Mohammed Salisu

Tên đầu:
Mohammed
Tên cuối:
Salisu Abdul Karim
Tên ngắn:
M. Salisu
Tên tại quê hương:
Mohammed Salisu Abdul Karim
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
191 cm
Cân nặng:
82 kg
Quốc tịch:
Ghana
Tuổi:
17-04-1999 (27)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM1211103410000020001
Ngoại Hạng Anh 2022-2023SOUSOU2221197211000150001
FIFA World Cup CAF 2026 QualifiersGHAGHA5542702100010010
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM14981751100020010
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM5438710100010010

Trận đấu

03-12-2023 21:00
ASM
MPL
09-12-2023 23:00
REN
ASM
Thẻ vàng
90'
16-12-2023 03:00
ASM
LYO
90'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
Thẻ vàng
90'
28-01-2024 03:00
OLM
ASM
90'
04-02-2024 19:00
ASM
HAC
90'
12-02-2024 02:45
NCE
ASM
90'
18-02-2024 21:00
ASM
TOU
90'
25-02-2024 19:00
RCL
ASM
Kiến tạo
90'
30-03-2024 23:00
FCM
ASM
07-04-2024 22:05
ASM
REN
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
21-04-2024 22:05
STB
ASM
90'
29-04-2024
LYO
ASM
44'
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
13-05-2024 02:00
MPL
ASM
90'
20-05-2024 02:00
ASM
NAN
90'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
Bàn thắng phản lưới nhà
90'
13-08-2022 21:00
SOU
LEE
Thẻ vàng
90'
20-08-2022 21:00
LEI
SOU
90'
27-08-2022 18:30
SOU
MUN
90'
31-08-2022 01:45
SOU
CHE
Thẻ vàng
90'
03-09-2022 21:00
WLV
SOU
90'
16-03-2023 02:30
SOU
BRE
17-09-2022 02:00
AVL
SOU
90'
01-10-2022 21:00
SOU
EVE
08-10-2022 21:00
MCI
SOU
90'
16-10-2022 20:00
SOU
WHU
90'
20-10-2022 01:30
BOU
SOU
90'
23-10-2022 20:00
SOU
ARS
90'
29-10-2022 21:00
CRY
SOU
Thẻ vàng
90'
06-11-2022 21:00
SOU
NEW
Kiến tạo
90'
12-11-2022 22:00
LIV
SOU
Thẻ vàng
90'
26-12-2022 22:00
SOU
BRH
90'
31-12-2022 22:00
FUL
SOU
90'
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
90'
14-01-2023 22:00
EVE
SOU
90'
21-01-2023 22:00
SOU
AVL
90'
04-02-2023 22:00
BRE
SOU
Thẻ vàng
90'
11-02-2023 22:00
SOU
WLV
90'
05-03-2023 00:30
SOU
LEI
12-03-2023 21:00
MUN
SOU
18-03-2023 22:00
SOU
TOT
82'
07-06-2024 02:00
MLI
GHA
90'
11-06-2024 02:00
GHA
CAF
Thẻ vàng
76'
22-03-2025 02:00
GHA
TCD
Bàn thắng
81'
25-03-2025 02:00
MDG
GHA
90'
04-09-2025 20:00
TCD
GHA
09-09-2025 02:00
GHA
MLI
90'
18-08-2024 02:00
ASM
STE
90'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
Thẻ vàng
90'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
15-09-2024
AJA
ASM
90'
22-09-2024 20:00
ASM
HAC
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
Thẻ vàng
90'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
7'
09-11-2024 23:00
STR
ASM
19-12-2024 03:00
ASM
PSG
89'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
Bàn thắng
90'
18-01-2025 01:00
MPL
ASM
90'
25-01-2025 23:00
ASM
REN
90'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
90'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
06-04-2025
STB
ASM
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
1'
20-04-2025
ASM
STR
27-04-2025
HAC
ASM
04-05-2025 02:05
STE
ASM
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
90'
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
Thẻ vàngBàn thắng
90'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
27'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
30-01-2025 03:00
INT
ASM
90'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
90'
19-02-2025 03:00
SLB
ASM