Callum Wilson

Tên đầu:
Callum Eddie
Tên cuối:
Graham Wilson
Tên ngắn:
C. Wilson
Tên tại quê hương:
Callum Eddie Graham Wilson
Vị trí:
Tiền đạo
Chiều cao:
180 cm
Cân nặng:
66 kg
Quốc tịch:
England
Tuổi:
27-02-1992 (34)
Mùa giảiTrận đấu đã chơiĐội hình trận đấuSố phút đã thi đấuThay cầu thủ vàoThay cầu thủ raBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
Ngoại Hạng Anh 2023-2024NEWNEW209983114720030091
Ngoại Hạng Anh 2022-2023NEWNEW31211886101915300400185
UEFA Champions League 2023-2024NEWNEW4223821000000000
UEFA EURO Cup Qualifiers 2024ENGENG204620010000010
Ngoại Hạng Anh 2024-2025NEWNEW172322152000000000

Trận đấu

12-08-2023 23:30
NEW
AVL
Bàn thắng
22'
20-08-2023 02:00
MCI
NEW
24'
27-08-2023 22:30
NEW
LIV
18'
02-09-2023 23:30
BRH
NEW
Bàn thắng
32'
16-09-2023 23:30
NEW
BRE
Đá phạ đềnThẻ vàng
90'
24-09-2023 22:30
SHU
NEW
Bàn thắng
70'
08-10-2023 20:00
WHU
NEW
4'
21-10-2023 21:00
NEW
CRY
Bàn thắng
70'
28-10-2023 23:30
WLV
NEW
Bàn thắngĐá phạ đền
90'
05-11-2023 00:30
NEW
ARS
62'
10-12-2023 23:30
TOT
NEW
Kiến tạo
25'
16-12-2023 22:00
NEW
FUL
90'
23-12-2023 22:00
LUT
NEW
90'
26-12-2023 19:30
NEW
NTF
35'
03-02-2024 22:00
NEW
LUT
44'
11-02-2024 00:30
NTF
NEW
Thẻ vàng
90'
25-04-2024 02:00
CRY
NEW
25'
27-04-2024 21:00
NEW
SHU
Bàn thắng
24'
04-05-2024 21:00
BUR
NEW
Thẻ vàngBàn thắng
69'
19-05-2024 22:00
BRE
NEW
9'
06-08-2022 21:00
NEW
NTF
Bàn thắng
90'
13-08-2022 21:00
BRH
NEW
87'
21-08-2022 22:30
NEW
MCI
Bàn thắng
69'
06-04-2023 02:00
WHU
NEW
Bàn thắngBàn thắng
64'
01-10-2022 21:00
FUL
NEW
Bàn thắng
66'
08-10-2022 21:00
NEW
BRE
Kiến tạo
84'
16-10-2022 20:00
MUN
NEW
79'
20-10-2022 01:30
NEW
EVE
86'
23-10-2022 22:30
TOT
NEW
Bàn thắngThẻ vàng
88'
29-10-2022 21:00
NEW
AVL
Đá phạ đềnBàn thắngKiến tạo
86'
06-11-2022 21:00
SOU
NEW
46'
13-11-2022 00:30
NEW
CHE
14'
31-12-2022 22:00
NEW
LEE
Thẻ vàng
26'
04-01-2023 02:45
ARS
NEW
Thẻ vàng
68'
15-01-2023 21:00
NEW
FUL
Kiến tạo
90'
22-01-2023 00:30
CRY
NEW
69'
05-02-2023 00:30
NEW
WHU
Bàn thắng
90'
19-02-2023 00:30
NEW
LIV
26'
19-05-2023 01:30
NEW
BRH
Bàn thắngKiến tạo
90'
04-03-2023 19:30
MCI
NEW
63'
12-03-2023 23:30
NEW
WLV
22'
18-03-2023 03:00
NTF
NEW
02-04-2023 22:30
NEW
MUN
Bàn thắng
10'
08-04-2023 21:00
BRE
NEW
Kiến tạo
44'
15-04-2023 18:30
AVL
NEW
34'
23-04-2023 20:00
NEW
TOT
Bàn thắng
24'
28-04-2023 01:45
EVE
NEW
Bàn thắngBàn thắng
87'
30-04-2023 20:00
NEW
SOU
Bàn thắngBàn thắng
44'
07-05-2023 22:30
NEW
ARS
78'
13-05-2023 18:30
LEE
NEW
Đá phạ đềnĐá phạ đềnThẻ vàng
73'
23-05-2023 02:00
NEW
LEI
68'
28-05-2023 22:30
CHE
NEW
21'
19-09-2023 23:45
MIL
NEW
27'
26-10-2023 02:00
NEW
BVB
75'
08-11-2023 00:45
BVB
NEW
46'
14-12-2023 03:00
NEW
MIL
90'
17-06-2023 01:45
MLT
ENG
Đá phạ đền
30'
20-06-2023 01:45
ENG
MKD
16'
09-09-2023 23:00
UKR
ENG
05-12-2024 02:30
NEW
LIV
6'
07-12-2024 22:00
BRE
NEW
17'
15-02-2025 22:00
MCI
NEW
17'
23-02-2025 21:00
NEW
NTF
3'
27-02-2025 03:15
LIV
NEW
69'
11-03-2025 03:00
WHU
NEW
11'
17-04-2025 01:30
NEW
CRY
18'
03-04-2025 01:45
NEW
BRE
24'
08-04-2025 02:00
LEI
NEW
18'
13-04-2025 22:30
NEW
MUN
12'
19-04-2025 23:30
AVL
NEW
14'
26-04-2025 21:00
NEW
IPS
13'
04-05-2025 20:00
BRH
NEW
16'
11-05-2025 18:00
NEW
CHE
18-05-2025 22:30
ARS
NEW
64'
25-05-2025 22:00
NEW
EVE
20'