11-2022 21:00
SOU
NEW
13-11-2022 00:30
NEW
CHE
Thẻ vàng
26-12-2022 22:00
LEI
NEW
31-12-2022 22:00
NEW
LEE
04-01-2023 02:45
ARS
NEW
Thẻ vàng
15-01-2023 21:00
NEW
FUL
22-01-2023 00:30
CRY
NEW
05-02-2023 00:30
NEW
WHU
19-02-2023 00:30
NEW
LIV
04-03-2023 19:30
MCI
NEW
Thẻ vàng
90'
12-03-2023 23:30
NEW
WLV
18-03-2023 03:00
NTF
NEW
02-04-2023 22:30
NEW
MUN
08-04-2023 21:00
BRE
NEW
3'
15-04-2023 18:30
AVL
NEW
23-04-2023 20:00
NEW
TOT
16'
28-04-2023 01:45
EVE
NEW
19-09-2023 23:45
MIL
NEW
05-10-2023 02:00
NEW
PSG
90'
26-10-2023 02:00
NEW
BVB
90'
08-11-2023 00:45
BVB
NEW
90'
29-11-2023 03:00
PSG
NEW
90'
14-12-2023 03:00
NEW
MIL
90'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
18-05-2025 22:30
ARS
NEW
25-05-2025 22:00
NEW
EVE