Brennan Johnson

Tên đầu:
Brennan Price
Tên cuối:
Johnson
Tên ngắn:
B. Johnson
Tên tại quê hương:
Brennan Price Johnson
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
181 cm
Cân nặng:
71 kg
Quốc tịch:
Wales
Tuổi:
23-05-2001 (25)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NTFNTF3324003000000000
Ngoại Hạng Anh 2023-2024TOTTOT322320919155000300510
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NTFNTF38332941512712060083
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024WALWAL7647715100010011
Ngoại Hạng Anh 2024-2025TOTTOT262017416910000400102
FIFA World Cup UEFA 2026 QualifiersWALWAL5536504100000010

Trận đấu

12-08-2023 19:00
ARS
NTF
80'
19-08-2023 01:45
NTF
SHU
90'
26-08-2023 21:00
MUN
NTF
70'
16-09-2023 21:00
TOT
SHU
10'
24-09-2023 20:00
ARS
TOT
63'
24-10-2023 02:00
TOT
FUL
9'
28-10-2023 02:00
CRY
TOT
Kiến tạoThẻ vàng
26'
07-11-2023 03:00
TOT
CHE
34'
11-11-2023 19:30
WLV
TOT
Bàn thắng
75'
26-11-2023 21:00
TOT
AVL
90'
03-12-2023 23:30
MCI
TOT
Kiến tạo
90'
08-12-2023 03:15
TOT
WHU
84'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
86'
16-12-2023 03:00
NTF
TOT
32'
23-12-2023 22:00
TOT
EVE
Kiến tạo
90'
29-12-2023 02:30
BRH
TOT
70'
31-12-2023 21:00
TOT
BOU
Kiến tạo
82'
14-01-2024 23:30
MUN
TOT
90'
01-02-2024 02:30
TOT
BRE
Bàn thắng
44'
03-02-2024 19:30
EVE
TOT
64'
10-02-2024 22:00
TOT
BRH
Bàn thắng
28'
17-02-2024 22:00
TOT
WLV
19'
03-05-2024 01:30
CHE
TOT
78'
02-03-2024 22:00
TOT
CRY
Kiến tạoKiến tạo
27'
10-03-2024 20:00
AVL
TOT
Bàn thắng
88'
17-03-2024 00:30
FUL
TOT
Thẻ vàng
80'
30-03-2024 22:00
TOT
LUT
Kiến tạo
44'
03-04-2024 02:15
WHU
TOT
Bàn thắngThẻ vàng
90'
08-04-2024
TOT
NTF
89'
13-04-2024 18:30
NEW
TOT
90'
15-05-2024 02:00
TOT
MCI
90'
28-04-2024 20:00
TOT
ARS
59'
05-05-2024 22:30
LIV
TOT
Kiến tạo
90'
11-05-2024 21:00
TOT
BUR
Kiến tạo
90'
19-05-2024 22:00
SHU
TOT
Kiến tạo
90'
06-08-2022 21:00
NEW
NTF
90'
14-08-2022 20:00
NTF
WHU
Thẻ vàng
90'
20-08-2022 21:00
EVE
NTF
Bàn thắng
90'
28-08-2022 22:30
NTF
TOT
Thẻ vàng
90'
01-09-2022 01:30
MCI
NTF
58'
03-09-2022 21:00
NTF
BOU
Đá phạ đền
85'
05-04-2023 01:45
LEE
NTF
Thẻ vàng
90'
17-09-2022 02:00
NTF
FUL
90'
04-10-2022 02:00
LEI
NTF
90'
11-10-2022 02:00
NTF
AVL
90'
15-10-2022 21:00
WLV
NTF
Lỡ đá phạ đền
90'
