Rodrigo Bentancur

Tên đầu:
Rodrigo
Tên cuối:
Bentancur Colmán
Tên ngắn:
R. Bentancur
Tên tại quê hương:
Rodrigo Bentancur Colmán
Vị trí:
Tiền vệ
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
72 kg
Quốc tịch:
Uruguay
Tuổi:
25-06-1997 (28)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT231310061012100070011
Ngoại Hạng Anh 2022-2023TOTTOT1817150517500080052
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersURYURY8764312000030001
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT24191500513100080010

Trận đấu

28-10-2023 02:00
CRY
TOT
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
29'
11-11-2023 19:30
WLV
TOT
Thẻ vàng
27'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
32'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
58'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
Thẻ vàngBàn thắng
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
46'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
64'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
62'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
19'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
27'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
Thẻ vàng
63'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
20'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
Thẻ vàng
24'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
22'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
Thẻ vàng
70'
08-04-2024
TOT
NTF
Kiến tạoThẻ vàng
44'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
57'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
Thẻ vàng
54'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
46'
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
61'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
15'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
76'
06-08-2022 21:00
TOT
SOU
Thẻ vàng
86'
14-08-2022 22:30
CHE
TOT
79'
20-08-2022 18:30
TOT
WLV
90'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
90'
03-09-2022 21:00
TOT
FUL
Thẻ vàng
90'
20-01-2023 03:00
MCI
TOT
74'
17-09-2022 23:30
TOT
LEI
Bàn thắngKiến tạo
90'
01-10-2022 18:30
ARS
TOT
90'
08-10-2022 23:30
BRH
TOT
90'
15-10-2022 23:30
TOT
EVE
Thẻ vàngKiến tạo
90'
20-10-2022 02:15
MUN
TOT
89'
23-10-2022 22:30
TOT
NEW
Thẻ vàng
90'
29-10-2022 21:00
BOU
TOT
Bàn thắng
32'
06-11-2022 23:30
TOT
LIV
90'
12-11-2022 22:00
TOT
LEE
Thẻ vàngBàn thắngBàn thắng
90'
24-01-2023 03:15
FUL
TOT
Thẻ vàng
90'
05-02-2023 23:30
TOT
MCI
Thẻ vàng
90'
11-02-2023 22:00
LEI
TOT
Bàn thắngThẻ vàng
65'
17-11-2023 07:00
ARG
URY
28'
22-11-2023 06:30
URY
BOL
86'
16-11-2024 07:00
URY
COL
Thẻ vàng
90'
22-03-2025 06:30
URY
ARG
90'
26-03-2025 03:00
BOL
URY
Thẻ vàng
90'
11-06-2025 06:00
URY
VEN
Kiến tạo
79'
05-09-2025 06:30
URY
PER
Thẻ vàng
90'
10-09-2025 06:30
CHL
URY
90'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
Thẻ vàng
78'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
Thẻ vàng
8'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
Thẻ vàng
68'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
63'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
90'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
79'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
9'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
3'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
56'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
Bàn thắngThẻ vàng
84'
26-01-2025 21:00
TOT
LEI
90'
02-02-2025 21:00
BRE
TOT
90'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
78'
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
90'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
Thẻ vàng
67'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
Thẻ vàng
61'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
86'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
90'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
57'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
35'
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
90'
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
Thẻ vàng
46'
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
16'
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
Thẻ vàng
66'