19-10-2022 01:30
BRH
NTF
87'
22-10-2022 18:30
NTF
LIV
26'
30-10-2022 21:00
ARS
NTF
33'
05-11-2022 22:00
NTF
BRE
90'
12-11-2022 22:00
NTF
CRY
90'
28-12-2022 03:00
MUN
NTF
90'
01-01-2023 23:30
NTF
CHE
82'
05-01-2023 02:30
SOU
NTF
Kiến tạoThẻ vàng
84'
14-01-2023 22:00
NTF
LEI
Bàn thắngBàn thắngThẻ vàng
86'
21-01-2023 22:00
BOU
NTF
Kiến tạo
90'
05-02-2023 21:00
NTF
LEE
Bàn thắng
90'
11-02-2023 22:00
FUL
NTF
90'
18-02-2023 22:00
NTF
MCI
90'
25-02-2023 22:00
WHU
NTF
86'
05-03-2023 21:00
NTF
EVE
Bàn thắngBàn thắng
90'
11-03-2023 22:00
TOT
NTF
67'
18-03-2023 03:00
NTF
NEW
90'
01-04-2023 21:00
NTF
WLV
Bàn thắngThẻ vàng
90'
08-04-2023 21:00
AVL
NTF
90'
16-04-2023 22:30
NTF
MUN
90'
22-04-2023 21:00
LIV
NTF
14'
27-04-2023 01:30
NTF
BRH
Lỡ đá phạ đền
86'
29-04-2023 21:00
BRE
NTF
66'
09-05-2023 02:00
NTF
SOU
Kiến tạo
81'
13-05-2023 21:00
CHE
NTF
9'
20-05-2023 23:30
NTF
ARS
11'
28-05-2023 22:30
CRY
NTF
90'
17-06-2023 01:45
WAL
ARM
Kiến tạo
71'
20-06-2023 01:45
TUR
WAL
46'
12-09-2023 01:45
LVA
WAL
86'
18-11-2023 21:00
ARM
WAL
40'
22-11-2023 02:45
WAL
TUR
Thẻ vàng
90'
22-03-2024 02:45
WAL
FIN
Bàn thắng
74'
27-03-2024 02:45
WAL
POL
70'
20-08-2024 02:00
LEI
TOT
78'
24-08-2024 21:00
TOT
EVE
90'
01-09-2024 19:30
NEW
TOT
44'
15-09-2024 20:00
TOT
ARS
68'
21-09-2024 21:00
TOT
BRE
Bàn thắng
70'
29-09-2024 22:30
MUN
TOT
Bàn thắngThẻ vàng
76'
06-10-2024 22:30
BRH
TOT
Bàn thắngBàn thắngBàn thắng
90'
19-10-2024 18:30
TOT
WHU
90'
27-10-2024 21:00
CRY
TOT
Thẻ vàng
90'
03-11-2024 21:00
TOT
AVL
Bàn thắng
90'
10-11-2024 21:00
TOT
IPS
84'
08-12-2024 23:30
TOT
CHE
Kiến tạo
53'
04-01-2025 19:30
TOT
NEW
90'
16-01-2025 03:00
ARS
TOT
44'
16-02-2025 23:30
TOT
MUN
26'
22-02-2025 22:00
IPS
TOT
Thẻ vàngBàn thắngBàn thắng
64'
27-02-2025 02:30
TOT
MCI
90'
09-03-2025 21:00
TOT
BOU
46'
16-03-2025 20:30
FUL
TOT
46'
04-04-2025 02:00
CHE
TOT
Thẻ vàng
26'
06-04-2025 20:00
TOT
SOU
Bàn thắngBàn thắng
90'
13-04-2025 20:00
WLV
TOT
Kiến tạo
90'
22-04-2025 02:00
TOT
NTF
23'
27-04-2025 22:30
LIV
TOT
90'
04-05-2025 20:00
WHU
TOT
11-05-2025 20:15
TOT
CRY
17-05-2025 01:30
AVL
TOT
3'
25-05-2025 22:00
TOT
BRH
90'
23-03-2025 02:45
WAL
KAZ
62'
26-03-2025 02:45
MKD
WAL
84'
07-06-2025 01:45
WAL
LIE
64'
10-06-2025 01:45
BEL
WAL
Bàn thắng
90'
04-09-2025 21:00
KAZ
WAL
65'